TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
79.132
|
85.479
|
68.742
|
80.291
|
85.809
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.245
|
16.537
|
10.193
|
19.168
|
18.800
|
1. Tiền
|
14.245
|
16.537
|
10.193
|
19.168
|
18.800
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.385
|
24.869
|
20.586
|
21.986
|
22.385
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.002
|
17.810
|
16.282
|
15.093
|
14.986
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.440
|
1.633
|
1.741
|
1.223
|
1.447
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.944
|
5.427
|
2.563
|
5.671
|
5.951
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38.759
|
42.957
|
35.974
|
37.417
|
42.827
|
1. Hàng tồn kho
|
38.759
|
42.957
|
35.974
|
37.417
|
42.827
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.742
|
1.115
|
1.989
|
1.720
|
1.797
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.335
|
0
|
748
|
10
|
218
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.408
|
1.115
|
1.241
|
1.709
|
1.579
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
862.407
|
843.494
|
841.792
|
822.441
|
809.488
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
791.425
|
778.671
|
794.843
|
779.950
|
769.906
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
791.282
|
778.556
|
794.756
|
779.892
|
769.876
|
- Nguyên giá
|
2.011.548
|
2.025.927
|
2.068.148
|
2.080.841
|
2.097.987
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.220.265
|
-1.247.370
|
-1.273.392
|
-1.300.949
|
-1.328.111
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
143
|
115
|
86
|
58
|
29
|
- Nguyên giá
|
856
|
856
|
856
|
856
|
856
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-712
|
-741
|
-769
|
-798
|
-826
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.296
|
28.707
|
11.617
|
11.320
|
5.662
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.296
|
28.707
|
11.617
|
11.320
|
5.662
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40.686
|
36.115
|
35.333
|
31.171
|
33.920
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.686
|
36.115
|
35.333
|
31.171
|
33.920
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
941.540
|
928.972
|
910.534
|
902.733
|
895.296
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
485.333
|
479.965
|
452.264
|
432.091
|
426.082
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113.274
|
112.398
|
103.724
|
98.307
|
88.813
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.432
|
3.622
|
8.864
|
8.054
|
4.432
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
72.599
|
63.888
|
56.115
|
50.992
|
40.317
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.356
|
1.391
|
1.349
|
1.656
|
1.675
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.506
|
9.325
|
10.986
|
6.892
|
5.182
|
6. Phải trả người lao động
|
13.015
|
18.375
|
8.879
|
9.137
|
15.065
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
166
|
0
|
154
|
0
|
131
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.609
|
8.124
|
9.095
|
16.291
|
9.734
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.591
|
7.672
|
8.282
|
5.285
|
12.277
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
372.059
|
367.566
|
348.540
|
333.783
|
337.269
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
124.692
|
122.692
|
119.692
|
112.490
|
112.490
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
247.367
|
244.874
|
228.848
|
221.293
|
224.779
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
456.207
|
449.007
|
458.271
|
470.642
|
469.214
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
456.207
|
449.007
|
458.271
|
470.642
|
469.214
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318.825
|
318.825
|
318.825
|
318.825
|
318.825
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
82.923
|
82.923
|
89.827
|
82.923
|
82.923
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.393
|
10.393
|
3.489
|
10.393
|
23.593
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.066
|
36.867
|
46.130
|
58.501
|
43.874
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25.249
|
0
|
0
|
46.044
|
25.825
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.817
|
36.867
|
46.130
|
12.457
|
18.049
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
941.540
|
928.972
|
910.534
|
902.733
|
895.296
|