単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,400 2,985 12,860 7,267 33,843
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 10,400 2,985 12,860 7,267 33,843
Giá vốn hàng bán 9,492 1,084 10,517 6,560 34,572
Lợi nhuận gộp 908 1,901 2,343 708 -729
Doanh thu hoạt động tài chính 100 2 370 2,098 45
Chi phí tài chính 393 74 275 173 402
Trong đó: Chi phí lãi vay 434
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,012 1,819 2,416 2,657 1,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,396 10 22 -25 -3,011
Thu nhập khác 0 0 0 452 145
Chi phí khác 67 0 1 138
Lợi nhuận khác -67 0 0 451 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,463 10 22 426 -3,004
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11 6 245
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 11 6 245
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,474 10 16 426 -3,249
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,474 10 16 426 -3,249
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)