1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
664.764
|
704.101
|
948.786
|
1.128.554
|
1.210.654
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
664.764
|
704.101
|
948.786
|
1.128.554
|
1.210.654
|
4. Giá vốn hàng bán
|
551.617
|
597.857
|
698.894
|
736.199
|
692.439
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
113.147
|
106.244
|
249.891
|
392.355
|
518.215
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.942
|
10.179
|
-1.475
|
7.765
|
8.154
|
7. Chi phí tài chính
|
24.306
|
18.618
|
34.877
|
34.184
|
31.011
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.770
|
18.928
|
22.734
|
27.952
|
31.914
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6.727
|
3.237
|
3.025
|
5.813
|
6.263
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.298
|
34.197
|
43.745
|
45.747
|
86.850
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69.212
|
66.845
|
172.819
|
326.002
|
414.771
|
12. Thu nhập khác
|
7.150
|
9.402
|
277
|
94
|
4.278
|
13. Chi phí khác
|
9.977
|
10.932
|
605
|
4.729
|
931
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.827
|
-1.530
|
-328
|
-4.636
|
3.347
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66.386
|
65.315
|
172.490
|
321.367
|
418.118
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.827
|
17.982
|
45.973
|
44.815
|
70.255
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.827
|
17.982
|
45.973
|
44.815
|
70.255
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
52.558
|
47.332
|
126.517
|
276.552
|
347.862
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-10.416
|
-11.910
|
15.775
|
77.302
|
67.674
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.974
|
59.242
|
110.742
|
199.250
|
280.188
|