|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
559,285
|
502,295
|
600,844
|
564,754
|
603,715
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
5
|
|
11
|
128
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
559,285
|
502,290
|
600,844
|
564,743
|
603,587
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
481,359
|
433,104
|
509,738
|
492,229
|
492,852
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77,926
|
69,186
|
91,106
|
72,515
|
110,735
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,119
|
8,385
|
15,335
|
11,243
|
6,957
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,347
|
7,516
|
7,013
|
4,903
|
5,570
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,306
|
4,137
|
3,459
|
3,628
|
3,945
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,490
|
15,626
|
18,015
|
14,255
|
16,093
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,891
|
16,547
|
16,736
|
18,824
|
58,823
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,317
|
37,883
|
64,677
|
45,776
|
37,206
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,809
|
2,454
|
3,181
|
2,234
|
4,027
|
|
13. Chi phí khác
|
6,411
|
1,064
|
1,592
|
3,920
|
1,404
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,398
|
1,390
|
1,589
|
-1,686
|
2,622
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,715
|
39,273
|
66,265
|
44,089
|
39,828
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,931
|
6,158
|
12,665
|
9,814
|
8,134
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,315
|
1,955
|
24
|
-574
|
594
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,615
|
8,113
|
12,689
|
9,240
|
8,728
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,100
|
31,160
|
53,576
|
34,849
|
31,100
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,100
|
31,160
|
53,576
|
34,849
|
31,100
|