|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,817,416
|
958,609
|
1,029,050
|
1,149,508
|
1,513,414
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,817,416
|
958,609
|
1,029,050
|
1,149,508
|
1,513,414
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,671,323
|
864,988
|
937,865
|
1,089,812
|
1,403,488
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
146,093
|
93,622
|
91,186
|
59,696
|
109,926
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
224
|
577
|
510
|
133
|
133
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,755
|
6,028
|
11,246
|
9,153
|
11,046
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,755
|
6,028
|
11,246
|
9,153
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
66,359
|
52,008
|
53,992
|
58,784
|
60,463
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,415
|
32,428
|
33,650
|
36,420
|
34,658
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,789
|
3,735
|
-7,193
|
-44,528
|
3,892
|
|
12. Thu nhập khác
|
36,015
|
19,133
|
24,782
|
20,357
|
38,191
|
|
13. Chi phí khác
|
27
|
143
|
48
|
41
|
2,102
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
35,987
|
18,989
|
24,734
|
20,316
|
36,089
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
75,776
|
22,724
|
17,541
|
-24,212
|
39,982
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,308
|
6,182
|
5,721
|
1,328
|
3,636
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,935
|
35
|
1,539
|
236
|
-1,726
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,244
|
6,217
|
7,259
|
1,564
|
1,910
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
59,532
|
16,507
|
10,281
|
-25,776
|
38,072
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
25,854
|
11,364
|
14,719
|
2,350
|
5,031
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,678
|
5,142
|
-4,438
|
-28,126
|
33,041
|