単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 452 486 418 591 636
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 452 486 418 591 636
4. Giá vốn hàng bán 62 42 29 21
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 390 444 389 571 636
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,052 860 688 1,154 411
7. Chi phí tài chính 907 -1,039 114 -149 226
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,672
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,021 7,421 6,992 22,517 25,517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,485 -3,405 -6,029 -20,642 -24,697
12. Thu nhập khác 1 1 318 58 16
13. Chi phí khác 0 83
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 1 318 -25 16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,485 -3,405 -5,711 -20,668 -24,681
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -330 7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -330 7 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,485 -3,075 -5,718 -20,668 -24,681
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,485 -3,075 -5,718 -20,668 -24,681