Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.260.815 19.474.642 22.400.453 23.343.385 22.911.987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.315.751 3.212.076 4.315.827 2.706.337 4.073.932
1. Tiền 2.303.491 2.415.118 3.626.000 1.632.300 2.040.479
2. Các khoản tương đương tiền 1.012.260 796.958 689.827 1.074.037 2.033.453
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.120.213 3.186.205 3.945.345 5.449.757 5.049.686
1. Chứng khoán kinh doanh 3.385.232 2.455.715 3.208.356 4.994.039 4.547.633
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -31.239 -9.754 -13.657 -46.667 -23.976
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 766.219 740.244 750.646 502.385 526.029
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.425.216 3.673.310 3.696.636 4.611.367 4.118.280
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.704.658 2.733.388 2.296.746 2.509.856 2.349.313
2. Trả trước cho người bán 561.093 656.118 802.880 1.049.671 1.214.216
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.500 4.500 493.000 540.430 175.075
6. Phải thu ngắn hạn khác 688.741 811.729 592.162 994.639 870.713
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -533.776 -532.425 -488.151 -483.229 -491.037
IV. Tổng hàng tồn kho 8.324.637 8.357.971 9.289.693 9.356.392 8.679.518
1. Hàng tồn kho 8.589.313 8.593.736 9.467.865 9.555.597 8.874.264
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -264.677 -235.765 -178.172 -199.206 -194.746
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.074.998 1.045.081 1.152.952 1.219.533 990.572
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 73.776 118.321 120.794 160.904 69.625
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 905.024 872.114 964.661 1.010.293 872.398
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 96.197 54.646 67.498 48.336 48.549
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34.815.341 34.418.695 30.040.552 30.273.583 30.891.351
I. Các khoản phải thu dài hạn 811.535 824.463 1.282.698 1.308.227 1.347.052
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7.168 7.168 10.724 21.180 10.675
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 521.517 547.221 982.284 997.197 1.045.072
5. Phải thu dài hạn khác 282.851 270.075 289.690 289.850 291.304
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.799.448 18.502.376 13.214.779 13.923.756 13.871.774
1. Tài sản cố định hữu hình 17.863.284 17.589.205 12.335.912 13.047.389 12.976.977
- Nguyên giá 29.445.826 29.558.214 23.509.580 24.514.301 24.646.496
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.582.542 -11.969.009 -11.173.668 -11.466.912 -11.669.518
2. Tài sản cố định thuê tài chính 309.052 295.533 265.515 267.523 288.114
- Nguyên giá 349.481 347.099 305.683 318.133 335.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.429 -51.566 -40.168 -50.611 -47.692
3. Tài sản cố định vô hình 627.112 617.638 613.352 608.844 606.683
- Nguyên giá 814.346 814.046 819.584 824.992 832.837
- Giá trị hao mòn lũy kế -187.234 -196.409 -206.232 -216.148 -226.154
III. Bất động sản đầu tư 2.584.964 2.580.484 2.559.151 2.527.145 2.516.202
- Nguyên giá 12.764.234 13.035.922 13.535.859 13.674.249 13.989.083
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.179.270 -10.455.438 -10.976.707 -11.147.104 -11.472.881
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.325.800 7.438.085 7.811.275 7.422.277 7.932.425
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.325.800 7.438.085 7.811.275 7.422.277 7.932.425
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.683.388 2.631.833 2.718.023 2.704.106 2.989.756
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.544.172 2.492.618 2.578.808 2.564.889 2.855.790
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 138.678 138.678 138.678 138.678 133.428
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.215 -1.215 -1.215 -1.214 -1.214
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.752 1.752 1.752 1.752 1.752
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.344.467 1.227.656 1.292.769 1.278.157 1.176.169
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.210.869 1.086.110 1.139.840 1.110.029 1.012.493
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 128.286 136.233 148.095 163.293 158.841
3. Tài sản dài hạn khác 5.312 5.312 4.835 4.835 4.835
VII. Lợi thế thương mại 1.265.740 1.213.798 1.161.857 1.109.915 1.057.973
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55.076.156 53.893.336 52.441.005 53.616.968 53.803.338
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.851.526 32.459.085 30.163.011 30.993.898 30.547.810
I. Nợ ngắn hạn 18.716.915 16.756.098 16.791.078 17.467.811 16.995.199
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.862.872 9.278.025 9.213.933 9.876.099 8.213.818
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.318.778 2.328.337 2.704.697 2.776.832 3.156.464
4. Người mua trả tiền trước 1.818.576 1.109.497 1.238.237 1.185.548 2.189.197
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 509.343 305.205 544.851 807.823 664.212
6. Phải trả người lao động 444.447 199.093 303.078 366.560 487.168
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.150.438 1.254.598 1.217.617 1.404.380 1.284.989
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 50.652 42.520 50.340 50.849 84.106
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.215.036 1.887.678 1.060.777 596.015 535.652
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 97.930 117.481 127.983 105.677 111.981
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 248.843 233.663 329.566 298.028 267.613
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.134.610 15.702.987 13.371.933 13.526.087 13.552.611
1. Phải trả người bán dài hạn 0 77.882 17.759 13.257 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 338.801 338.801 395.739 442.392 251.035
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64.024 67.099 280.308 370.028 298.592
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.127.335 10.769.892 8.113.802 8.070.456 8.331.828
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 607.775 608.796 611.201 613.189 630.624
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 489.879 479.426 489.625 513.516 516.005
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.099.793 2.957.283 3.064.278 3.107.979 3.095.004
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 407.002 403.807 399.221 395.268 429.524
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21.224.630 21.434.252 22.277.994 22.623.069 23.255.528
I. Vốn chủ sở hữu 21.180.072 21.390.368 22.235.846 22.581.399 23.216.546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8.514.958 8.514.958 8.514.958 8.594.298 8.594.298
2. Thặng dư vốn cổ phần 663.218 663.218 663.218 663.004 663.004
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 77.389 77.389 77.389 77.389 77.389
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 4.095 7.511 18.039 6.610 14.588
8. Quỹ đầu tư phát triển 431.805 432.783 655.397 655.600 655.600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.616.993 2.719.711 3.294.512 3.390.017 3.944.941
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.285.971 2.611.161 2.336.552 2.333.193 2.320.855
- LNST chưa phân phối kỳ này 331.021 108.550 957.960 1.056.824 1.624.086
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.871.614 8.974.797 9.012.333 9.194.482 9.266.727
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 44.558 43.884 42.148 41.670 38.982
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 38.982
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 44.558 43.884 42.148 41.670 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55.076.156 53.893.336 52.441.005 53.616.968 53.803.338