|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143,462
|
148,276
|
156,958
|
154,658
|
150,549
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
5
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143,462
|
148,276
|
156,958
|
154,658
|
150,544
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
102,500
|
107,626
|
110,471
|
119,947
|
106,915
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40,962
|
40,650
|
46,487
|
34,711
|
43,628
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
15
|
23
|
75
|
1,289
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,003
|
8,939
|
4,473
|
3,228
|
2,810
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,114
|
3,479
|
3,050
|
3,228
|
2,810
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,381
|
5,952
|
5,288
|
6,318
|
6,186
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,930
|
18,270
|
14,017
|
9,661
|
12,513
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,660
|
7,503
|
22,732
|
15,579
|
23,409
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
337
|
0
|
701
|
148
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
595
|
295
|
281
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
-259
|
-295
|
420
|
144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,654
|
7,245
|
22,438
|
16,000
|
23,553
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,197
|
1,652
|
4,525
|
3,445
|
4,822
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,197
|
1,652
|
4,525
|
3,445
|
4,822
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,457
|
5,592
|
17,913
|
12,554
|
18,732
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,457
|
5,592
|
17,913
|
12,554
|
18,732
|