|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79.159
|
63.177
|
49.264
|
66.461
|
84.846
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
79.159
|
63.177
|
49.264
|
66.461
|
84.846
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
72.477
|
59.981
|
42.841
|
58.864
|
78.431
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.682
|
3.196
|
6.423
|
7.597
|
6.415
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.595
|
4.403
|
2.374
|
3.744
|
3.809
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.773
|
1.227
|
1.374
|
1.019
|
1.762
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.649
|
1.138
|
0
|
842
|
1.340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.941
|
2.080
|
1.325
|
2.145
|
2.016
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.853
|
3.724
|
3.813
|
4.679
|
4.400
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.710
|
567
|
2.285
|
3.497
|
2.045
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.222
|
2.390
|
904
|
280
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
633
|
970
|
885
|
233
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
589
|
1.420
|
19
|
47
|
32
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.299
|
1.987
|
2.304
|
3.545
|
2.077
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
447
|
447
|
473
|
722
|
386
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
447
|
447
|
473
|
722
|
386
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.852
|
1.540
|
1.831
|
2.823
|
1.691
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.852
|
1.540
|
1.831
|
2.823
|
1.691
|