|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
152,587
|
191,763
|
126,021
|
128,933
|
198,146
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
27
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
152,587
|
191,736
|
126,021
|
128,933
|
198,146
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
121,453
|
144,970
|
103,274
|
117,945
|
181,069
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,134
|
46,766
|
22,747
|
10,989
|
17,078
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,769
|
20,556
|
15,774
|
15,038
|
5,751
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,971
|
14,384
|
1,986
|
24,068
|
7,328
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
329
|
54
|
|
7,370
|
6,394
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-23
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,847
|
1,490
|
1,019
|
1,176
|
1,589
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,116
|
49,400
|
29,965
|
56,700
|
45,673
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,969
|
2,025
|
5,551
|
-55,919
|
-31,761
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,256
|
40,156
|
344
|
1,402
|
3,235
|
|
13. Chi phí khác
|
2,163
|
13,626
|
574
|
14,852
|
3,223
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,093
|
26,529
|
-231
|
-13,450
|
12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,062
|
28,554
|
5,321
|
-69,369
|
-31,749
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,729
|
14,287
|
3,216
|
2,273
|
1,246
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-17
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,729
|
14,270
|
3,216
|
2,273
|
1,246
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,333
|
14,285
|
2,105
|
-71,642
|
-32,995
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-628
|
55
|
-762
|
-948
|
-659
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,961
|
14,230
|
2,867
|
-70,694
|
-32,336
|