単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124,232 216,009 98,903 186,341 323,381
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 124,232 216,009 98,903 186,341 323,381
Giá vốn hàng bán 108,497 180,757 84,100 166,552 293,770
Lợi nhuận gộp 15,735 35,251 14,803 19,790 29,610
Doanh thu hoạt động tài chính 9,669 12,326 209,682 3,504,459 24,787
Chi phí tài chính 4,377 12,235 234
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 593 234
Chi phí bán hàng 6,422 12,033 5,039 11,617 25,219
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,742 2,149 2,752 8,416 13,527
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,356 73,431 71,796 3,507,171 15,417
Thu nhập khác 304 2,398 357 1,107 4,258
Chi phí khác 2 772 364 86 3,802
Lợi nhuận khác 302 1,626 -7 1,022 456
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 28,116 44,412 -144,898 15,191
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,659 75,057 71,789 3,508,193 15,873
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,154 6,689 4,298 5,203 14,860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2,585 -9,541
Chi phí thuế TNDN 3,154 6,689 4,298 2,618 5,319
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,504 68,368 67,492 3,505,575 10,554
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 130 110 87 -3,424 -6,693
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,374 68,258 67,405 3,508,999 17,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)