|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
317.638
|
333.867
|
362.262
|
423.467
|
277.685
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.247
|
24.330
|
142.232
|
127.302
|
17.730
|
|
1. Tiền
|
11.247
|
3.330
|
7.232
|
7.302
|
4.730
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.000
|
21.000
|
135.000
|
120.000
|
13.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
294.741
|
302.319
|
213.716
|
290.779
|
253.200
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.423
|
54.547
|
57.010
|
55.438
|
72.604
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
517
|
493
|
373
|
1.266
|
1.318
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
224.000
|
243.700
|
153.000
|
230.000
|
176.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.801
|
3.579
|
3.333
|
4.075
|
3.277
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.170
|
4.065
|
4.427
|
4.483
|
6.294
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.170
|
4.065
|
4.427
|
4.483
|
6.294
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.480
|
3.153
|
1.887
|
903
|
461
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.455
|
3.119
|
1.840
|
878
|
461
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25
|
25
|
25
|
25
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
9
|
22
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.175.808
|
1.162.757
|
1.147.532
|
1.132.858
|
1.208.584
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
95.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
80.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
753.154
|
737.485
|
722.605
|
706.959
|
691.402
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
735.371
|
719.828
|
705.072
|
689.551
|
674.119
|
|
- Nguyên giá
|
1.317.111
|
1.317.111
|
1.317.910
|
1.317.947
|
1.317.947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-581.740
|
-597.283
|
-612.838
|
-628.396
|
-643.827
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.783
|
17.658
|
17.533
|
17.408
|
17.283
|
|
- Nguyên giá
|
22.240
|
22.240
|
22.240
|
22.240
|
22.240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.457
|
-4.582
|
-4.707
|
-4.832
|
-4.957
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
318
|
318
|
318
|
318
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
318
|
318
|
318
|
318
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
420.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.336
|
1.953
|
1.608
|
2.582
|
2.181
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.336
|
1.953
|
1.608
|
2.582
|
2.181
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.493.446
|
1.496.624
|
1.509.794
|
1.556.325
|
1.486.268
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
457.563
|
412.370
|
392.721
|
399.691
|
388.412
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.838
|
58.970
|
64.446
|
80.441
|
88.987
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.800
|
3.300
|
3.300
|
3.300
|
3.300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
657
|
540
|
535
|
766
|
673
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.278
|
5.315
|
10.972
|
18.682
|
26.404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
212
|
0
|
0
|
0
|
253
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
667
|
465
|
949
|
8.754
|
975
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.154
|
3.787
|
4.089
|
4.406
|
4.410
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43.071
|
45.562
|
44.600
|
44.532
|
52.973
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
378.725
|
353.400
|
328.275
|
319.250
|
299.425
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
378.725
|
353.400
|
328.275
|
319.250
|
299.425
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.035.883
|
1.084.254
|
1.117.073
|
1.156.635
|
1.097.856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.035.883
|
1.084.254
|
1.117.073
|
1.156.635
|
1.097.856
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
476.625
|
476.625
|
476.625
|
476.625
|
476.625
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
337.980
|
337.980
|
337.980
|
337.980
|
337.980
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
148.859
|
197.230
|
230.049
|
269.611
|
210.832
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71.771
|
145.686
|
145.686
|
145.686
|
145.686
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77.088
|
51.544
|
84.363
|
123.925
|
65.146
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.493.446
|
1.496.624
|
1.509.794
|
1.556.325
|
1.486.268
|