|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
189.972
|
36.350
|
100.676
|
108.021
|
166.335
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.307
|
47.081
|
45.886
|
25.404
|
36.361
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
34.580
|
55.802
|
55.625
|
33.603
|
35.683
|
|
- Các khoản dự phòng
|
248
|
-205
|
-343
|
-143
|
169
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-12.147
|
-6.296
|
-4.296
|
-6.952
|
3.313
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.198
|
-9.069
|
-19.211
|
-15.476
|
-18.569
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.825
|
6.849
|
14.112
|
14.372
|
15.765
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
208.279
|
83.431
|
146.562
|
133.425
|
202.696
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
691.677
|
-321.934
|
110.209
|
-743.149
|
675.036
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-227.664
|
340.827
|
-616.261
|
624.788
|
-232.119
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
49.830
|
-541
|
121.089
|
62.426
|
71.430
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-25.841
|
15.686
|
-12.835
|
-1.151
|
2.610
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.696
|
-6.771
|
-13.733
|
-14.370
|
-15.617
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.227
|
-1.696
|
|
0
|
-45
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-482
|
-56.232
|
-1.340
|
-183
|
-1.054
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
686.875
|
52.769
|
-266.309
|
61.786
|
702.937
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.302
|
-37.138
|
6.715
|
-14.852
|
-44.566
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
1.443
|
|
0
|
545
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-169.371
|
-73.200
|
-92.150
|
-126.139
|
-818.733
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
183.691
|
83.980
|
44.943
|
-14.004
|
79.421
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.290
|
9.761
|
16.965
|
15.743
|
10.830
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24.911
|
-15.155
|
-23.527
|
-139.251
|
-772.503
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-325.487
|
488.015
|
744.370
|
480.148
|
290.740
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
157.256
|
-80.294
|
-350.467
|
-425.479
|
-520.874
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-164.695
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-168.231
|
407.721
|
229.209
|
54.669
|
-230.134
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
543.555
|
445.335
|
-60.626
|
-22.796
|
-299.700
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
532.731
|
1.077.461
|
1.529.273
|
1.472.056
|
1.454.683
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.174
|
6.478
|
3.409
|
5.423
|
4.232
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.077.461
|
1.529.273
|
1.472.056
|
1.454.683
|
1.159.214
|