|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.631
|
11.621
|
16.059
|
64.154
|
37.669
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.871
|
26.401
|
16.096
|
12.953
|
19.204
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.069
|
11.106
|
10.794
|
10.960
|
10.244
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.357
|
12.938
|
-1.523
|
1.894
|
2.455
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
54
|
-100
|
1
|
-21
|
-11
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.297
|
-7.936
|
-1.104
|
-8.043
|
-1.310
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.402
|
10.394
|
7.927
|
8.163
|
7.827
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.503
|
38.023
|
32.155
|
77.107
|
56.873
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.897
|
45.564
|
-7.451
|
-411
|
19.288
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8.893
|
65.813
|
52.892
|
26.482
|
28.327
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48.797
|
-44.903
|
46.749
|
-28.151
|
-20.998
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.675
|
13.569
|
-15.940
|
10.499
|
4.739
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.522
|
-9.935
|
-8.586
|
-7.698
|
-7.830
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.279
|
-3.346
|
-10.473
|
4.594
|
-3.721
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.175
|
-2.122
|
-1.655
|
-1.120
|
-5.981
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20.599
|
102.662
|
87.691
|
81.302
|
70.698
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-111
|
-15.063
|
-1.114
|
-4.228
|
-11.102
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
287
|
1.344
|
|
896
|
-745
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-165.700
|
-73.154
|
-40.500
|
-128.130
|
-171.800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
50.780
|
76.656
|
41.151
|
122.451
|
32.700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-21.582
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
2.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.494
|
3.373
|
3.414
|
3.848
|
5.370
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-113.250
|
-28.427
|
2.951
|
-5.163
|
-143.577
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
609.747
|
604.638
|
429.096
|
471.784
|
445.060
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-482.033
|
-571.277
|
-629.344
|
-426.873
|
-391.537
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-333
|
-77
|
-77
|
-77
|
-77
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.703
|
-1
|
|
-64.623
|
-4.703
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
122.678
|
33.283
|
-200.325
|
-19.790
|
48.743
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.172
|
107.518
|
-109.683
|
56.350
|
-24.136
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
126.777
|
115.553
|
223.143
|
113.461
|
169.822
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-52
|
100
|
1
|
11
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
115.553
|
223.171
|
113.461
|
169.822
|
145.693
|