単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,985 12,860 7,267 33,843 12,281
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,985 12,860 7,267 33,843 12,281
Giá vốn hàng bán 1,084 10,517 6,560 34,572 10,298
Lợi nhuận gộp 1,901 2,343 708 -729 1,983
Doanh thu hoạt động tài chính 2 370 2,098 45 43
Chi phí tài chính 74 275 173 402 224
Trong đó: Chi phí lãi vay 434
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,819 2,416 2,657 1,925 1,771
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10 22 -25 -3,011 30
Thu nhập khác 0 0 452 145 2
Chi phí khác 0 1 138 0
Lợi nhuận khác 0 0 451 7 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10 22 426 -3,004 32
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 245 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6 245 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10 16 426 -3,249 32
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10 16 426 -3,249 32
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)