|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
333,867
|
362,262
|
423,467
|
277,685
|
319,510
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,330
|
142,232
|
127,302
|
17,730
|
5,929
|
|
1. Tiền
|
3,330
|
7,232
|
7,302
|
4,730
|
5,929
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21,000
|
135,000
|
120,000
|
13,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
184,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
184,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
302,319
|
213,716
|
290,779
|
253,200
|
121,910
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54,547
|
57,010
|
55,438
|
72,604
|
65,189
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
493
|
373
|
1,266
|
1,318
|
1,123
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
243,700
|
153,000
|
230,000
|
176,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,579
|
3,333
|
4,075
|
3,277
|
55,598
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,065
|
4,427
|
4,483
|
6,294
|
6,213
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,065
|
4,427
|
4,483
|
6,294
|
6,213
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,153
|
1,887
|
903
|
461
|
957
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,119
|
1,840
|
878
|
461
|
935
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25
|
25
|
25
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9
|
22
|
0
|
0
|
22
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,162,757
|
1,147,532
|
1,132,858
|
1,208,584
|
1,192,633
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
95,000
|
15,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
80,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
15,000
|
15,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
737,485
|
722,605
|
706,959
|
691,402
|
675,878
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
719,828
|
705,072
|
689,551
|
674,119
|
658,720
|
|
- Nguyên giá
|
1,317,111
|
1,317,910
|
1,317,947
|
1,317,947
|
1,317,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-597,283
|
-612,838
|
-628,396
|
-643,827
|
-659,227
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,658
|
17,533
|
17,408
|
17,283
|
17,158
|
|
- Nguyên giá
|
22,240
|
22,240
|
22,240
|
22,240
|
22,240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,582
|
-4,707
|
-4,832
|
-4,957
|
-5,082
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
318
|
318
|
318
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
318
|
318
|
318
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
420,000
|
420,000
|
420,000
|
420,000
|
500,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
420,000
|
420,000
|
420,000
|
420,000
|
420,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,953
|
1,608
|
2,582
|
2,181
|
1,755
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,953
|
1,608
|
2,582
|
2,181
|
1,755
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,496,624
|
1,509,794
|
1,556,325
|
1,486,268
|
1,512,143
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
412,370
|
392,721
|
399,691
|
388,412
|
365,957
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
58,970
|
64,446
|
80,441
|
88,987
|
87,857
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,300
|
3,300
|
3,300
|
3,300
|
23,800
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
540
|
535
|
766
|
673
|
618
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,315
|
10,972
|
18,682
|
26,404
|
9,081
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
253
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
465
|
949
|
8,754
|
975
|
592
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,787
|
4,089
|
4,406
|
4,410
|
3,892
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45,562
|
44,600
|
44,532
|
52,973
|
49,873
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
353,400
|
328,275
|
319,250
|
299,425
|
278,100
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
353,400
|
328,275
|
319,250
|
299,425
|
278,100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,084,254
|
1,117,073
|
1,156,635
|
1,097,856
|
1,146,185
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,084,254
|
1,117,073
|
1,156,635
|
1,097,856
|
1,146,185
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
476,625
|
476,625
|
476,625
|
476,625
|
476,625
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
337,980
|
337,980
|
337,980
|
337,980
|
337,980
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72,420
|
72,420
|
72,420
|
72,420
|
72,420
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
197,230
|
230,049
|
269,611
|
210,832
|
259,161
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
145,686
|
145,686
|
145,686
|
145,686
|
210,832
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51,544
|
84,363
|
123,925
|
65,146
|
48,329
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,496,624
|
1,509,794
|
1,556,325
|
1,486,268
|
1,512,143
|