Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 280.816 187.373 176.761 163.415 158.083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.361 6.685 2.852 2.878 2.940
1. Tiền 4.611 2.037 1.152 1.878 1.340
2. Các khoản tương đương tiền 31.750 4.648 1.700 1.000 1.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.165 157.292 108.500 138.610 133.170
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.165 157.292 108.500 138.610 133.170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105.479 6.799 48.962 5.453 5.453
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 547 547 547 0 0
2. Trả trước cho người bán 2.035 1.545 1.552 1.490 1.490
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 100.000 0 40.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.897 4.707 6.863 3.964 3.963
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 107.000 16.265 16.275 16.278 16.273
1. Hàng tồn kho 107.000 16.265 16.275 16.278 16.273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 811 332 171 196 248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 119 171 188 248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 811 214 0 8 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.838 8.933 8.574 8.299 12.400
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.061 686 457 229 1
1. Tài sản cố định hữu hình 1.061 686 457 229 1
- Nguyên giá 5.678 5.678 4.513 4.513 4.513
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.618 -4.993 -4.055 -4.283 -4.511
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 5.249 5.094 4.940 4.786 4.631
- Nguyên giá 6.286 6.286 6.286 6.286 6.286
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.038 -1.192 -1.346 -1.501 -1.655
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 3.000 3.000 3.093 7.595
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 3.000 3.093 7.595
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 3.000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 195 153 176 191 172
1. Chi phí trả trước dài hạn 195 153 176 191 172
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4.333 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291.653 196.306 185.334 171.714 170.483
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 168.689 66.582 62.263 60.174 58.861
I. Nợ ngắn hạn 156.255 54.514 50.560 48.838 47.891
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31 10 10 64 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.507 967 320 387 80
6. Phải trả người lao động 1.381 4.333 1.535 1.331 731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48.397 46.092 46.063 45.826 45.900
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 98.262 0 381 258 231
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.422 1.403 91 140 184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.255 1.710 1.466 831 764
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.434 12.068 11.702 11.336 10.971
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 12.434 12.068 11.702 11.336
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122.965 129.725 123.072 111.540 111.622
I. Vốn chủ sở hữu 122.965 129.725 123.072 111.540 111.622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.221 9.221 9.221 9.221 9.221
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.744 20.504 13.851 2.319 2.401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.563 6.641 7.450 451 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.180 13.862 6.401 1.868 2.401
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291.653 196.306 185.334 171.714 170.483