Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 179,031 173,872 158,723 142,270 148,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,914 8,200 10,205 2,499 3,142
1. Tiền 4,216 6,502 9,162 2,499 3,142
2. Các khoản tương đương tiền 1,698 1,698 1,043 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,221 11,001 10,664 4,875 1,071
1. Chứng khoán kinh doanh 2,137 2,883 2,646 2,629 2,018
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,116 -1,081 -1,182 -954 -947
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,200 9,200 9,200 3,200 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 139,066 133,562 119,122 111,562 117,891
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 113,491 101,521 86,583 78,972 72,722
2. Trả trước cho người bán 2,572 6,298 7,175 2,349 2,755
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 15,197
6. Phải thu ngắn hạn khác 24,050 26,790 26,411 31,289 28,265
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,048 -1,048 -1,048 -1,048 -1,048
IV. Tổng hàng tồn kho 12,806 19,315 17,993 22,930 26,091
1. Hàng tồn kho 12,806 19,315 17,993 22,930 26,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25 1,793 739 404 37
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 275 55 11 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9 1,517 684 393 6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 0 0 32
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35,827 34,612 29,432 23,561 23,514
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,090 12,332 7,632 2,506 2,315
1. Tài sản cố định hữu hình 13,090 12,332 7,632 2,506 2,315
- Nguyên giá 23,781 23,781 17,810 10,347 10,347
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,690 -11,448 -10,178 -7,841 -8,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 242 242 242 242 242
- Giá trị hao mòn lũy kế -242 -242 -242 -242 -242
III. Bất động sản đầu tư 14,046 13,665 13,448 12,762 12,899
- Nguyên giá 23,732 23,732 23,732 23,732 23,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,686 -10,067 -10,284 -10,970 -10,833
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 30 30 60 60
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 30 30 60 60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,266 8,266 8,110 8,110 8,110
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8,266 8,266 8,110 8,110 8,110
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 425 319 212 123 130
1. Chi phí trả trước dài hạn 425 319 212 123 130
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214,859 208,484 188,155 165,830 171,746
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,739 71,917 55,590 33,843 43,233
I. Nợ ngắn hạn 67,637 64,554 51,353 32,055 41,511
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,665 17,180 27,261 16,500 25,633
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,689 19,660 4,400 4,598 4,828
4. Người mua trả tiền trước 8,150 12,654 3,911 4,811 2,906
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,891 255 360 317 656
6. Phải trả người lao động 2,444 849 1,207 668 798
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,909 14 351 204 234
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 671
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,863 13,942 13,798 4,943 5,778
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27 1 65 14 6
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,101 7,363 4,238 1,788 1,722
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 757 757 138 138 257
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,344 6,606 4,100 1,651 1,465
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,120 136,567 132,565 131,987 128,513
I. Vốn chủ sở hữu 139,120 136,567 132,565 131,987 128,513
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 57,131 57,131 57,131 57,131 57,131
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,511 -2,511 -2,511 -2,511 -2,511
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,832 3,832 3,832 3,832 3,832
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 668 -1,885 -5,888 -6,465 -9,939
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 447 640 150 150 212
- LNST chưa phân phối kỳ này 221 -2,525 -6,038 -6,615 -10,151
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214,859 208,484 188,155 165,830 171,746