Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 664.764 704.101 948.786 1.128.554 1.210.654
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 664.764 704.101 948.786 1.128.554 1.210.654
4. Giá vốn hàng bán 551.617 597.857 698.894 736.199 692.439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 113.147 106.244 249.891 392.355 518.215
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.942 10.179 -1.475 7.765 8.154
7. Chi phí tài chính 24.306 18.618 34.877 34.184 31.011
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16.770 18.928 22.734 27.952 31.914
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6.727 3.237 3.025 5.813 6.263
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.298 34.197 43.745 45.747 86.850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 69.212 66.845 172.819 326.002 414.771
12. Thu nhập khác 7.150 9.402 277 94 4.278
13. Chi phí khác 9.977 10.932 605 4.729 931
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.827 -1.530 -328 -4.636 3.347
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 66.386 65.315 172.490 321.367 418.118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.827 17.982 45.973 44.815 70.255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.827 17.982 45.973 44.815 70.255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 52.558 47.332 126.517 276.552 347.862
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -10.416 -11.910 15.775 77.302 67.674
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 62.974 59.242 110.742 199.250 280.188