|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
553
|
452
|
486
|
418
|
591
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
553
|
452
|
486
|
418
|
591
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80
|
62
|
42
|
29
|
21
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
473
|
390
|
444
|
389
|
571
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
591
|
1,052
|
860
|
688
|
1,154
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-1,185
|
907
|
-1,039
|
114
|
-149
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
1,672
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,508
|
7,021
|
7,421
|
6,992
|
22,517
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,259
|
-6,485
|
-3,405
|
-6,029
|
-20,642
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,861
|
1
|
1
|
318
|
58
|
|
13. Chi phí khác
|
19
|
|
0
|
|
83
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,842
|
1
|
1
|
318
|
-25
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,417
|
-6,485
|
-3,405
|
-5,711
|
-20,668
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-330
|
7
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
-330
|
7
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,417
|
-6,485
|
-3,075
|
-5,718
|
-20,668
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,417
|
-6,485
|
-3,075
|
-5,718
|
-20,668
|