|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
589,467
|
10,622
|
21,725
|
23,547
|
98,883
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
589,467
|
10,622
|
21,725
|
23,547
|
98,883
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
423,744
|
7,972
|
17,981
|
19,966
|
85,801
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
165,723
|
2,650
|
3,744
|
3,581
|
13,082
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,465
|
823
|
3,309
|
1,308
|
45
|
|
7. Chi phí tài chính
|
424
|
1,018
|
1,814
|
|
2,234
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37,819
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,979
|
2,973
|
5,125
|
4,494
|
5,636
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
117,967
|
-518
|
114
|
395
|
5,256
|
|
12. Thu nhập khác
|
942
|
889
|
464
|
817
|
1,027
|
|
13. Chi phí khác
|
20,295
|
245
|
20
|
1,057
|
852
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-19,353
|
644
|
444
|
-240
|
175
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
98,614
|
127
|
558
|
155
|
5,431
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,993
|
39
|
268
|
6
|
2,205
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22,993
|
39
|
268
|
6
|
2,205
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
75,621
|
88
|
290
|
149
|
3,226
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26,003
|
39
|
132
|
6
|
2,146
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
49,618
|
49
|
158
|
143
|
1,080
|