単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 802,198 1,231,562 1,036,383 1,555,096 20,295,568
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,631 237,757 94,880 72,979 791,036
1. Tiền 80,631 198,757 94,880 72,979 255,576
2. Các khoản tương đương tiền 0 39,000 0 0 535,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 367,976 473,347 538,794 914,259 2,366,216
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,666 33,994 59,303 93,593 780,165
1. Phải thu khách hàng 43,065 13,447 37,357 77,375 310,976
2. Trả trước cho người bán 1,423 81 2,943 1,185 412,559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,177 21,515 20,750 17,480 60,125
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1,049 -1,748 -2,447 -3,495
IV. Tổng hàng tồn kho 241,384 416,808 261,330 386,372 16,123,612
1. Hàng tồn kho 243,136 421,705 261,416 387,768 16,125,034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,753 -4,897 -86 -1,396 -1,422
V. Tài sản ngắn hạn khác 58,542 69,657 82,077 87,893 234,539
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 170 1,059 1,639 140,562
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 58,258 65,871 79,944 86,021 76,598
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 268 3,616 1,074 234 17,379
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,463,059 3,261,029 3,637,208 3,921,688 3,164,582
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 120 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 120 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,483 23,154 7,113 28,791 292,275
1. Tài sản cố định hữu hình 21,963 19,634 3,593 25,271 285,890
- Nguyên giá 31,774 31,693 8,381 32,437 312,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,811 -12,059 -4,788 -7,166 -26,985
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,520 3,520 3,520 3,520 6,385
- Nguyên giá 3,520 3,520 3,520 3,520 6,568
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -183
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 207,598 196,739 485,215 453,531 2,571,573
- Nguyên giá 229,273 228,897 533,497 517,948 2,736,088
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,675 -32,158 -48,282 -64,417 -164,514
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,205,136 3,015,362 3,128,860 3,420,528 248,251
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,205,136 3,011,362 3,128,860 3,420,528 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,902 9,691 5,973 6,266 46,555
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,902 9,691 5,973 6,266 7,040
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 39,515
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,265,257 4,492,591 4,673,591 5,476,785 23,460,150
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 323,214 326,455 172,310 630,381 6,949,599
I. Nợ ngắn hạn 290,706 315,147 171,644 628,823 4,366,122
1. Vay và nợ ngắn 109,245 138,304 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 64,781 59,887 49,050 496,719 518,674
4. Người mua trả tiền trước 12,495 19,041 11,176 8,048 3,529,998
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,184 14,980 8,877 7,444 9,573
6. Phải trả người lao động 0 0 0 14 792
7. Chi phí phải trả 5,132 1,477 9,467 8,778 30,950
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 72,180 54,030 74,954 100,024 261,724
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,010 3,987 1,606 209 319
II. Nợ dài hạn 32,509 11,308 666 1,559 2,583,476
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1,470 11,988
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 390,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 2,169,363
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,389 1,566 98 37 37
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,942,043 4,166,137 4,501,281 4,846,403 16,510,552
I. Vốn chủ sở hữu 3,942,043 4,166,137 4,501,281 4,846,403 16,510,552
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,214,482 3,214,482 3,471,607 3,679,860 4,319,860
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,976 1,976 1,976 1,976 161,922
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,573 19,573 19,573 19,573 19,573
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 627,967 852,279 943,307 1,085,633 4,538,364
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,458 6,458 6,458 6,458 6,458
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 78,045 77,827 64,817 59,361 7,470,833
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,265,257 4,492,591 4,673,591 5,476,785 23,460,150