単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,021 128,933 198,146 260,521 197,371
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 126,021 128,933 198,146 260,521 197,371
4. Giá vốn hàng bán 103,274 117,945 181,069 136,523 156,059
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,747 10,989 17,078 123,997 41,312
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,774 15,038 5,751 13,055 12,213
7. Chi phí tài chính 1,986 24,068 7,328 -11,963 4,013
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,370 6,394 -11,121 1,261
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -22
9. Chi phí bán hàng 1,019 1,176 1,589 1,327 1,634
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,965 56,700 45,673 4,874 30,490
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,551 -55,919 -31,761 142,792 17,389
12. Thu nhập khác 344 1,402 3,235 10,347 92
13. Chi phí khác 574 14,852 3,223 361 699
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -231 -13,450 12 9,986 -607
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,321 -69,369 -31,749 152,778 16,782
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,216 2,273 1,246 15,730 5,498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,145
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,216 2,273 1,246 14,585 5,498
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,105 -71,642 -32,995 138,193 11,284
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -762 -948 -659 7,630 971
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,867 -70,694 -32,336 130,563 10,313