|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
8.963
|
4.212
|
426
|
|
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-7.210
|
-648
|
-84
|
-28
|
-3.396
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-284
|
-297
|
-381
|
-350
|
-309
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-38
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
31
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
57
|
|
|
|
-3.206
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-785
|
-1.281
|
-1.436
|
-608
|
608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
704
|
1.985
|
-1.476
|
-986
|
-6.272
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-45
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
1
|
0
|
9
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-45
|
1
|
0
|
9
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
353
|
1.190
|
1.570
|
132
|
6.400
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.106
|
-1.655
|
-366
|
-125
|
-246
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-754
|
-466
|
1.204
|
7
|
6.154
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-49
|
1.475
|
-270
|
-978
|
-109
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
271
|
222
|
1.697
|
1.427
|
449
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
222
|
1.697
|
1.427
|
449
|
340
|