TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
158.723
|
142.270
|
148.232
|
137.040
|
135.454
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.205
|
2.499
|
3.142
|
5.420
|
3.211
|
1. Tiền
|
9.162
|
2.499
|
3.142
|
5.420
|
3.211
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.043
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.664
|
4.875
|
1.071
|
1.130
|
1.471
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.646
|
2.629
|
2.018
|
1.933
|
2.286
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.182
|
-954
|
-947
|
-803
|
-816
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.200
|
3.200
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119.122
|
111.562
|
117.891
|
103.523
|
102.036
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86.583
|
78.972
|
72.722
|
63.338
|
67.219
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.175
|
2.349
|
2.755
|
3.828
|
5.242
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
15.197
|
300
|
2.171
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.411
|
31.289
|
28.265
|
37.104
|
28.451
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.048
|
-1.048
|
-1.048
|
-1.048
|
-1.048
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.993
|
22.930
|
26.091
|
26.731
|
28.727
|
1. Hàng tồn kho
|
17.993
|
22.930
|
26.091
|
26.731
|
28.727
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
739
|
404
|
37
|
236
|
10
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
55
|
11
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
684
|
393
|
6
|
236
|
6
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
32
|
0
|
4
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29.432
|
23.561
|
23.514
|
23.182
|
23.137
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7.632
|
2.506
|
2.315
|
2.186
|
1.950
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.632
|
2.506
|
2.315
|
2.186
|
1.950
|
- Nguyên giá
|
17.810
|
10.347
|
10.347
|
10.347
|
10.347
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.178
|
-7.841
|
-8.031
|
-8.160
|
-8.397
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
242
|
242
|
242
|
242
|
242
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-242
|
-242
|
-242
|
-242
|
-242
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.448
|
12.762
|
12.899
|
12.695
|
12.490
|
- Nguyên giá
|
23.732
|
23.732
|
23.732
|
23.732
|
23.732
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.284
|
-10.970
|
-10.833
|
-11.037
|
-11.241
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30
|
60
|
60
|
60
|
60
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30
|
60
|
60
|
60
|
60
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
8.110
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
212
|
123
|
130
|
131
|
526
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
212
|
123
|
130
|
131
|
526
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
188.155
|
165.830
|
171.746
|
160.222
|
158.591
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55.590
|
33.843
|
43.233
|
32.543
|
30.896
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51.353
|
32.055
|
41.511
|
30.795
|
29.089
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.261
|
16.500
|
25.633
|
8.248
|
7.289
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.400
|
4.598
|
4.828
|
4.396
|
4.388
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.911
|
4.811
|
2.906
|
4.871
|
4.459
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
360
|
317
|
656
|
224
|
497
|
6. Phải trả người lao động
|
1.207
|
668
|
798
|
312
|
334
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
351
|
204
|
234
|
298
|
6.568
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
671
|
373
|
374
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.798
|
4.943
|
5.778
|
12.071
|
5.179
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
65
|
14
|
6
|
2
|
1
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.238
|
1.788
|
1.722
|
1.748
|
1.807
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
138
|
138
|
257
|
257
|
502
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.100
|
1.651
|
1.465
|
1.491
|
1.305
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
132.565
|
131.987
|
128.513
|
127.679
|
127.695
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
132.565
|
131.987
|
128.513
|
127.679
|
127.695
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57.131
|
57.131
|
57.131
|
57.131
|
57.131
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.511
|
-2.511
|
-2.511
|
-2.511
|
-2.511
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.832
|
3.832
|
3.832
|
3.832
|
3.832
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5.888
|
-6.465
|
-9.939
|
-10.773
|
-10.757
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
150
|
150
|
212
|
-10.783
|
-10.783
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.038
|
-6.615
|
-10.151
|
10
|
26
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
188.155
|
165.830
|
171.746
|
160.222
|
158.591
|