単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 491,710 432,077 913,400 1,162,707 1,128,976
2. Điều chỉnh cho các khoản 441,974 286,722 -652,517 -844,288 -415,414
- Khấu hao TSCĐ 219,712 81,802 291,865 182,331 194,099
- Các khoản dự phòng 67,650 -11,586 709 -360,765 7,354
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,330 -3,355 -2,671 4,097 3,051
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -54,035 16,237 -56,004 -87,101 -57,800
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 213,978 203,625 -886,416 -582,851 -562,118
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 933,684 718,800 260,883 318,419 713,562
- Tăng, giảm các khoản phải thu -296,100 -197,586 5,222,285 561,566 481,478
- Tăng, giảm hàng tồn kho -108,615 -503,011 -1,080,728 -584,728 -482,696
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,856,641 39,147 -1,416,410 404,358 -541,430
- Tăng giảm chi phí trả trước -100,842 -6,073 162,742 22,415 105,600
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -98,709 -102,808 -711,145 -576,691 -185,756
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -5,211
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -768 -768 -768 -768 -768
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,527,990 -52,299 2,436,859 144,572 84,781
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -485,327 -491,769 -405,086 -449,257 -790,533
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 33,447 -17,926 139,798 5,476 864
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -456,377 -54,485 -265,216 -572,714 -1,074,999
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 284,117 140,893 147 523,116 901,586
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 205,000 0 -1,632,385 -13,484 -1,231,516
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 7,500 0 11,920 943,938 1,053,110
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,009 17,700 27,072 178,790 44,620
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -397,631 -405,586 -2,123,749 615,865 -1,096,867
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 118,293
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,432,509 3,477,138 2,106,566 3,016,395 4,852,192
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,628,818 -2,367,142 -2,704,211 -4,123,915 -2,929,057
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,803,691 1,109,996 -479,353 -1,107,520 1,923,135
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -121,929 652,111 -166,243 -347,083 911,048
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 315,590 193,661 845,772 679,529 332,446
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 193,661 845,772 679,529 332,446 1,243,494