|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
889.615
|
844.257
|
928.373
|
924.591
|
850.877
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166.626
|
73.235
|
53.250
|
67.781
|
41.431
|
|
1. Tiền
|
31.641
|
27.035
|
23.250
|
43.181
|
31.431
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
134.985
|
46.200
|
30.000
|
24.600
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
610.023
|
664.945
|
763.020
|
710.197
|
731.771
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
610.023
|
664.945
|
763.020
|
710.197
|
731.771
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
105.650
|
102.178
|
108.289
|
143.507
|
73.242
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
94.335
|
104.187
|
108.877
|
147.505
|
79.874
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.500
|
3.615
|
936
|
534
|
4.980
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.335
|
11.932
|
15.653
|
12.073
|
5.115
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.520
|
-17.555
|
-17.177
|
-16.605
|
-16.727
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.308
|
1.405
|
1.061
|
663
|
759
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.308
|
1.405
|
1.061
|
663
|
759
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.009
|
2.494
|
2.752
|
2.443
|
3.675
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.494
|
2.494
|
2.752
|
2.443
|
3.675
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.505
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
70.703
|
61.128
|
50.875
|
45.474
|
46.402
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.993
|
602
|
602
|
3.847
|
5.374
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.993
|
602
|
602
|
3.847
|
5.374
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.708
|
9.340
|
5.595
|
3.038
|
2.446
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.708
|
8.904
|
5.497
|
2.972
|
2.389
|
|
- Nguyên giá
|
95.192
|
94.012
|
93.847
|
94.352
|
94.490
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83.484
|
-85.108
|
-88.350
|
-91.379
|
-92.101
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
436
|
98
|
65
|
57
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
476
|
98
|
98
|
98
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-40
|
0
|
-33
|
-41
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.685
|
3.685
|
3.685
|
3.685
|
3.685
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.685
|
-3.685
|
-3.685
|
-3.685
|
-3.685
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
56.002
|
51.187
|
44.679
|
38.590
|
38.581
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55.919
|
50.000
|
43.767
|
38.590
|
38.581
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
83
|
1.186
|
912
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
960.319
|
905.385
|
979.248
|
970.066
|
897.279
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
239.306
|
174.437
|
165.594
|
199.448
|
94.832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
239.306
|
174.155
|
164.656
|
198.183
|
93.599
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.281
|
16.727
|
19.103
|
25.869
|
8.968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34.514
|
36.221
|
38.699
|
26.112
|
30.019
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.269
|
18.164
|
10.078
|
30.096
|
10.937
|
|
6. Phải trả người lao động
|
54.091
|
36.758
|
48.557
|
87.439
|
22.382
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.545
|
3.033
|
6.466
|
9.508
|
2.300
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.240
|
2.739
|
2.604
|
2.613
|
2.819
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
90.367
|
60.512
|
39.149
|
16.547
|
16.175
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
282
|
938
|
1.265
|
1.232
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
282
|
938
|
1.265
|
1.232
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
721.013
|
730.948
|
813.654
|
770.618
|
802.447
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
721.013
|
730.948
|
813.654
|
770.618
|
802.447
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
184.713
|
184.713
|
184.713
|
184.713
|
184.713
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36.209
|
36.209
|
36.209
|
36.209
|
36.209
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
496.261
|
510.748
|
593.453
|
550.417
|
582.247
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
273.593
|
400.334
|
473.908
|
409.255
|
550.417
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
222.668
|
110.413
|
119.545
|
141.163
|
31.829
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.551
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
960.319
|
905.385
|
979.248
|
970.066
|
897.279
|