単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 589,467 10,622 21,725 23,547 98,883
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 589,467 10,622 21,725 23,547 98,883
4. Giá vốn hàng bán 423,744 7,972 17,981 19,966 85,801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 165,723 2,650 3,744 3,581 13,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,465 823 3,309 1,308 45
7. Chi phí tài chính 424 1,018 1,814 2,234
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 37,819 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,979 2,973 5,125 4,494 5,636
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 117,967 -518 114 395 5,256
12. Thu nhập khác 942 889 464 817 1,027
13. Chi phí khác 20,295 245 20 1,057 852
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -19,353 644 444 -240 175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 98,614 127 558 155 5,431
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,993 39 268 6 2,205
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22,993 39 268 6 2,205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 75,621 88 290 149 3,226
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 26,003 39 132 6 2,146
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49,618 49 158 143 1,080