|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,128,554
|
1,210,654
|
1,169,134
|
1,274,665
|
1,347,693
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,128,554
|
1,210,654
|
1,169,134
|
1,274,665
|
1,347,693
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
736,199
|
692,439
|
784,293
|
708,144
|
851,756
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
392,355
|
518,215
|
384,841
|
566,521
|
495,937
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,765
|
8,154
|
12,146
|
13,541
|
14,322
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34,184
|
31,011
|
36,463
|
38,964
|
33,480
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,952
|
31,914
|
33,797
|
31,265
|
30,318
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,813
|
6,263
|
5,392
|
5,687
|
7,018
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
45,932
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,747
|
86,850
|
33,788
|
32,028
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
326,002
|
414,771
|
332,128
|
514,758
|
437,866
|
|
12. Thu nhập khác
|
94
|
4,278
|
1,946
|
203
|
1,420
|
|
13. Chi phí khác
|
4,729
|
931
|
1,009
|
2,244
|
4,176
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,636
|
3,347
|
936
|
-2,041
|
-2,756
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
321,367
|
418,118
|
333,064
|
512,717
|
435,109
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44,815
|
70,255
|
59,458
|
98,361
|
82,160
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
44,815
|
70,255
|
59,458
|
98,361
|
82,160
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
276,552
|
347,862
|
273,606
|
414,356
|
352,950
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
77,302
|
67,674
|
40,376
|
52,738
|
48,901
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
199,250
|
280,188
|
233,231
|
361,618
|
304,049
|