|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.946
|
91.450
|
98.028
|
86.791
|
72.355
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.946
|
91.450
|
98.028
|
86.791
|
72.355
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34.728
|
40.602
|
41.730
|
27.539
|
37.124
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40.218
|
50.849
|
56.298
|
59.252
|
35.231
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.487
|
4.724
|
4.154
|
3.967
|
4.855
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.064
|
7.855
|
3.770
|
5.884
|
6.670
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.064
|
7.855
|
3.770
|
5.884
|
6.670
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
-6.406
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.958
|
1.926
|
2.887
|
1.831
|
2.193
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36.683
|
45.791
|
53.794
|
55.504
|
24.817
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
10
|
0
|
418
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
344
|
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
-334
|
0
|
353
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.683
|
45.791
|
53.460
|
55.504
|
25.170
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.864
|
6.230
|
8.468
|
7.175
|
3.136
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
-7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.864
|
6.230
|
8.468
|
7.175
|
3.129
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32.819
|
39.562
|
44.992
|
48.329
|
22.042
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32.819
|
39.562
|
44.992
|
48.329
|
22.042
|