単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 241,660 228,088 360,757 381,659 3,604,788
2. Điều chỉnh cho các khoản -185,974 -189,753 -326,391 -341,948 -3,600,639
- Khấu hao TSCĐ 10,831 12,972 19,645 18,664 30,863
- Các khoản dự phòng -8,758 2,396 -7,876 551 1,185
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -145 1,732 2,855 4,377 7,062
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -187,902 -217,835 -351,515 -365,539 -3,640,710
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 9,248 1,799 0 961
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 1,734 8,701 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55,687 38,335 34,366 39,711 4,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,450 15,681 -39,218 -41,802 -38,069
- Tăng, giảm hàng tồn kho -127,214 -178,569 128,498 -126,352 -880,201
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,712 -25,818 -33,611 427,430 3,068,083
- Tăng giảm chi phí trả trước 581 -184 -931 -1,024 -71,821
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -9,140 -1,908 0 -961
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,460 -7,415 -4,561 -7,349 -93,712
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -81,668 -167,110 82,634 290,613 1,987,469
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1,142 -264,101 -26,669 144,376
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 682 7,164 23,335 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -465,366 -493,279 -791,926 -1,509,368 -3,457,883
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 358,895 383,908 730,479 1,133,903 2,009,071
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -57,459 0 0 -365,565
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,750 463,122 231,212 66,909 257,716
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90,039 295,151 -87,173 -311,889 -1,412,286
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 799,946
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 158,938 553,955 0 0 -439,903
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -49,694 -524,896 -138,304 0 -19,421
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -30 -12 -197,746
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 109,245 29,059 -138,334 -12 142,877
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -62,463 157,100 -142,872 -21,288 718,060
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 143,098 80,631 237,757 94,880 72,979
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 27 -5 -612 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80,631 237,757 94,880 72,979 791,036