単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,732 69,327 74,946 91,450 98,028
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 92,732 69,327 74,946 91,450 98,028
4. Giá vốn hàng bán 38,862 26,646 34,728 40,602 41,730
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 53,870 42,681 40,218 50,849 56,298
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,822 21,398 4,487 4,724 4,154
7. Chi phí tài chính 4,792 6,681 6,064 7,855 3,770
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,792 6,681 6,064 7,855 3,770
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,457 1,568 1,958 1,926 2,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 77,444 55,830 36,683 45,791 53,794
12. Thu nhập khác 18 0 10
13. Chi phí khác 320 0 344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -302 0 -334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 77,142 55,830 36,683 45,791 53,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,549 4,285 3,864 6,230 8,468
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,549 4,285 3,864 6,230 8,468
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 68,594 51,544 32,819 39,562 44,992
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 68,594 51,544 32,819 39,562 44,992