|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,400
|
2,985
|
12,860
|
7,267
|
33,843
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
10,400
|
2,985
|
12,860
|
7,267
|
33,843
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,492
|
1,084
|
10,517
|
6,560
|
34,572
|
|
Lợi nhuận gộp
|
908
|
1,901
|
2,343
|
708
|
-729
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
100
|
2
|
370
|
2,098
|
45
|
|
Chi phí tài chính
|
393
|
74
|
275
|
173
|
402
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
434
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,012
|
1,819
|
2,416
|
2,657
|
1,925
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,396
|
10
|
22
|
-25
|
-3,011
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
452
|
145
|
|
Chi phí khác
|
67
|
0
|
|
1
|
138
|
|
Lợi nhuận khác
|
-67
|
0
|
0
|
451
|
7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,463
|
10
|
22
|
426
|
-3,004
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11
|
|
6
|
|
245
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11
|
|
6
|
|
245
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,474
|
10
|
16
|
426
|
-3,249
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,474
|
10
|
16
|
426
|
-3,249
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|