Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155.188 141.750 127.280 158.154 181.849
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.608 21.657 17.886 7.346 12.540
1. Tiền 2.437 21.657 17.886 7.346 12.540
2. Các khoản tương đương tiền 59.170 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 368 75.538 51.036 93.536 131.537
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 368 75.538 51.036 93.536 131.537
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92.639 43.910 57.753 56.657 37.117
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 91.406 42.256 56.953 55.151 32.334
2. Trả trước cho người bán 493 939 359 1.155 1.090
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 740 715 442 350 3.693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 464 464 464 464 464
1. Hàng tồn kho 464 464 464 464 464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 110 180 141 151 191
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 110 180 141 122 104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 29 87
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 611.661 633.113 621.649 608.648 597.117
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 601.304 589.550 577.374 566.081 554.277
1. Tài sản cố định hữu hình 601.304 589.550 577.374 566.081 554.277
- Nguyên giá 1.087.457 1.087.874 1.087.874 1.088.837 1.089.263
- Giá trị hao mòn lũy kế -486.153 -498.324 -510.500 -522.756 -534.986
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 229 229 229 229 229
- Giá trị hao mòn lũy kế -229 -229 -229 -229 -229
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.285 1.285 1.285 1.285 1.285
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.285 1.285 1.285 1.285 1.285
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 34.360 34.360 34.360 34.360
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 34.360 34.360 34.360 34.360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.071 7.917 8.630 6.922 7.194
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.071 7.917 8.630 6.922 7.194
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 766.849 774.863 748.929 766.802 778.966
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 207.287 193.115 183.154 179.868 173.908
I. Nợ ngắn hạn 48.247 34.075 31.794 28.508 30.228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.510 17.592 15.360 11.520 15.360
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.183 6.065 6.177 6.245 6.285
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.261 6.126 6.437 8.154 6.445
6. Phải trả người lao động 1.153 1.220 1.617 1.525 1.506
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 951 134 200 0 187
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 220 629 369 342 350
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.969 2.308 1.635 721 95
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 159.040 159.040 151.360 151.360 143.680
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 159.040 159.040 151.360 151.360 143.680
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 559.561 581.748 565.775 586.934 605.058
I. Vốn chủ sở hữu 559.561 581.748 565.775 586.934 605.058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 285.620 285.620 285.620 285.620 285.620
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 153.592 153.592 153.592 153.592 153.592
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 120.349 142.535 126.562 147.722 165.846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 69.611 120.349 85.253 126.729 147.722
- LNST chưa phân phối kỳ này 50.738 22.186 41.310 20.993 18.124
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 766.849 774.863 748.929 766.802 778.966