Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108,608 68,804 81,822 70,099 97,813
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,787 11,950 9,868 5,748 10,998
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94,821 56,854 71,954 64,351 86,814
4. Giá vốn hàng bán 69,162 29,054 48,191 39,600 55,009
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,659 27,800 23,764 24,751 31,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính 639 26 3 12,322 87
7. Chi phí tài chính 1,068 943 1,808 1,042 1,277
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,068 943 1,808 1,042 1,277
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 12,226 19,507 14,368 14,392 18,877
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -346 5,565 4,709 6,982 4,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,350 1,810 2,881 14,656 7,334
12. Thu nhập khác 523 207 501 240 93
13. Chi phí khác 106 26 78 62 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 416 181 423 179 92
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,766 1,991 3,304 14,835 7,426
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,937 380 491 437 1,245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,937 380 491 437 1,245
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,829 1,611 2,813 14,398 6,181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 563 185 619 486 1,202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,266 1,425 2,194 13,912 4,979