|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,365,853
|
1,990,480
|
1,876,445
|
2,989,534
|
1,555,545
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,822
|
1
|
4
|
5,969
|
10
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,364,031
|
1,990,479
|
1,876,442
|
2,983,565
|
1,555,535
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,156,951
|
1,863,054
|
1,679,168
|
2,565,217
|
1,274,576
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
207,080
|
127,425
|
197,273
|
418,348
|
280,959
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,113
|
28,578
|
49,765
|
43,290
|
31,808
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,345
|
13,286
|
16,045
|
14,622
|
22,295
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,825
|
6,849
|
14,112
|
14,372
|
15,765
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,365
|
88,465
|
106,353
|
316,057
|
96,824
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,423
|
18,855
|
23,880
|
22,937
|
27,860
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
190,061
|
35,397
|
100,760
|
108,021
|
165,788
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
1,055
|
21
|
|
576
|
|
13. Chi phí khác
|
100
|
102
|
106
|
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-89
|
953
|
-85
|
|
547
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
189,972
|
36,350
|
100,676
|
108,021
|
166,335
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,713
|
211
|
4
|
|
17,061
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,048
|
-1,600
|
-935
|
-3,858
|
-16,241
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,761
|
-1,390
|
-931
|
-3,858
|
820
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
187,211
|
37,740
|
101,606
|
111,879
|
165,516
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
77,120
|
8,124
|
21,166
|
14,715
|
7,050
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
110,091
|
29,616
|
80,441
|
97,164
|
158,466
|