|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,341
|
323,381
|
282,725
|
244,440
|
235,267
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
1,455
|
|
Doanh thu thuần
|
186,341
|
323,381
|
282,725
|
244,440
|
233,812
|
|
Giá vốn hàng bán
|
166,552
|
293,770
|
281,477
|
192,982
|
204,808
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,790
|
29,610
|
1,248
|
51,458
|
29,004
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,504,459
|
24,787
|
36,653
|
41,233
|
34,751
|
|
Chi phí tài chính
|
12,235
|
234
|
1,787
|
1,033
|
2,152
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
593
|
234
|
20
|
0
|
58
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,617
|
25,219
|
26,935
|
25,474
|
10,460
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,416
|
13,527
|
7,721
|
11,980
|
11,347
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,507,171
|
15,417
|
1,458
|
54,204
|
48,742
|
|
Thu nhập khác
|
1,107
|
4,258
|
9,146
|
589
|
2,298
|
|
Chi phí khác
|
86
|
3,802
|
470
|
1,619
|
2,541
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,022
|
456
|
8,676
|
-1,031
|
-244
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
15,191
|
|
|
0
|
8,947
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,508,193
|
15,873
|
10,134
|
53,174
|
48,499
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,203
|
14,860
|
43,734
|
9,265
|
21,432
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,585
|
-9,541
|
-39,231
|
-6,448
|
-4,537
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,618
|
5,319
|
4,503
|
2,818
|
16,894
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,505,575
|
10,554
|
5,631
|
50,356
|
31,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,424
|
-6,693
|
1,122
|
10,191
|
6,261
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,508,999
|
17,247
|
4,509
|
40,165
|
25,344
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|