|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,711,566
|
17,813,341
|
19,056,151
|
20,295,568
|
20,871,463
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
323,609
|
951,810
|
621,287
|
791,036
|
338,237
|
|
1. Tiền
|
66,378
|
345,224
|
264,907
|
255,576
|
179,064
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
257,232
|
606,586
|
356,380
|
535,460
|
159,174
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
852,151
|
613,210
|
1,867,788
|
2,366,216
|
2,188,939
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
852,151
|
613,210
|
1,867,788
|
2,366,216
|
2,188,939
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61,298
|
710,656
|
762,979
|
780,165
|
735,282
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49,379
|
410,791
|
337,600
|
310,976
|
219,541
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
508
|
278,811
|
400,034
|
412,559
|
218,733
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,858
|
24,549
|
28,840
|
60,125
|
300,503
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,447
|
-3,495
|
-3,495
|
-3,495
|
-3,495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
388,236
|
15,348,469
|
15,569,190
|
16,123,612
|
17,210,032
|
|
1. Hàng tồn kho
|
389,632
|
15,349,986
|
15,570,708
|
16,125,034
|
17,211,454
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,396
|
-1,517
|
-1,517
|
-1,422
|
-1,422
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86,271
|
189,196
|
234,907
|
234,539
|
398,972
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,213
|
40,806
|
122,958
|
140,562
|
240,731
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84,824
|
116,878
|
77,584
|
76,598
|
126,870
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
234
|
31,512
|
34,365
|
17,379
|
31,371
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,776,335
|
3,041,581
|
3,265,833
|
3,164,582
|
2,931,376
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,889
|
120
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,889
|
120
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,953
|
298,628
|
299,856
|
292,275
|
304,110
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,433
|
295,108
|
295,091
|
285,890
|
297,865
|
|
- Nguyên giá
|
32,437
|
318,047
|
319,445
|
312,875
|
328,564
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,003
|
-22,939
|
-24,354
|
-26,985
|
-30,699
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,520
|
3,520
|
4,765
|
6,385
|
6,245
|
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
4,808
|
6,568
|
6,568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-43
|
-183
|
-323
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
449,529
|
2,719,005
|
2,704,824
|
2,571,573
|
2,551,916
|
|
- Nguyên giá
|
517,948
|
2,870,437
|
2,874,745
|
2,736,088
|
2,722,372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68,419
|
-151,432
|
-169,921
|
-164,514
|
-170,456
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,053
|
14,431
|
7,469
|
5,928
|
5,928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,053
|
14,431
|
7,469
|
5,928
|
5,928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,275,630
|
0
|
244,343
|
248,251
|
22,966
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,275,630
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
244,343
|
248,251
|
22,966
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,280
|
9,397
|
9,341
|
46,555
|
46,457
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,280
|
6,952
|
7,107
|
7,040
|
6,817
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
2,445
|
2,234
|
39,515
|
39,639
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,487,901
|
20,854,922
|
22,321,985
|
23,460,150
|
23,802,839
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
574,006
|
4,162,988
|
5,817,064
|
6,949,599
|
7,133,938
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
572,498
|
1,383,308
|
3,038,132
|
4,366,122
|
4,939,989
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
266,500
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
451,681
|
493,060
|
575,371
|
518,674
|
664,405
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,593
|
144,003
|
1,971,579
|
3,529,998
|
3,966,407
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,176
|
22,531
|
45,977
|
9,573
|
5,173
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
792
|
16
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,790
|
182,057
|
0
|
30,950
|
32,123
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
169,894
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,626
|
18,973
|
11,760
|
7,634
|
9,132
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
100,025
|
249,628
|
257,047
|
261,724
|
256,076
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
149
|
98
|
44
|
319
|
199
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,508
|
2,779,680
|
2,778,932
|
2,583,476
|
2,193,949
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,470
|
15,791
|
16,795
|
11,988
|
12,515
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
582,823
|
590,823
|
390,000
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
2,181,066
|
2,171,314
|
2,169,363
|
2,161,987
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
37
|
0
|
0
|
37
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
12,088
|
19,447
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,913,895
|
16,691,934
|
16,504,921
|
16,510,552
|
16,668,902
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,913,895
|
16,691,934
|
16,504,921
|
16,510,552
|
16,668,902
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,679,860
|
4,319,860
|
4,319,860
|
4,319,860
|
4,319,860
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,976
|
161,922
|
161,922
|
161,922
|
161,922
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,153,038
|
4,516,608
|
4,533,855
|
4,538,364
|
4,535,515
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,085,633
|
942,134
|
942,134
|
942,134
|
4,495,350
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
67,405
|
3,574,473
|
3,591,721
|
3,596,229
|
40,165
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
59,448
|
7,673,972
|
7,469,711
|
7,470,833
|
7,632,032
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,487,901
|
20,854,922
|
22,321,985
|
23,460,150
|
23,802,839
|