単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,932,328 5,229,227 5,159,652 5,619,634 5,919,596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,580 9,428 1,475 3,685 3,143
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,929,749 5,219,798 5,158,177 5,615,949 5,916,453
4. Giá vốn hàng bán 2,412,188 2,743,827 2,672,693 3,049,639 3,351,433
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,517,561 2,475,971 2,485,484 2,566,310 2,565,020
6. Doanh thu hoạt động tài chính 201,260 208,798 251,161 309,382 345,875
7. Chi phí tài chính 106,816 85,479 120,292 170,607 191,862
-Trong đó: Chi phí lãi vay 100,256 83,263 115,518 162,890 178,894
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 912,034 923,501 891,944 880,154 918,347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 566,380 541,585 599,981 558,615 529,755
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,133,592 1,134,204 1,124,428 1,266,317 1,270,932
12. Thu nhập khác 7,023 9,764 10,193 10,380 11,637
13. Chi phí khác 8,942 7,646 9,099 9,728 848
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,920 2,118 1,094 652 10,789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,131,672 1,136,322 1,125,522 1,266,969 1,281,721
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 224,596 227,073 239,051 263,035 267,045
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,253 3,979 -13,512 -7,562 -7,792
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 226,849 231,053 225,540 255,474 259,253
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 904,823 905,270 899,982 1,011,495 1,022,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20,015 20,630 13,842 20,405 15,892
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 884,808 884,639 886,141 991,090 1,006,576