|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132.127
|
141.403
|
155.188
|
141.750
|
127.280
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.244
|
5.484
|
61.608
|
21.657
|
17.886
|
|
1. Tiền
|
15.244
|
5.484
|
2.437
|
21.657
|
17.886
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
59.170
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.693
|
24.693
|
368
|
75.538
|
51.036
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.693
|
24.693
|
368
|
75.538
|
51.036
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111.589
|
110.560
|
92.639
|
43.910
|
57.753
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
108.623
|
108.722
|
91.406
|
42.256
|
56.953
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.214
|
1.421
|
493
|
939
|
359
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
752
|
417
|
740
|
715
|
442
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
138
|
202
|
110
|
180
|
141
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
138
|
178
|
110
|
180
|
141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
24
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
630.556
|
620.773
|
611.661
|
633.113
|
621.649
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
619.295
|
611.665
|
601.304
|
589.550
|
577.374
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
619.295
|
611.665
|
601.304
|
589.550
|
577.374
|
|
- Nguyên giá
|
1.080.981
|
1.085.640
|
1.087.457
|
1.087.874
|
1.087.874
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-461.686
|
-473.975
|
-486.153
|
-498.324
|
-510.500
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
229
|
229
|
229
|
229
|
229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.191
|
2.400
|
1.285
|
1.285
|
1.285
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.191
|
2.400
|
1.285
|
1.285
|
1.285
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
34.360
|
34.360
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
34.360
|
34.360
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.071
|
6.708
|
9.071
|
7.917
|
8.630
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.071
|
6.708
|
9.071
|
7.917
|
8.630
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
762.683
|
762.175
|
766.849
|
774.863
|
748.929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
253.658
|
231.089
|
207.287
|
193.115
|
183.154
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
89.944
|
64.369
|
48.247
|
34.075
|
31.794
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
66.672
|
45.748
|
30.510
|
17.592
|
15.360
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.919
|
6.233
|
7.183
|
6.065
|
6.177
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.974
|
7.472
|
5.261
|
6.126
|
6.437
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.676
|
522
|
1.153
|
1.220
|
1.617
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
260
|
0
|
951
|
134
|
200
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
111
|
271
|
220
|
629
|
369
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.332
|
4.122
|
2.969
|
2.308
|
1.635
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
163.714
|
166.720
|
159.040
|
159.040
|
151.360
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
163.714
|
166.720
|
159.040
|
159.040
|
151.360
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
509.025
|
531.087
|
559.561
|
581.748
|
565.775
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
509.025
|
531.087
|
559.561
|
581.748
|
565.775
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
285.620
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
153.592
|
153.592
|
153.592
|
153.592
|
153.592
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69.813
|
91.874
|
120.349
|
142.535
|
126.562
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.053
|
69.611
|
69.611
|
120.349
|
85.253
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
48.760
|
22.263
|
50.738
|
22.186
|
41.310
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
762.683
|
762.175
|
766.849
|
774.863
|
748.929
|