TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
179,031
|
173,872
|
158,723
|
142,270
|
148,232
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,914
|
8,200
|
10,205
|
2,499
|
3,142
|
1. Tiền
|
4,216
|
6,502
|
9,162
|
2,499
|
3,142
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,698
|
1,698
|
1,043
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,221
|
11,001
|
10,664
|
4,875
|
1,071
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2,137
|
2,883
|
2,646
|
2,629
|
2,018
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1,116
|
-1,081
|
-1,182
|
-954
|
-947
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,200
|
9,200
|
9,200
|
3,200
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
139,066
|
133,562
|
119,122
|
111,562
|
117,891
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113,491
|
101,521
|
86,583
|
78,972
|
72,722
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,572
|
6,298
|
7,175
|
2,349
|
2,755
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,197
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24,050
|
26,790
|
26,411
|
31,289
|
28,265
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,048
|
-1,048
|
-1,048
|
-1,048
|
-1,048
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,806
|
19,315
|
17,993
|
22,930
|
26,091
|
1. Hàng tồn kho
|
12,806
|
19,315
|
17,993
|
22,930
|
26,091
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25
|
1,793
|
739
|
404
|
37
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14
|
275
|
55
|
11
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9
|
1,517
|
684
|
393
|
6
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
0
|
0
|
32
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35,827
|
34,612
|
29,432
|
23,561
|
23,514
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
13,090
|
12,332
|
7,632
|
2,506
|
2,315
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,090
|
12,332
|
7,632
|
2,506
|
2,315
|
- Nguyên giá
|
23,781
|
23,781
|
17,810
|
10,347
|
10,347
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,690
|
-11,448
|
-10,178
|
-7,841
|
-8,031
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
242
|
242
|
242
|
242
|
242
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-242
|
-242
|
-242
|
-242
|
-242
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14,046
|
13,665
|
13,448
|
12,762
|
12,899
|
- Nguyên giá
|
23,732
|
23,732
|
23,732
|
23,732
|
23,732
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,686
|
-10,067
|
-10,284
|
-10,970
|
-10,833
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
30
|
30
|
60
|
60
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
30
|
30
|
60
|
60
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,266
|
8,266
|
8,110
|
8,110
|
8,110
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8,266
|
8,266
|
8,110
|
8,110
|
8,110
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
425
|
319
|
212
|
123
|
130
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
425
|
319
|
212
|
123
|
130
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
214,859
|
208,484
|
188,155
|
165,830
|
171,746
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
75,739
|
71,917
|
55,590
|
33,843
|
43,233
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,637
|
64,554
|
51,353
|
32,055
|
41,511
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,665
|
17,180
|
27,261
|
16,500
|
25,633
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,689
|
19,660
|
4,400
|
4,598
|
4,828
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,150
|
12,654
|
3,911
|
4,811
|
2,906
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,891
|
255
|
360
|
317
|
656
|
6. Phải trả người lao động
|
2,444
|
849
|
1,207
|
668
|
798
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,909
|
14
|
351
|
204
|
234
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
671
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,863
|
13,942
|
13,798
|
4,943
|
5,778
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27
|
1
|
65
|
14
|
6
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8,101
|
7,363
|
4,238
|
1,788
|
1,722
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
757
|
757
|
138
|
138
|
257
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7,344
|
6,606
|
4,100
|
1,651
|
1,465
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
139,120
|
136,567
|
132,565
|
131,987
|
128,513
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
139,120
|
136,567
|
132,565
|
131,987
|
128,513
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57,131
|
57,131
|
57,131
|
57,131
|
57,131
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,511
|
-2,511
|
-2,511
|
-2,511
|
-2,511
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,832
|
3,832
|
3,832
|
3,832
|
3,832
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
668
|
-1,885
|
-5,888
|
-6,465
|
-9,939
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
447
|
640
|
150
|
150
|
212
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
221
|
-2,525
|
-6,038
|
-6,615
|
-10,151
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
214,859
|
208,484
|
188,155
|
165,830
|
171,746
|