|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,172
|
272,969
|
30,995
|
44,698
|
74,079
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
123,172
|
272,969
|
30,995
|
44,698
|
74,079
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
104,787
|
242,082
|
23,728
|
30,402
|
52,416
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,385
|
30,888
|
7,267
|
14,296
|
21,663
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
141
|
3
|
206
|
184
|
163
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,303
|
1,809
|
1,342
|
353
|
330
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
504
|
1,544
|
955
|
192
|
289
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,715
|
6,366
|
3,694
|
7,236
|
8,019
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,663
|
5,061
|
2,613
|
3,416
|
5,183
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,845
|
17,655
|
-175
|
3,474
|
8,294
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1,225
|
0
|
42
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
182
|
-7
|
4
|
233
|
179
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-182
|
1,232
|
-4
|
-191
|
-176
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,664
|
18,887
|
-179
|
3,283
|
8,118
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,459
|
3,809
|
|
983
|
1,267
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
-6
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,459
|
3,809
|
|
977
|
1,267
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,205
|
15,078
|
-179
|
2,306
|
6,851
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
548
|
1,335
|
-185
|
-461
|
1,124
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,657
|
13,743
|
6
|
2,767
|
5,726
|