|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
100.676
|
108.021
|
166.335
|
51.291
|
174.198
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45.886
|
25.404
|
36.361
|
42.005
|
-7.792
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55.625
|
33.603
|
35.683
|
54.537
|
34.171
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-343
|
-143
|
169
|
-459
|
667
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4.296
|
-6.952
|
3.313
|
-7.608
|
-3.029
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.211
|
-15.476
|
-18.569
|
-17.361
|
-60.124
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.112
|
14.372
|
15.765
|
12.896
|
20.523
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
146.562
|
133.425
|
202.696
|
93.296
|
166.407
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
110.209
|
-743.149
|
675.036
|
116.768
|
-89.340
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-616.261
|
624.788
|
-232.119
|
-92.139
|
-416.045
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
121.089
|
62.426
|
71.430
|
161.229
|
6.837
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12.835
|
-1.151
|
2.610
|
18.212
|
-5.845
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.733
|
-14.370
|
-15.617
|
-13.631
|
-19.369
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-45
|
-15.289
|
-238
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.340
|
-183
|
-1.054
|
-31.486
|
-1.311
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-266.309
|
61.786
|
702.937
|
236.961
|
-358.905
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6.715
|
-14.852
|
-44.566
|
9.736
|
-34.141
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
545
|
23
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-92.150
|
-126.139
|
-818.733
|
-424.400
|
-1.465.554
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
44.943
|
-14.004
|
79.421
|
104.750
|
902.984
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.965
|
15.743
|
10.830
|
10.945
|
47.752
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23.527
|
-139.251
|
-772.503
|
-298.946
|
-548.959
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
744.370
|
480.148
|
290.740
|
218.995
|
2.000.062
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-350.467
|
-425.479
|
-520.874
|
-759.022
|
-1.031.608
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-164.695
|
0
|
0
|
0
|
-147.735
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
229.209
|
54.669
|
-230.134
|
-540.026
|
820.719
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-60.626
|
-22.796
|
-299.700
|
-602.012
|
-87.145
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.529.273
|
1.472.056
|
1.454.683
|
1.159.214
|
563.868
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3.409
|
5.423
|
4.232
|
6.666
|
3.221
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.472.056
|
1.454.683
|
1.159.214
|
563.868
|
479.944
|