Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,588,183 26,566,246 31,982,774 39,391,822 48,969,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,254,130 3,817,206 4,682,233 8,659,539 5,127,135
1. Tiền 2,045,140 2,887,207 2,811,927 3,297,710 3,045,880
2. Các khoản tương đương tiền 2,208,990 930,000 1,870,305 5,361,829 2,081,256
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,958,545 6,994,722 7,877,899 9,968,571 11,995,108
1. Chứng khoán kinh doanh 4,813,502 5,012,258 6,608,006 7,224,526 6,673,915
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -41,163 -21,497 -52,951 -137,185 -102,503
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,186,207 2,003,961 1,322,845 2,881,229 5,423,696
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,795,668 4,384,984 8,227,022 4,971,845 11,006,275
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,712,598 2,509,769 2,598,605 2,374,024 2,947,471
2. Trả trước cho người bán 1,786,653 1,369,633 1,648,965 1,383,240 7,387,795
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 92,950 112,950 549,950 549,950 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 719,127 939,563 4,011,819 1,208,439 1,221,730
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -515,661 -546,930 -582,317 -543,808 -550,721
IV. Tổng hàng tồn kho 9,489,948 10,140,997 9,929,619 14,456,138 19,405,774
1. Hàng tồn kho 9,678,157 10,406,237 10,172,631 14,702,269 19,584,638
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -188,210 -265,240 -243,013 -246,132 -178,863
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,089,892 1,228,337 1,266,001 1,335,729 1,435,460
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 86,302 145,046 101,371 78,426 137,738
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 920,986 1,026,800 1,114,547 1,225,826 1,266,815
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82,604 56,490 50,083 31,478 30,907
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30,929,543 32,615,080 33,268,260 34,165,435 38,045,356
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,535,665 2,147,427 2,101,090 2,007,366 1,245,003
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 9,388 9,388 12,117 9,388 9,388
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1,082,947 1,050,822 1,003,566 998,591 0
5. Phải thu dài hạn khác 443,330 1,168,280 1,166,471 1,089,734 1,316,678
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -81,063 -81,063 -90,530 -81,063
II. Tài sản cố định 13,623,725 14,245,514 14,066,945 13,018,242 12,818,614
1. Tài sản cố định hữu hình 12,752,420 13,322,311 13,126,630 12,101,612 11,843,446
- Nguyên giá 24,737,271 27,144,502 27,217,146 25,608,202 25,613,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,984,851 -13,822,191 -14,090,516 -13,506,591 -13,770,113
2. Tài sản cố định thuê tài chính 267,141 258,149 284,770 274,355 339,918
- Nguyên giá 331,401 306,829 345,831 284,562 360,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -64,260 -48,681 -61,061 -10,207 -20,188
3. Tài sản cố định vô hình 604,164 665,054 655,545 642,275 635,249
- Nguyên giá 841,584 1,014,558 1,013,949 1,010,360 1,014,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -237,420 -349,505 -358,404 -368,085 -379,207
III. Bất động sản đầu tư 2,630,966 2,680,007 2,861,812 3,307,729 3,255,438
- Nguyên giá 14,775,662 14,778,801 15,092,442 15,893,669 6,720,205
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,144,696 -12,098,794 -12,230,630 -12,585,940 -3,464,767
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7,971,951 8,117,442 8,853,697 9,973,694 6,111,262
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,971,951 8,117,442 8,853,697 9,973,694 6,111,262
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,937,442 3,028,622 3,000,419 3,210,899 12,327,067
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,802,051 2,893,231 2,737,627 2,947,884 11,051,863
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 201,310 201,310 328,710 334,341 328,710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -67,671 -67,671 -67,671 -73,079 -68,406
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,752 1,752 1,752 1,752 1,014,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,229,794 2,396,068 2,384,297 2,647,504 2,287,973
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,035,852 1,164,996 1,208,161 1,467,832 1,175,502
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 182,107 186,501 194,655 215,572 201,707
3. Tài sản dài hạn khác 4,835 20,824 4,557 4,847 4,847
VII. Lợi thế thương mại 1,007,000 1,023,747 976,925 959,254 905,917
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56,517,726 59,181,326 65,251,034 73,557,257 87,015,109
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,813,783 33,917,830 37,625,053 43,382,833 53,077,973
I. Nợ ngắn hạn 16,737,645 17,816,963 19,952,386 21,724,658 26,440,469
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9,671,375 9,267,244 9,895,276 12,164,353 13,903,693
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,325,871 3,275,701 3,250,170 3,100,807 3,390,834
4. Người mua trả tiền trước 1,745,958 1,638,264 1,822,627 2,025,770 5,458,633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 365,176 752,534 1,076,042 1,305,046 355,717
6. Phải trả người lao động 286,542 362,482 458,849 640,051 332,136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,406,999 1,439,024 1,640,616 1,461,024 1,509,507
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 125,871 117,786 112,040 186,964 217,396
11. Phải trả ngắn hạn khác 418,668 532,292 1,256,537 466,630 854,415
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 120,360 125,120 142,070 86,319 127,066
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 270,826 306,516 298,159 287,695 291,071
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,076,137 16,100,868 17,672,666 21,658,175 26,637,504
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 249,885 200,666 174,722 204,221 199,598
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 303,859 207,356 168,978 173,112 130,843
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,820,505 10,851,235 12,422,075 16,672,408 21,594,016
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 640,094 684,333 698,982 745,479 736,440
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 513,631 567,213 564,991 278,800 256,757
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,122,911 3,216,969 3,275,985 3,219,502 3,356,454
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 425,253 373,095 366,933 364,653 363,396
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 24,703,943 25,263,495 27,625,982 30,174,423 33,937,136
I. Vốn chủ sở hữu 24,665,439 25,225,470 27,588,434 30,137,354 33,937,136
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8,594,298 9,023,989 9,023,989 9,023,989 9,023,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 663,004 662,913 662,913 662,913 662,913
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 77,389 77,389 77,389 77,389 113,980
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 20,638 21,035 24,504 23,084 23,541
8. Quỹ đầu tư phát triển 655,802 728,052 728,052 728,052 740,011
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,342,015 4,085,329 5,616,456 7,263,562 8,727,942
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,108,273 3,194,716 4,825,830 6,510,020 7,229,878
- LNST chưa phân phối kỳ này 233,742 890,613 790,625 753,542 1,498,064
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10,312,294 10,626,762 11,455,132 12,358,365 14,644,760
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 38,504 38,026 37,547 37,069 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 38,504 38,026 37,547 37,069 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56,517,726 59,181,326 65,251,034 73,557,257 87,015,109