|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,608
|
68,804
|
81,822
|
70,099
|
97,813
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13,787
|
11,950
|
9,868
|
5,748
|
10,998
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
94,821
|
56,854
|
71,954
|
64,351
|
86,814
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
69,162
|
29,054
|
48,191
|
39,600
|
55,009
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,659
|
27,800
|
23,764
|
24,751
|
31,805
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
639
|
26
|
3
|
12,322
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,068
|
943
|
1,808
|
1,042
|
1,277
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,068
|
943
|
1,808
|
1,042
|
1,277
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,226
|
19,507
|
14,368
|
14,392
|
18,877
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-346
|
5,565
|
4,709
|
6,982
|
4,404
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,350
|
1,810
|
2,881
|
14,656
|
7,334
|
|
12. Thu nhập khác
|
523
|
207
|
501
|
240
|
93
|
|
13. Chi phí khác
|
106
|
26
|
78
|
62
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
416
|
181
|
423
|
179
|
92
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,766
|
1,991
|
3,304
|
14,835
|
7,426
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,937
|
380
|
491
|
437
|
1,245
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,937
|
380
|
491
|
437
|
1,245
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,829
|
1,611
|
2,813
|
14,398
|
6,181
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
563
|
185
|
619
|
486
|
1,202
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,266
|
1,425
|
2,194
|
13,912
|
4,979
|