Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.231.998 4.555.567 4.817.457 4.584.250 4.776.002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30 29 6.881 2.069 1.015
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.231.969 4.555.539 4.810.575 4.582.181 4.774.987
4. Giá vốn hàng bán 2.200.265 2.389.602 2.593.216 2.273.886 2.366.996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.031.704 2.165.937 2.217.360 2.308.295 2.407.991
6. Doanh thu hoạt động tài chính 177.194 124.625 185.092 179.849 215.317
7. Chi phí tài chính 96.901 63.362 80.870 75.563 106.189
-Trong đó: Chi phí lãi vay 87.708 56.034 66.523 68.915 94.242
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 664.273 714.211 863.588 845.120 820.415
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 515.864 553.620 535.905 609.600 573.592
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 931.860 959.369 922.089 957.862 1.123.113
12. Thu nhập khác 5.748 3.602 4.930 14.971 11.469
13. Chi phí khác 4.142 55.516 5.864 6.053 5.394
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.606 -51.915 -934 8.918 6.075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 933.466 907.454 921.155 966.780 1.129.188
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 185.538 189.237 188.286 192.445 222.576
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.311 1.144 -4.174 1.412 3.423
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 186.849 190.381 184.113 193.857 226.000
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 746.617 717.073 737.042 772.924 903.189
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14.581 19.772 16.330 8.158 19.405
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 732.036 697.301 720.712 764.766 883.784