単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,341 323,381 282,725 244,440 235,267
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,455
Doanh thu thuần 186,341 323,381 282,725 244,440 233,812
Giá vốn hàng bán 166,552 293,770 281,477 192,982 204,808
Lợi nhuận gộp 19,790 29,610 1,248 51,458 29,004
Doanh thu hoạt động tài chính 3,504,459 24,787 36,653 41,233 34,751
Chi phí tài chính 12,235 234 1,787 1,033 2,152
Trong đó: Chi phí lãi vay 593 234 20 0 58
Chi phí bán hàng 11,617 25,219 26,935 25,474 10,460
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,416 13,527 7,721 11,980 11,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,507,171 15,417 1,458 54,204 48,742
Thu nhập khác 1,107 4,258 9,146 589 2,298
Chi phí khác 86 3,802 470 1,619 2,541
Lợi nhuận khác 1,022 456 8,676 -1,031 -244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15,191 0 8,947
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,508,193 15,873 10,134 53,174 48,499
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,203 14,860 43,734 9,265 21,432
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,585 -9,541 -39,231 -6,448 -4,537
Chi phí thuế TNDN 2,618 5,319 4,503 2,818 16,894
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,505,575 10,554 5,631 50,356 31,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3,424 -6,693 1,122 10,191 6,261
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,508,999 17,247 4,509 40,165 25,344
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)