|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.705.026
|
5.069.933
|
4.890.381
|
5.704.711
|
5.910.942
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
280.435
|
320.454
|
197.695
|
477.026
|
245.227
|
|
1. Tiền
|
266.132
|
307.472
|
184.713
|
478.044
|
232.245
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.304
|
12.982
|
12.982
|
-1.018
|
12.982
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24.653
|
8.653
|
11.653
|
6.653
|
56.378
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24.553
|
8.553
|
11.553
|
6.553
|
56.278
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.710.412
|
3.012.829
|
3.012.313
|
3.463.684
|
3.712.333
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.730.561
|
1.981.117
|
1.915.064
|
2.154.766
|
2.151.371
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
639.276
|
671.587
|
724.009
|
908.930
|
1.037.513
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
524.722
|
544.685
|
561.959
|
574.233
|
736.171
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-184.147
|
-184.560
|
-188.720
|
-188.245
|
-212.721
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.539.644
|
1.561.986
|
1.505.049
|
1.591.681
|
1.718.025
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.539.686
|
1.562.028
|
1.505.092
|
1.591.724
|
1.718.068
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-43
|
-43
|
-43
|
-43
|
-43
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
149.882
|
166.011
|
163.670
|
165.667
|
178.979
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.228
|
2.900
|
2.227
|
1.193
|
1.333
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
113.285
|
116.622
|
115.575
|
116.248
|
122.863
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
32.369
|
46.489
|
45.869
|
48.225
|
54.782
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.354.875
|
1.346.383
|
1.341.875
|
1.208.292
|
1.166.854
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.746
|
2.749
|
2.727
|
3.671
|
3.754
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.746
|
2.749
|
2.727
|
3.671
|
3.754
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
50.756
|
47.528
|
46.673
|
45.790
|
44.596
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48.160
|
45.111
|
44.433
|
43.266
|
42.412
|
|
- Nguyên giá
|
180.645
|
179.439
|
179.433
|
179.759
|
183.486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-132.485
|
-134.328
|
-135.000
|
-136.493
|
-141.074
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
818
|
649
|
479
|
309
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.036
|
2.036
|
2.036
|
2.036
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.218
|
-1.388
|
-1.557
|
-1.727
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.777
|
1.768
|
1.761
|
2.215
|
2.184
|
|
- Nguyên giá
|
2.341
|
2.341
|
2.341
|
2.809
|
2.809
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-564
|
-573
|
-580
|
-594
|
-624
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
498.902
|
491.845
|
487.806
|
486.718
|
508.962
|
|
- Nguyên giá
|
678.290
|
678.290
|
678.290
|
694.494
|
708.343
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-179.388
|
-186.445
|
-190.484
|
-207.776
|
-199.381
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.904
|
7.836
|
8.379
|
10.900
|
134.056
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
122.154
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.904
|
7.836
|
8.379
|
10.900
|
11.902
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
790.560
|
790.560
|
790.560
|
655.767
|
463.815
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
376.959
|
376.959
|
376.959
|
346.587
|
196.532
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
457.024
|
457.024
|
457.024
|
364.347
|
318.802
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-43.423
|
-43.423
|
-43.423
|
-55.167
|
-51.518
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.008
|
5.866
|
5.729
|
5.446
|
11.670
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.655
|
5.513
|
5.376
|
5.093
|
11.318
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
353
|
353
|
353
|
353
|
353
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.059.901
|
6.416.316
|
6.232.255
|
6.913.003
|
7.077.796
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.418.972
|
4.762.865
|
4.580.760
|
5.268.939
|
5.303.243
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.273.341
|
4.618.344
|
4.364.453
|
5.048.122
|
5.040.497
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
741.912
|
903.001
|
876.391
|
925.527
|
840.911
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.146.097
|
1.278.736
|
1.091.861
|
1.136.858
|
1.108.218
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
439.075
|
457.395
|
453.494
|
849.517
|
970.829
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
83.134
|
97.996
|
107.608
|
106.577
|
71.223
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.132
|
15.293
|
16.610
|
20.588
|
16.618
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.141.392
|
1.166.691
|
1.147.211
|
1.317.138
|
1.344.824
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
130.502
|
133.699
|
128.839
|
127.258
|
87.936
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
563.321
|
548.877
|
526.312
|
544.830
|
567.559
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5.314
|
5.314
|
5.314
|
7.065
|
20.688
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.463
|
11.341
|
10.812
|
12.765
|
11.691
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
145.631
|
144.522
|
216.307
|
220.817
|
262.746
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
150
|
150
|
150
|
150
|
250
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
649
|
526
|
73.298
|
78.795
|
117.021
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.590
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
807
|
807
|
807
|
807
|
807
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
144.025
|
143.038
|
142.051
|
141.064
|
140.077
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.640.929
|
1.653.450
|
1.651.495
|
1.644.064
|
1.774.553
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.640.929
|
1.653.450
|
1.651.495
|
1.644.064
|
1.774.553
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.410.480
|
1.410.480
|
1.410.480
|
1.410.480
|
1.410.480
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.868
|
3.868
|
3.868
|
3.868
|
3.868
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-37.318
|
-37.318
|
-37.318
|
-37.318
|
-37.819
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70.707
|
71.400
|
71.400
|
72.087
|
72.087
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.737
|
61.314
|
59.903
|
47.023
|
60.415
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40.601
|
38.162
|
32.671
|
994
|
56.137
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.136
|
23.153
|
27.232
|
46.028
|
4.277
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
149.456
|
143.706
|
143.162
|
147.925
|
265.522
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.059.901
|
6.416.316
|
6.232.255
|
6.913.003
|
7.077.796
|