|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,776,002
|
4,932,328
|
5,229,227
|
5,159,652
|
5,619,634
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,015
|
2,580
|
9,428
|
1,475
|
3,685
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,774,987
|
4,929,749
|
5,219,798
|
5,158,177
|
5,615,949
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,366,996
|
2,412,188
|
2,743,827
|
2,672,693
|
3,049,639
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,407,991
|
2,517,561
|
2,475,971
|
2,485,484
|
2,566,310
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
215,317
|
201,260
|
208,798
|
251,161
|
309,382
|
|
7. Chi phí tài chính
|
106,189
|
106,816
|
85,479
|
120,292
|
170,607
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,242
|
100,256
|
83,263
|
115,518
|
162,890
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
820,415
|
912,034
|
923,501
|
891,944
|
880,154
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
573,592
|
566,380
|
541,585
|
599,981
|
558,615
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,123,113
|
1,133,592
|
1,134,204
|
1,124,428
|
1,266,317
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,469
|
7,023
|
9,764
|
10,193
|
10,380
|
|
13. Chi phí khác
|
5,394
|
8,942
|
7,646
|
9,099
|
9,728
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,075
|
-1,920
|
2,118
|
1,094
|
652
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,129,188
|
1,131,672
|
1,136,322
|
1,125,522
|
1,266,969
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
222,576
|
224,596
|
227,073
|
239,051
|
263,035
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,423
|
2,253
|
3,979
|
-13,512
|
-7,562
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
226,000
|
226,849
|
231,053
|
225,540
|
255,474
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
903,189
|
904,823
|
905,270
|
899,982
|
1,011,495
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19,405
|
20,015
|
20,630
|
13,842
|
20,405
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
883,784
|
884,808
|
884,639
|
886,141
|
991,090
|