Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128.933 198.146 260.521 197.371 249.899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 128.933 198.146 260.521 197.371 249.899
4. Giá vốn hàng bán 117.945 181.069 136.523 156.059 190.357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.989 17.078 123.997 41.312 59.542
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.038 5.751 13.055 12.213 1.864
7. Chi phí tài chính 24.068 7.328 -11.963 4.013 8.473
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.370 6.394 -11.121 1.261 3.868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -22 -22
9. Chi phí bán hàng 1.176 1.589 1.327 1.634 1.843
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56.700 45.673 4.874 30.490 34.652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -55.919 -31.761 142.792 17.389 16.416
12. Thu nhập khác 1.402 3.235 10.347 92 673
13. Chi phí khác 14.852 3.223 361 699 -1.973
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -13.450 12 9.986 -607 2.646
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -69.369 -31.749 152.778 16.782 19.062
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.273 1.246 15.730 5.498 7.116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1.145
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.273 1.246 14.585 5.498 7.116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -71.642 -32.995 138.193 11.284 11.946
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -948 -659 7.630 971 1.493
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -70.694 -32.336 130.563 10.313 10.453