|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,989,534
|
1,555,545
|
1,398,671
|
1,684,958
|
2,533,553
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,969
|
10
|
147
|
10,422
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,983,565
|
1,555,535
|
1,398,523
|
1,674,536
|
2,533,553
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,565,217
|
1,274,576
|
1,297,808
|
1,424,154
|
2,110,693
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
418,348
|
280,959
|
100,715
|
250,383
|
422,860
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,290
|
31,808
|
32,083
|
70,365
|
38,600
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,622
|
22,295
|
17,166
|
25,073
|
53,292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,372
|
15,765
|
12,896
|
20,523
|
34,317
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
316,057
|
96,824
|
38,656
|
97,859
|
183,504
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,937
|
27,860
|
26,848
|
24,877
|
26,786
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
108,021
|
165,788
|
50,129
|
172,939
|
197,876
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
576
|
1,218
|
1,279
|
2,040
|
|
13. Chi phí khác
|
|
29
|
55
|
20
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
547
|
1,162
|
1,259
|
2,033
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
108,021
|
166,335
|
51,291
|
174,198
|
199,909
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
17,061
|
499
|
27
|
424
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,858
|
-16,241
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-3,858
|
820
|
499
|
27
|
424
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
111,879
|
165,516
|
50,792
|
174,171
|
199,485
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14,715
|
7,050
|
9,940
|
19,351
|
11,004
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
97,164
|
158,466
|
40,852
|
154,821
|
188,482
|