TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.419.414
|
1.165.142
|
1.236.495
|
1.314.147
|
1.392.183
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
282.577
|
213.005
|
92.098
|
206.505
|
223.143
|
1. Tiền
|
258.150
|
199.878
|
58.898
|
180.955
|
204.036
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.427
|
13.127
|
33.200
|
25.550
|
19.107
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58.248
|
41.428
|
201.840
|
148.164
|
269.713
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-3.388
|
-4.564
|
-5.250
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
46.820
|
30.000
|
193.800
|
141.300
|
263.536
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
382.528
|
300.417
|
273.863
|
242.438
|
255.280
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
342.461
|
294.216
|
280.524
|
283.891
|
300.354
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.384
|
8.694
|
12.731
|
8.417
|
10.890
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
121.765
|
104.961
|
102.905
|
100.683
|
99.791
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-92.081
|
-107.455
|
-122.297
|
-150.554
|
-155.755
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
677.948
|
596.166
|
654.020
|
706.371
|
638.383
|
1. Hàng tồn kho
|
698.223
|
616.866
|
677.630
|
731.413
|
672.548
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-20.274
|
-20.700
|
-23.610
|
-25.042
|
-34.166
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.113
|
14.126
|
14.674
|
10.669
|
5.665
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.150
|
3.999
|
5.279
|
4.891
|
3.174
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.493
|
9.195
|
8.293
|
4.158
|
738
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
470
|
932
|
1.102
|
1.621
|
1.752
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.686.273
|
1.599.697
|
1.477.950
|
1.421.407
|
1.338.783
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32.321
|
32.282
|
32.671
|
33.043
|
33.841
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32.321
|
32.282
|
32.671
|
33.043
|
33.841
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
375.422
|
327.860
|
288.864
|
254.642
|
238.202
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321.466
|
275.104
|
237.638
|
206.509
|
176.560
|
- Nguyên giá
|
1.044.093
|
1.045.158
|
1.054.157
|
1.037.647
|
981.153
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-722.627
|
-770.054
|
-816.520
|
-831.138
|
-804.593
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.080
|
1.978
|
2.517
|
1.533
|
622
|
- Nguyên giá
|
1.589
|
3.143
|
4.130
|
3.126
|
1.572
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-509
|
-1.165
|
-1.613
|
-1.593
|
-950
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52.876
|
50.779
|
48.710
|
46.600
|
61.019
|
- Nguyên giá
|
70.129
|
70.189
|
70.338
|
70.278
|
86.611
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.253
|
-19.410
|
-21.629
|
-23.678
|
-25.592
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16.773
|
15.161
|
13.652
|
12.143
|
10.633
|
- Nguyên giá
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
31.598
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.825
|
-16.437
|
-17.946
|
-19.455
|
-20.964
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.153
|
18.423
|
16.328
|
22.871
|
19.038
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.153
|
18.423
|
16.328
|
22.871
|
19.038
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.135.753
|
1.099.276
|
1.026.045
|
1.006.089
|
956.334
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.051.891
|
1.028.748
|
956.917
|
938.908
|
900.093
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
80.004
|
65.124
|
65.124
|
62.094
|
59.436
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.321
|
-2.776
|
-4.176
|
-3.093
|
-3.195
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.180
|
8.180
|
8.180
|
8.180
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64.947
|
65.041
|
64.985
|
63.462
|
57.825
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64.947
|
65.041
|
64.985
|
63.462
|
57.825
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
47.902
|
41.654
|
35.406
|
29.158
|
22.910
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.105.686
|
2.764.839
|
2.714.446
|
2.735.555
|
2.730.966
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.606.174
|
1.171.480
|
1.084.735
|
1.143.772
|
1.180.038
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.531.764
|
1.096.385
|
1.019.193
|
1.078.153
|
1.112.377
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.008.461
|
722.617
|
680.232
|
756.915
|
829.919
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
286.846
|
136.879
|
116.713
|
100.445
|
67.246
|
4. Người mua trả tiền trước
|
133.802
|
109.234
|
104.148
|
103.413
|
103.805
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.725
|
19.603
|
14.218
|
13.700
|
13.219
|
6. Phải trả người lao động
|
25.691
|
25.354
|
26.070
|
22.524
|
24.115
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.370
|
20.721
|
12.048
|
15.314
|
14.960
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.780
|
43.878
|
45.551
|
41.061
|
37.430
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.434
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.657
|
18.099
|
20.213
|
24.781
|
21.684
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
74.411
|
75.095
|
65.542
|
65.619
|
67.661
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
62.473
|
62.555
|
49.589
|
49.824
|
49.638
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
933
|
864
|
990
|
848
|
154
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.393
|
6.323
|
9.295
|
8.957
|
11.547
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.612
|
5.353
|
5.668
|
5.990
|
6.322
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.499.512
|
1.593.359
|
1.629.711
|
1.591.783
|
1.550.928
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.499.512
|
1.593.359
|
1.629.711
|
1.591.783
|
1.550.928
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
1.270.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
22.161
|
22.161
|
22.161
|
22.161
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-221.360
|
-221.824
|
-221.824
|
-221.824
|
-201.804
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.466
|
12.620
|
16.539
|
26.037
|
34.254
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
422.742
|
516.590
|
543.553
|
491.161
|
431.723
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
365.785
|
417.774
|
444.804
|
435.220
|
348.281
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.957
|
98.815
|
98.749
|
55.940
|
83.441
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5.664
|
-6.188
|
-718
|
4.248
|
-5.405
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.105.686
|
2.764.839
|
2.714.446
|
2.735.555
|
2.730.966
|