単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,169,134 1,274,665 1,347,693 1,299,586 1,264,962
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,169,134 1,274,665 1,347,693 1,299,586 1,264,962
4. Giá vốn hàng bán 784,293 708,144 851,756 782,163 770,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 384,841 566,521 495,937 517,423 494,630
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,146 13,541 14,322 11,893 5,019
7. Chi phí tài chính 36,463 38,964 33,480 38,517 34,940
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33,797 31,265 30,318 34,595 32,605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,392 5,687 7,018 8,108 7,089
9. Chi phí bán hàng 0 45,932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,788 32,028 35,495 34,933
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 332,128 514,758 437,866 463,412 436,866
12. Thu nhập khác 1,946 203 1,420 4,484 87
13. Chi phí khác 1,009 2,244 4,176 25,250 1,133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 936 -2,041 -2,756 -20,766 -1,046
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 333,064 512,717 435,109 442,646 435,820
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,458 98,361 82,160 82,664 84,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 59,458 98,361 82,160 82,664 84,862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 273,606 414,356 352,950 359,983 350,958
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 40,376 52,738 48,901 52,368 50,962
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 233,231 361,618 304,049 307,615 299,995