単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,029,050 1,149,508 1,513,414 1,097,492 1,558,795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,029,050 1,149,508 1,513,414 1,097,492 1,558,795
4. Giá vốn hàng bán 937,865 1,089,812 1,403,488 1,024,100 1,468,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 91,186 59,696 109,926 73,392 90,275
6. Doanh thu hoạt động tài chính 510 133 133 120 495
7. Chi phí tài chính 11,246 9,153 11,046 13,090 20,724
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,246 9,153 13,090 20,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 53,992 58,784 60,463 57,486 72,409
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,650 36,420 34,658 35,195 47,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7,193 -44,528 3,892 -32,259 -49,780
12. Thu nhập khác 24,782 20,357 38,191 52,448 80,995
13. Chi phí khác 48 41 2,102 48 1,543
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 24,734 20,316 36,089 52,400 79,451
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,541 -24,212 39,982 20,141 29,671
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,721 1,328 3,636 4,875 6,585
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,539 236 -1,726 1,148
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,259 1,564 1,910 4,875 7,733
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,281 -25,776 38,072 15,266 21,938
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14,719 2,350 5,031 10,418 7,811
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,438 -28,126 33,041 4,848 14,127