|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
141,403
|
155,188
|
141,750
|
127,280
|
158,154
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,484
|
61,608
|
21,657
|
17,886
|
7,346
|
|
1. Tiền
|
5,484
|
2,437
|
21,657
|
17,886
|
7,346
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
59,170
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24,693
|
368
|
75,538
|
51,036
|
93,536
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24,693
|
368
|
75,538
|
51,036
|
93,536
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
110,560
|
92,639
|
43,910
|
57,753
|
56,657
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
108,722
|
91,406
|
42,256
|
56,953
|
55,151
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,421
|
493
|
939
|
359
|
1,155
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
417
|
740
|
715
|
442
|
350
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
202
|
110
|
180
|
141
|
151
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
178
|
110
|
180
|
141
|
122
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
0
|
0
|
0
|
29
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
620,773
|
611,661
|
633,113
|
621,649
|
608,648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
611,665
|
601,304
|
589,550
|
577,374
|
566,081
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
611,665
|
601,304
|
589,550
|
577,374
|
566,081
|
|
- Nguyên giá
|
1,085,640
|
1,087,457
|
1,087,874
|
1,087,874
|
1,088,837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-473,975
|
-486,153
|
-498,324
|
-510,500
|
-522,756
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
229
|
229
|
229
|
229
|
229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,400
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,400
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
34,360
|
34,360
|
34,360
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
34,360
|
34,360
|
34,360
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,708
|
9,071
|
7,917
|
8,630
|
6,922
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,708
|
9,071
|
7,917
|
8,630
|
6,922
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
762,175
|
766,849
|
774,863
|
748,929
|
766,802
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231,089
|
207,287
|
193,115
|
183,154
|
179,868
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
64,369
|
48,247
|
34,075
|
31,794
|
28,508
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,748
|
30,510
|
17,592
|
15,360
|
11,520
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,233
|
7,183
|
6,065
|
6,177
|
6,245
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,472
|
5,261
|
6,126
|
6,437
|
8,154
|
|
6. Phải trả người lao động
|
522
|
1,153
|
1,220
|
1,617
|
1,525
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
951
|
134
|
200
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
271
|
220
|
629
|
369
|
342
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,122
|
2,969
|
2,308
|
1,635
|
721
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
166,720
|
159,040
|
159,040
|
151,360
|
151,360
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
166,720
|
159,040
|
159,040
|
151,360
|
151,360
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
531,087
|
559,561
|
581,748
|
565,775
|
586,934
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
531,087
|
559,561
|
581,748
|
565,775
|
586,934
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
285,620
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
153,592
|
153,592
|
153,592
|
153,592
|
153,592
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
91,874
|
120,349
|
142,535
|
126,562
|
147,722
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69,611
|
69,611
|
120,349
|
85,253
|
126,729
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,263
|
50,738
|
22,186
|
41,310
|
20,993
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
762,175
|
766,849
|
774,863
|
748,929
|
766,802
|