単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 135,221 140,324 150,243 122,600 119,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,211 4,906 2,946 5,226 1,932
1. Tiền 3,211 4,906 2,946 5,226 1,932
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,471 315 299 279 307
1. Đầu tư ngắn hạn 2,286 1,120 1,120 1,120 1,120
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -816 -806 -822 -842 -813
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,871 106,892 116,332 91,525 97,165
1. Phải thu khách hàng 67,186 68,524 74,782 51,267 56,651
2. Trả trước cho người bán 5,428 9,021 5,175 4,380 4,226
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,133 30,394 37,422 -1,509 37,797
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,048 -1,048 -1,048 37,387 -1,509
IV. Tổng hàng tồn kho 28,642 28,191 29,876 25,262 19,603
1. Hàng tồn kho 28,642 28,191 29,876 25,262 19,603
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26 21 790 309 22
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 6 790 309 22
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20 15 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,130 22,663 22,082 21,600 21,244
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,950 1,714 928 846 746
1. Tài sản cố định hữu hình 1,950 1,714 928 846 746
- Nguyên giá 10,347 9,445 7,953 7,953 7,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,397 -7,732 -7,025 -7,107 -7,207
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 242 242 242 242 242
- Giá trị hao mòn lũy kế -242 -242 -242 -242 -242
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 12,490 12,286 12,082 11,878 11,673
- Nguyên giá 23,732 23,732 23,732 23,732 23,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,241 -11,446 -11,650 -11,854 -12,058
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,110 8,110 8,110 7,970 7,970
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,110 8,110 8,110 8,110 8,110
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -140 -140
V. Tổng tài sản dài hạn khác 520 493 437 381 329
1. Chi phí trả trước dài hạn 520 493 437 381 329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158,351 162,988 172,325 144,200 140,272
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,952 35,162 47,748 20,192 16,233
I. Nợ ngắn hạn 29,450 33,908 46,884 19,485 15,664
1. Vay và nợ ngắn 7,593 8,433 26,636 5,748 1,471
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,491 5,296 12,368 7,171 8,609
4. Người mua trả tiền trước 4,677 6,818 1,239 992 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 514 593 324 127 474
6. Phải trả người lao động 334 666 397 175 57
7. Chi phí phải trả 6,537 6,622 858 856 854
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,148 5,279 4,699 3,940 4,059
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,503 1,254 864 707 569
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 502 531 531 531 531
4. Vay và nợ dài hạn 1,001 723 333 176 38
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 127,399 127,825 124,577 124,008 124,039
I. Vốn chủ sở hữu 127,399 127,825 124,577 124,008 124,039
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 57,131 57,131 57,131 57,131 57,131
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,511 -2,511 -2,511 -2,511 -2,511
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,832 3,832 3,832 3,832 3,832
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11,053 -10,627 -13,876 -14,444 -14,413
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158,351 162,988 172,325 144,200 140,272