単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,508,342 15,873 10,134 53,174 48,499
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,502,781 -3,884 -37,689 -31,384 132,243
- Khấu hao TSCĐ 8,829 19,985 -2,598 9,748 10,270
- Các khoản dự phòng 1,021 -54 217 -157 -324
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6,175 -23 910 -21 -7,888
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,519,399 -24,027 -36,238 -40,954 130,128
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 593 234 20 0 58
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,561 11,988 -27,555 21,789 180,742
- Tăng, giảm các khoản phải thu -109,359 -7,472 5,714 1,905 198,526
- Tăng, giảm hàng tồn kho -68,946 -220,721 -554,327 -1,131,421 -1,689,494
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -112,657 1,922,244 1,341,544 560,937 176,143
- Tăng giảm chi phí trả trước 30,617 -82,344 -17,575 -99,984 -16,957
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -593 -234 -20 0 -3,163
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -68,826 -16,542 -33,399 -32,716 -16,418
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -97 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -324,300 1,606,919 714,382 -679,490 -1,170,622
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -32 145,009 -992 -264,608
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 68,538
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -402,591 -1,752,213 -502,336 -1,667,960 37,247
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,593,357 253,291 2,070,523 1,207,502
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,051,872 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,838 17,580 13,520 48,937 41,704
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 152,733 -1,481,375 -343,806 450,508 1,090,383
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 799,946 0 166,186 -166,186
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -258,500 -200,823 -390,000 420,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -390,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -179 -197,567 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 799,768 -456,067 -200,823 -223,814 -136,186
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 628,201 -330,523 169,753 -452,796 -216,425
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 323,609 951,810 621,287 791,036 338,237
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -3 -3 18
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 951,810 621,287 791,036 338,237 124,587