|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128.933
|
198.146
|
260.521
|
197.371
|
249.899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
128.933
|
198.146
|
260.521
|
197.371
|
249.899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
117.945
|
181.069
|
136.523
|
156.059
|
190.357
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.989
|
17.078
|
123.997
|
41.312
|
59.542
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.038
|
5.751
|
13.055
|
12.213
|
1.864
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24.068
|
7.328
|
-11.963
|
4.013
|
8.473
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.370
|
6.394
|
-11.121
|
1.261
|
3.868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
-22
|
|
-22
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.176
|
1.589
|
1.327
|
1.634
|
1.843
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56.700
|
45.673
|
4.874
|
30.490
|
34.652
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-55.919
|
-31.761
|
142.792
|
17.389
|
16.416
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.402
|
3.235
|
10.347
|
92
|
673
|
|
13. Chi phí khác
|
14.852
|
3.223
|
361
|
699
|
-1.973
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13.450
|
12
|
9.986
|
-607
|
2.646
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-69.369
|
-31.749
|
152.778
|
16.782
|
19.062
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.273
|
1.246
|
15.730
|
5.498
|
7.116
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-1.145
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.273
|
1.246
|
14.585
|
5.498
|
7.116
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-71.642
|
-32.995
|
138.193
|
11.284
|
11.946
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-948
|
-659
|
7.630
|
971
|
1.493
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-70.694
|
-32.336
|
130.563
|
10.313
|
10.453
|