|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49,895
|
79,159
|
63,177
|
49,264
|
66,461
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49,895
|
79,159
|
63,177
|
49,264
|
66,461
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43,578
|
72,477
|
59,981
|
42,841
|
58,864
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,317
|
6,682
|
3,196
|
6,423
|
7,597
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,449
|
2,595
|
4,403
|
2,374
|
3,744
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,175
|
1,773
|
1,227
|
1,374
|
1,019
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,051
|
1,649
|
1,138
|
0
|
842
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,818
|
1,941
|
2,080
|
1,325
|
2,145
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,077
|
3,853
|
3,724
|
3,813
|
4,679
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,696
|
1,710
|
567
|
2,285
|
3,497
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
1,222
|
2,390
|
904
|
280
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
633
|
970
|
885
|
233
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-64
|
589
|
1,420
|
19
|
47
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,632
|
2,299
|
1,987
|
2,304
|
3,545
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
352
|
447
|
447
|
473
|
722
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
352
|
447
|
447
|
473
|
722
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,280
|
1,852
|
1,540
|
1,831
|
2,823
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,280
|
1,852
|
1,540
|
1,831
|
2,823
|