|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
95,362
|
131,246
|
64,239
|
98,408
|
77,317
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,828
|
45,842
|
10,485
|
34,895
|
4,608
|
|
1. Tiền
|
4,828
|
5,842
|
5,485
|
6,895
|
4,608
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
40,000
|
5,000
|
28,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36,000
|
56,000
|
38,200
|
38,300
|
48,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36,000
|
56,000
|
38,200
|
38,300
|
48,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,800
|
13,264
|
7,437
|
14,136
|
10,817
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,177
|
5,025
|
3,765
|
3,063
|
2,221
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,646
|
1,286
|
3,827
|
4,776
|
3,257
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
4,500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,652
|
17,029
|
18,650
|
27,968
|
30,378
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-175
|
-14,576
|
-23,305
|
-26,171
|
-29,539
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,113
|
13,345
|
1,916
|
3,101
|
9
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,113
|
13,345
|
1,916
|
3,101
|
9
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
621
|
2,795
|
6,201
|
7,976
|
13,384
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
114
|
252
|
66
|
147
|
165
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37
|
706
|
5,211
|
7,829
|
10,109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
470
|
1,837
|
923
|
1
|
3,110
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
122,209
|
120,840
|
158,561
|
180,475
|
187,473
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12
|
202
|
290
|
290
|
290
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
12
|
202
|
290
|
290
|
290
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
60,083
|
55,602
|
50,942
|
46,896
|
42,593
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,083
|
55,602
|
50,942
|
46,896
|
42,593
|
|
- Nguyên giá
|
131,586
|
131,916
|
131,644
|
130,718
|
130,271
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,503
|
-76,314
|
-80,701
|
-83,822
|
-87,678
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
227
|
227
|
227
|
227
|
227
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
53,558
|
61,490
|
94,728
|
126,924
|
143,637
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
53,558
|
61,490
|
94,728
|
126,924
|
143,637
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,149
|
2,903
|
2,837
|
2,461
|
587
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,976
|
2,118
|
2,064
|
1,780
|
357
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-388
|
-400
|
-492
|
-943
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,407
|
644
|
9,764
|
3,904
|
366
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,407
|
644
|
9,764
|
3,904
|
366
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
217,571
|
252,086
|
222,800
|
278,883
|
264,790
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
75,206
|
97,247
|
88,656
|
135,753
|
157,338
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43,548
|
65,104
|
65,093
|
110,775
|
133,496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35,393
|
53,234
|
41,812
|
79,640
|
94,640
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,376
|
4,456
|
2,238
|
9,674
|
8,193
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67
|
48
|
15
|
15
|
64
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,050
|
772
|
9,462
|
1,378
|
854
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,038
|
956
|
1,178
|
966
|
551
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
39
|
39
|
165
|
218
|
139
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
273
|
1,382
|
1,380
|
1,470
|
1,827
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,152
|
4,057
|
8,683
|
17,254
|
27,068
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31,659
|
32,143
|
23,562
|
24,978
|
23,842
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
19,793
|
19,773
|
9,773
|
9,773
|
8,773
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8,920
|
8,920
|
8,920
|
8,920
|
8,920
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,999
|
3,450
|
4,869
|
6,285
|
6,149
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
947
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142,364
|
154,839
|
134,145
|
143,130
|
107,452
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142,364
|
154,839
|
134,145
|
143,130
|
107,452
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
285
|
285
|
285
|
285
|
285
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-466
|
-466
|
-466
|
-466
|
-466
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
785
|
785
|
785
|
785
|
785
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-31,455
|
-53,645
|
-72,407
|
-86,551
|
-117,958
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-25,780
|
-45,673
|
-53,768
|
-72,407
|
-86,551
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5,675
|
-7,972
|
-18,639
|
-14,144
|
-31,407
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
28,215
|
62,880
|
60,949
|
84,078
|
79,806
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
217,571
|
252,086
|
222,800
|
278,883
|
264,790
|