単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 382 346 553 452 486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 382 346 553 452 486
4. Giá vốn hàng bán 184 52 80 62 42
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 198 294 473 390 444
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,182 802 591 1,052 860
7. Chi phí tài chính 101 -277 -1,185 907 -1,039
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 1,672
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,479 9,077 8,508 7,021 7,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8,200 -7,704 -6,259 -6,485 -3,405
12. Thu nhập khác 1,520 1 1,861 1 1
13. Chi phí khác 3,515 0 19 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,995 1 1,842 1 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10,195 -7,703 -4,417 -6,485 -3,405
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 52 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 0 -330
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 52 4 0 -330
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10,247 -7,706 -4,417 -6,485 -3,075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10,247 -7,706 -4,417 -6,485 -3,075