|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.555.096
|
1.711.566
|
17.813.341
|
19.056.151
|
20.295.568
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.979
|
323.609
|
951.810
|
621.287
|
791.036
|
|
1. Tiền
|
72.979
|
66.378
|
345.224
|
264.907
|
255.576
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
257.232
|
606.586
|
356.380
|
535.460
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
914.259
|
852.151
|
613.210
|
1.867.788
|
2.366.216
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
914.259
|
852.151
|
613.210
|
1.867.788
|
2.366.216
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.593
|
61.298
|
710.656
|
762.979
|
780.165
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
77.375
|
49.379
|
410.791
|
337.600
|
310.976
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.185
|
508
|
278.811
|
400.034
|
412.559
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.480
|
13.858
|
24.549
|
28.840
|
60.125
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.447
|
-2.447
|
-3.495
|
-3.495
|
-3.495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
386.372
|
388.236
|
15.348.469
|
15.569.190
|
16.123.612
|
|
1. Hàng tồn kho
|
387.768
|
389.632
|
15.349.986
|
15.570.708
|
16.125.034
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.396
|
-1.396
|
-1.517
|
-1.517
|
-1.422
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
87.893
|
86.271
|
189.196
|
234.907
|
234.539
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.639
|
1.213
|
40.806
|
122.958
|
140.562
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
86.021
|
84.824
|
116.878
|
77.584
|
76.598
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
234
|
234
|
31.512
|
34.365
|
17.379
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.921.688
|
3.776.335
|
3.041.581
|
3.265.833
|
3.164.582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
120
|
3.889
|
120
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
120
|
3.889
|
120
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28.791
|
27.953
|
298.628
|
299.856
|
292.275
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.271
|
24.433
|
295.108
|
295.091
|
285.890
|
|
- Nguyên giá
|
32.437
|
32.437
|
318.047
|
319.445
|
312.875
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.166
|
-8.003
|
-22.939
|
-24.354
|
-26.985
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
4.765
|
6.385
|
|
- Nguyên giá
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
4.808
|
6.568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
-183
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
453.531
|
449.529
|
2.719.005
|
2.704.824
|
2.571.573
|
|
- Nguyên giá
|
517.948
|
517.948
|
2.870.437
|
2.874.745
|
2.736.088
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.417
|
-68.419
|
-151.432
|
-169.921
|
-164.514
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.453
|
13.053
|
14.431
|
7.469
|
5.928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.453
|
13.053
|
14.431
|
7.469
|
5.928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.420.528
|
3.275.630
|
0
|
244.343
|
248.251
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.420.528
|
3.275.630
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
244.343
|
248.251
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.266
|
6.280
|
9.397
|
9.341
|
46.555
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.266
|
6.280
|
6.952
|
7.107
|
7.040
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
2.445
|
2.234
|
39.515
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.476.785
|
5.487.901
|
20.854.922
|
22.321.985
|
23.460.150
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
630.472
|
574.006
|
4.162.988
|
5.817.064
|
6.949.599
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
628.914
|
572.498
|
1.383.308
|
3.038.132
|
4.366.122
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
266.500
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
496.719
|
451.681
|
493.060
|
575.371
|
518.674
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.048
|
5.593
|
144.003
|
1.971.579
|
3.529.998
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.422
|
4.176
|
22.531
|
45.977
|
9.573
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14
|
0
|
0
|
0
|
792
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.891
|
2.790
|
182.057
|
0
|
30.950
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
169.894
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.129
|
1.626
|
18.973
|
11.760
|
7.634
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
100.024
|
100.025
|
249.628
|
257.047
|
261.724
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
209
|
149
|
98
|
44
|
319
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.458
|
6.458
|
6.458
|
6.458
|
6.458
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.559
|
1.508
|
2.779.680
|
2.778.932
|
2.583.476
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.470
|
1.470
|
15.791
|
16.795
|
11.988
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
582.823
|
590.823
|
390.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2.181.066
|
2.171.314
|
2.169.363
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
37
|
37
|
0
|
0
|
37
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
51
|
0
|
0
|
0
|
12.088
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.846.312
|
4.913.895
|
16.691.934
|
16.504.921
|
16.510.552
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.846.312
|
4.913.895
|
16.691.934
|
16.504.921
|
16.510.552
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.679.860
|
3.679.860
|
4.319.860
|
4.319.860
|
4.319.860
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.976
|
1.976
|
161.922
|
161.922
|
161.922
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.573
|
19.573
|
19.573
|
19.573
|
19.573
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.085.542
|
1.153.038
|
4.516.608
|
4.533.855
|
4.538.364
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
726.095
|
1.085.633
|
942.134
|
942.134
|
942.134
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
359.447
|
67.405
|
3.574.473
|
3.591.721
|
3.596.229
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
59.361
|
59.448
|
7.673.972
|
7.469.711
|
7.470.833
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.476.785
|
5.487.901
|
20.854.922
|
22.321.985
|
23.460.150
|