1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.231.998
|
4.555.567
|
4.817.457
|
4.584.250
|
4.776.002
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30
|
29
|
6.881
|
2.069
|
1.015
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.231.969
|
4.555.539
|
4.810.575
|
4.582.181
|
4.774.987
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.200.265
|
2.389.602
|
2.593.216
|
2.273.886
|
2.366.996
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.031.704
|
2.165.937
|
2.217.360
|
2.308.295
|
2.407.991
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
177.194
|
124.625
|
185.092
|
179.849
|
215.317
|
7. Chi phí tài chính
|
96.901
|
63.362
|
80.870
|
75.563
|
106.189
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
87.708
|
56.034
|
66.523
|
68.915
|
94.242
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
664.273
|
714.211
|
863.588
|
845.120
|
820.415
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
515.864
|
553.620
|
535.905
|
609.600
|
573.592
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
931.860
|
959.369
|
922.089
|
957.862
|
1.123.113
|
12. Thu nhập khác
|
5.748
|
3.602
|
4.930
|
14.971
|
11.469
|
13. Chi phí khác
|
4.142
|
55.516
|
5.864
|
6.053
|
5.394
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.606
|
-51.915
|
-934
|
8.918
|
6.075
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
933.466
|
907.454
|
921.155
|
966.780
|
1.129.188
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
185.538
|
189.237
|
188.286
|
192.445
|
222.576
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.311
|
1.144
|
-4.174
|
1.412
|
3.423
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
186.849
|
190.381
|
184.113
|
193.857
|
226.000
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
746.617
|
717.073
|
737.042
|
772.924
|
903.189
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14.581
|
19.772
|
16.330
|
8.158
|
19.405
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
732.036
|
697.301
|
720.712
|
764.766
|
883.784
|