Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22,911,987 25,588,183 26,566,246 31,982,774 39,391,822
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,073,932 4,254,130 3,817,206 4,682,233 8,659,539
1. Tiền 2,040,479 2,045,140 2,887,207 2,811,927 3,297,710
2. Các khoản tương đương tiền 2,033,453 2,208,990 930,000 1,870,305 5,361,829
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,049,686 5,958,545 6,994,722 7,877,899 9,968,571
1. Chứng khoán kinh doanh 4,547,633 4,813,502 5,012,258 6,608,006 7,224,526
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -23,976 -41,163 -21,497 -52,951 -137,185
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 526,029 1,186,207 2,003,961 1,322,845 2,881,229
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,118,280 4,795,668 4,384,984 8,227,022 4,971,845
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,349,313 2,712,598 2,509,769 2,598,605 2,374,024
2. Trả trước cho người bán 1,214,216 1,786,653 1,369,633 1,648,965 1,383,240
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 175,075 92,950 112,950 549,950 549,950
6. Phải thu ngắn hạn khác 870,713 719,127 939,563 4,011,819 1,208,439
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -491,037 -515,661 -546,930 -582,317 -543,808
IV. Tổng hàng tồn kho 8,679,518 9,489,948 10,140,997 9,929,619 14,456,138
1. Hàng tồn kho 8,874,264 9,678,157 10,406,237 10,172,631 14,702,269
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -194,746 -188,210 -265,240 -243,013 -246,132
V. Tài sản ngắn hạn khác 990,572 1,089,892 1,228,337 1,266,001 1,335,729
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69,625 86,302 145,046 101,371 78,426
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 872,398 920,986 1,026,800 1,114,547 1,225,826
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48,549 82,604 56,490 50,083 31,478
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30,891,351 30,929,543 32,615,080 33,268,260 34,165,435
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,347,052 1,535,665 2,147,427 2,101,090 2,007,366
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 10,675 9,388 9,388 12,117 9,388
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1,045,072 1,082,947 1,050,822 1,003,566 998,591
5. Phải thu dài hạn khác 291,304 443,330 1,168,280 1,166,471 1,089,734
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -81,063 -81,063 -90,530
II. Tài sản cố định 13,871,774 13,623,725 14,245,514 14,066,945 13,018,242
1. Tài sản cố định hữu hình 12,976,977 12,752,420 13,322,311 13,126,630 12,101,612
- Nguyên giá 24,646,496 24,737,271 27,144,502 27,217,146 25,608,202
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,669,518 -11,984,851 -13,822,191 -14,090,516 -13,506,591
2. Tài sản cố định thuê tài chính 288,114 267,141 258,149 284,770 274,355
- Nguyên giá 335,806 331,401 306,829 345,831 284,562
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,692 -64,260 -48,681 -61,061 -10,207
3. Tài sản cố định vô hình 606,683 604,164 665,054 655,545 642,275
- Nguyên giá 832,837 841,584 1,014,558 1,013,949 1,010,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -226,154 -237,420 -349,505 -358,404 -368,085
III. Bất động sản đầu tư 2,516,202 2,630,966 2,680,007 2,861,812 3,307,729
- Nguyên giá 13,989,083 14,775,662 14,778,801 15,092,442 15,893,669
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,472,881 -12,144,696 -12,098,794 -12,230,630 -12,585,940
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7,932,425 7,971,951 8,117,442 8,853,697 9,973,694
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,932,425 7,971,951 8,117,442 8,853,697 9,973,694
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,989,756 2,937,442 3,028,622 3,000,419 3,210,899
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,855,790 2,802,051 2,893,231 2,737,627 2,947,884
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 133,428 201,310 201,310 328,710 334,341
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,214 -67,671 -67,671 -67,671 -73,079
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,752 1,752 1,752 1,752 1,752
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,234,142 2,229,794 2,396,068 2,384,297 2,647,504
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,012,493 1,035,852 1,164,996 1,208,161 1,467,832
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 158,841 182,107 186,501 194,655 215,572
3. Tài sản dài hạn khác 4,835 4,835 20,824 4,557 4,847
VII. Lợi thế thương mại 1,057,973 1,007,000 1,023,747 976,925 959,254
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,803,338 56,517,726 59,181,326 65,251,034 73,557,257
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,547,810 31,813,783 33,917,830 37,625,053 43,382,833
I. Nợ ngắn hạn 16,995,199 16,737,645 17,816,963 19,952,386 21,724,658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,213,818 9,671,375 9,267,244 9,895,276 12,164,353
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,156,464 2,325,871 3,275,701 3,250,170 3,100,807
4. Người mua trả tiền trước 2,189,197 1,745,958 1,638,264 1,822,627 2,025,770
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 664,212 365,176 752,534 1,076,042 1,305,046
6. Phải trả người lao động 487,168 286,542 362,482 458,849 640,051
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,284,989 1,406,999 1,439,024 1,640,616 1,461,024
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 84,106 125,871 117,786 112,040 186,964
11. Phải trả ngắn hạn khác 535,652 418,668 532,292 1,256,537 466,630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 111,981 120,360 125,120 142,070 86,319
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 267,613 270,826 306,516 298,159 287,695
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,552,611 15,076,137 16,100,868 17,672,666 21,658,175
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 251,035 249,885 200,666 174,722 204,221
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 298,592 303,859 207,356 168,978 173,112
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,331,828 9,820,505 10,851,235 12,422,075 16,672,408
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 630,624 640,094 684,333 698,982 745,479
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 516,005 513,631 567,213 564,991 278,800
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,095,004 3,122,911 3,216,969 3,275,985 3,219,502
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 429,524 425,253 373,095 366,933 364,653
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23,255,528 24,703,943 25,263,495 27,625,982 30,174,423
I. Vốn chủ sở hữu 23,216,546 24,665,439 25,225,470 27,588,434 30,137,354
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8,594,298 8,594,298 9,023,989 9,023,989 9,023,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 663,004 663,004 662,913 662,913 662,913
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 77,389 77,389 77,389 77,389 77,389
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14,588 20,638 21,035 24,504 23,084
8. Quỹ đầu tư phát triển 655,600 655,802 728,052 728,052 728,052
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,944,941 4,342,015 4,085,329 5,616,456 7,263,562
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,320,855 4,108,273 3,194,716 4,825,830 6,510,020
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,624,086 233,742 890,613 790,625 753,542
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,266,727 10,312,294 10,626,762 11,455,132 12,358,365
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 38,982 38,504 38,026 37,547 37,069
1. Nguồn kinh phí 38,982 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 38,504 38,026 37,547 37,069
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,803,338 56,517,726 59,181,326 65,251,034 73,557,257