Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,876,445 2,989,534 1,555,545 1,398,671 1,684,958
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4 5,969 10 147 10,422
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,876,442 2,983,565 1,555,535 1,398,523 1,674,536
4. Giá vốn hàng bán 1,679,168 2,565,217 1,274,576 1,297,808 1,424,154
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 197,273 418,348 280,959 100,715 250,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49,765 43,290 31,808 32,083 70,365
7. Chi phí tài chính 16,045 14,622 22,295 17,166 25,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,112 14,372 15,765 12,896 20,523
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 106,353 316,057 96,824 38,656 97,859
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,880 22,937 27,860 26,848 24,877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 100,760 108,021 165,788 50,129 172,939
12. Thu nhập khác 21 576 1,218 1,279
13. Chi phí khác 106 29 55 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -85 547 1,162 1,259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 100,676 108,021 166,335 51,291 174,198
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 17,061 499 27
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -935 -3,858 -16,241 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -931 -3,858 820 499 27
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 101,606 111,879 165,516 50,792 174,171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21,166 14,715 7,050 9,940 19,351
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 80,441 97,164 158,466 40,852 154,821