Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 68,742 80,291 85,809 82,665 73,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,193 19,168 18,800 18,000 12,140
1. Tiền 10,193 19,168 18,800 18,000 12,140
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,586 21,986 22,385 20,129 17,192
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,282 15,093 14,986 12,013 13,922
2. Trả trước cho người bán 1,741 1,223 1,447 1,615 1,253
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,563 5,671 5,951 6,501 2,017
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 35,974 37,417 42,827 42,604 38,960
1. Hàng tồn kho 35,974 37,417 42,827 42,604 38,960
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,989 1,720 1,797 1,932 5,201
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 394
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 748 10 218 666 3,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,241 1,709 1,579 1,266 1,361
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 841,792 822,441 809,488 805,441 838,498
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 794,843 779,950 769,906 765,698 755,896
1. Tài sản cố định hữu hình 794,756 779,892 769,876 765,692 755,892
- Nguyên giá 2,068,148 2,080,841 2,097,987 2,120,787 2,137,627
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,273,392 -1,300,949 -1,328,111 -1,355,095 -1,381,735
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 86 58 29 6 4
- Nguyên giá 856 856 856 856 856
- Giá trị hao mòn lũy kế -769 -798 -826 -850 -852
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,617 11,320 5,662 5,421 41,273
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,617 11,320 5,662 5,421 41,273
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35,333 31,171 33,920 34,322 41,329
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,333 31,171 33,920 34,322 41,329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 910,534 902,733 895,296 888,107 911,991
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 452,264 432,091 426,082 426,804 438,134
I. Nợ ngắn hạn 103,724 98,307 88,813 101,592 159,967
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,864 8,054 4,432 3,622 40,942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56,115 50,992 40,317 42,349 62,744
4. Người mua trả tiền trước 1,349 1,656 1,675 1,773 1,890
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,986 6,892 5,182 8,455 11,745
6. Phải trả người lao động 8,879 9,137 15,065 20,322 19,694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 154 0 131 0 1,135
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,095 16,291 9,734 13,122 19,184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,282 5,285 12,277 11,947 2,632
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 348,540 333,783 337,269 325,213 278,168
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 119,692 112,490 112,490 112,490 105,288
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 228,848 221,293 224,779 212,723 172,880
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 458,271 470,642 469,214 461,302 473,856
I. Vốn chủ sở hữu 458,271 470,642 469,214 461,302 473,856
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,825 318,825 318,825 318,825 318,825
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 89,827 82,923 82,923 82,923 82,923
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,489 10,393 23,593 23,593 23,593
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,130 58,501 43,874 35,962 48,516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 46,044 25,825 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 46,130 12,457 18,049 35,962 48,516
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 910,534 902,733 895,296 888,107 911,991