単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 516,363 385,323 366,585 571,225 892,760
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28 9 0 0
Doanh thu thuần 516,363 385,295 366,575 571,225 892,760
Giá vốn hàng bán 452,615 347,525 325,972 507,295 827,480
Lợi nhuận gộp 63,748 37,770 40,604 63,930 65,281
Doanh thu hoạt động tài chính 19,313 469,229 234,592 68,490 3,773,462
Chi phí tài chính 1,886 16,105 5,428 9,114 14,370
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 9,248 1,799 0 961
Chi phí bán hàng 5,749 6,274 26,173 31,794 67,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,360 12,802 9,937 9,920 31,554
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 236,400 220,586 351,155 373,260 3,594,641
Thu nhập khác 5,274 7,515 10,503 10,390 14,868
Chi phí khác 14 12 900 1,990 4,722
Lợi nhuận khác 5,260 7,502 9,602 8,399 10,146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 169,335 -251,233 117,498 291,668 -130,228
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 241,660 228,088 360,757 381,659 3,604,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,395 3,475 8,937 13,134 68,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -60 0 0 0 -51,578
Chi phí thuế TNDN 11,335 3,475 8,937 13,134 16,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 230,325 224,613 351,821 368,525 3,587,952
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,631 2,616 3,703 1,423 -8,278
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 226,695 221,997 348,118 367,102 3,596,229
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)