Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.419.414 1.165.142 1.236.495 1.314.147 1.392.183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 282.577 213.005 92.098 206.505 223.143
1. Tiền 258.150 199.878 58.898 180.955 204.036
2. Các khoản tương đương tiền 24.427 13.127 33.200 25.550 19.107
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58.248 41.428 201.840 148.164 269.713
1. Chứng khoán kinh doanh 11.428 11.428 11.428 11.428 11.428
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -3.388 -4.564 -5.250
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 46.820 30.000 193.800 141.300 263.536
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 382.528 300.417 273.863 242.438 255.280
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 342.461 294.216 280.524 283.891 300.354
2. Trả trước cho người bán 10.384 8.694 12.731 8.417 10.890
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 121.765 104.961 102.905 100.683 99.791
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -92.081 -107.455 -122.297 -150.554 -155.755
IV. Tổng hàng tồn kho 677.948 596.166 654.020 706.371 638.383
1. Hàng tồn kho 698.223 616.866 677.630 731.413 672.548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20.274 -20.700 -23.610 -25.042 -34.166
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.113 14.126 14.674 10.669 5.665
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.150 3.999 5.279 4.891 3.174
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.493 9.195 8.293 4.158 738
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 470 932 1.102 1.621 1.752
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.686.273 1.599.697 1.477.950 1.421.407 1.338.783
I. Các khoản phải thu dài hạn 32.321 32.282 32.671 33.043 33.841
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32.321 32.282 32.671 33.043 33.841
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 375.422 327.860 288.864 254.642 238.202
1. Tài sản cố định hữu hình 321.466 275.104 237.638 206.509 176.560
- Nguyên giá 1.044.093 1.045.158 1.054.157 1.037.647 981.153
- Giá trị hao mòn lũy kế -722.627 -770.054 -816.520 -831.138 -804.593
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.080 1.978 2.517 1.533 622
- Nguyên giá 1.589 3.143 4.130 3.126 1.572
- Giá trị hao mòn lũy kế -509 -1.165 -1.613 -1.593 -950
3. Tài sản cố định vô hình 52.876 50.779 48.710 46.600 61.019
- Nguyên giá 70.129 70.189 70.338 70.278 86.611
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.253 -19.410 -21.629 -23.678 -25.592
III. Bất động sản đầu tư 16.773 15.161 13.652 12.143 10.633
- Nguyên giá 31.598 31.598 31.598 31.598 31.598
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.825 -16.437 -17.946 -19.455 -20.964
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.153 18.423 16.328 22.871 19.038
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.153 18.423 16.328 22.871 19.038
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.135.753 1.099.276 1.026.045 1.006.089 956.334
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.051.891 1.028.748 956.917 938.908 900.093
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 80.004 65.124 65.124 62.094 59.436
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.321 -2.776 -4.176 -3.093 -3.195
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.180 8.180 8.180 8.180 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64.947 65.041 64.985 63.462 57.825
1. Chi phí trả trước dài hạn 64.947 65.041 64.985 63.462 57.825
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 47.902 41.654 35.406 29.158 22.910
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.105.686 2.764.839 2.714.446 2.735.555 2.730.966
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.606.174 1.171.480 1.084.735 1.143.772 1.180.038
I. Nợ ngắn hạn 1.531.764 1.096.385 1.019.193 1.078.153 1.112.377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.008.461 722.617 680.232 756.915 829.919
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 286.846 136.879 116.713 100.445 67.246
4. Người mua trả tiền trước 133.802 109.234 104.148 103.413 103.805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.725 19.603 14.218 13.700 13.219
6. Phải trả người lao động 25.691 25.354 26.070 22.524 24.115
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.370 20.721 12.048 15.314 14.960
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.780 43.878 45.551 41.061 37.430
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.434 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.657 18.099 20.213 24.781 21.684
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74.411 75.095 65.542 65.619 67.661
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 62.473 62.555 49.589 49.824 49.638
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 933 864 990 848 154
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.393 6.323 9.295 8.957 11.547
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.612 5.353 5.668 5.990 6.322
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.499.512 1.593.359 1.629.711 1.591.783 1.550.928
I. Vốn chủ sở hữu 1.499.512 1.593.359 1.629.711 1.591.783 1.550.928
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.270.000 1.270.000 1.270.000 1.270.000 1.270.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 22.161 22.161 22.161 22.161
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -221.360 -221.824 -221.824 -221.824 -201.804
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.466 12.620 16.539 26.037 34.254
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 422.742 516.590 543.553 491.161 431.723
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 365.785 417.774 444.804 435.220 348.281
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.957 98.815 98.749 55.940 83.441
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.664 -6.188 -718 4.248 -5.405
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.105.686 2.764.839 2.714.446 2.735.555 2.730.966