|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30.995
|
44.698
|
74.079
|
62.995
|
94.232
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30.995
|
44.698
|
74.079
|
62.995
|
94.232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.728
|
30.402
|
52.416
|
41.126
|
79.727
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.267
|
14.296
|
21.663
|
21.870
|
14.505
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
206
|
184
|
163
|
390
|
732
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.342
|
353
|
330
|
56
|
98
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
955
|
192
|
289
|
12
|
19
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.694
|
7.236
|
8.019
|
8.643
|
4.767
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.613
|
3.416
|
5.183
|
4.492
|
936
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-175
|
3.474
|
8.294
|
9.069
|
9.435
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
42
|
3
|
33
|
64
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
233
|
179
|
0
|
61
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4
|
-191
|
-176
|
33
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-179
|
3.283
|
8.118
|
9.101
|
9.438
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
983
|
1.267
|
1.964
|
1.175
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-6
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
977
|
1.267
|
1.964
|
1.175
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-179
|
2.306
|
6.851
|
7.138
|
8.263
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-185
|
-461
|
1.124
|
1.942
|
495
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6
|
2.767
|
5.726
|
5.196
|
7.768
|