単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,804 81,822 70,099 97,813 85,189
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11,950 9,868 5,748 10,998 16,848
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 56,854 71,954 64,351 86,814 68,340
4. Giá vốn hàng bán 29,054 48,191 39,600 55,009 35,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,800 23,764 24,751 31,805 32,581
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26 3 12,322 87 5
7. Chi phí tài chính 943 1,808 1,042 1,277 1,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay 943 1,808 1,042 1,277 1,388
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 19,507 14,368 14,392 18,877 20,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,565 4,709 6,982 4,404 5,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,810 2,881 14,656 7,334 5,280
12. Thu nhập khác 207 501 240 93 195
13. Chi phí khác 26 78 62 1 388
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 181 423 179 92 -193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,991 3,304 14,835 7,426 5,086
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 380 491 437 1,245 855
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 380 491 437 1,245 855
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,611 2,813 14,398 6,181 4,231
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 185 619 486 1,202 816
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,425 2,194 13,912 4,979 3,415