Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79.159 63.177 49.264 66.461 84.846
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 79.159 63.177 49.264 66.461 84.846
4. Giá vốn hàng bán 72.477 59.981 42.841 58.864 78.431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.682 3.196 6.423 7.597 6.415
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.595 4.403 2.374 3.744 3.809
7. Chi phí tài chính 1.773 1.227 1.374 1.019 1.762
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.649 1.138 0 842 1.340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.941 2.080 1.325 2.145 2.016
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.853 3.724 3.813 4.679 4.400
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.710 567 2.285 3.497 2.045
12. Thu nhập khác 1.222 2.390 904 280 36
13. Chi phí khác 633 970 885 233 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 589 1.420 19 47 32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.299 1.987 2.304 3.545 2.077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 447 447 473 722 386
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 447 447 473 722 386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.852 1.540 1.831 2.823 1.691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.852 1.540 1.831 2.823 1.691