|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,493,432
|
1,555,096
|
1,711,566
|
17,813,341
|
19,056,151
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,662
|
72,979
|
323,609
|
951,810
|
621,287
|
|
1. Tiền
|
63,662
|
72,979
|
66,378
|
345,224
|
264,907
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
257,232
|
606,586
|
356,380
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
792,719
|
914,259
|
852,151
|
613,210
|
1,867,788
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45,380
|
93,593
|
61,298
|
710,656
|
762,979
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
33,411
|
77,375
|
49,379
|
410,791
|
337,600
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
457
|
1,185
|
508
|
278,811
|
400,034
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,959
|
17,480
|
13,858
|
24,549
|
28,840
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,447
|
-2,447
|
-2,447
|
-3,495
|
-3,495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
492,767
|
386,372
|
388,236
|
15,348,469
|
15,569,190
|
|
1. Hàng tồn kho
|
493,075
|
387,768
|
389,632
|
15,349,986
|
15,570,708
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-308
|
-1,396
|
-1,396
|
-1,517
|
-1,517
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
98,904
|
87,893
|
86,271
|
189,196
|
234,907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,766
|
1,639
|
1,213
|
40,806
|
122,958
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
96,904
|
86,021
|
84,824
|
116,878
|
77,584
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
234
|
234
|
234
|
31,512
|
34,365
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,875,021
|
3,921,688
|
3,776,335
|
3,041,581
|
3,265,833
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
120
|
120
|
3,889
|
120
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
120
|
120
|
3,889
|
120
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,635
|
28,791
|
27,953
|
298,628
|
299,856
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,115
|
25,271
|
24,433
|
295,108
|
295,091
|
|
- Nguyên giá
|
31,464
|
32,437
|
32,437
|
318,047
|
319,445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,349
|
-7,166
|
-8,003
|
-22,939
|
-24,354
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
4,765
|
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
4,808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
457,575
|
453,531
|
449,529
|
2,719,005
|
2,704,824
|
|
- Nguyên giá
|
517,948
|
517,948
|
517,948
|
2,870,437
|
2,874,745
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,373
|
-64,417
|
-68,419
|
-151,432
|
-169,921
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,376,116
|
3,420,528
|
3,275,630
|
0
|
244,343
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,376,116
|
3,420,528
|
3,275,630
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,131
|
6,266
|
6,280
|
9,397
|
9,341
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,131
|
6,266
|
6,280
|
6,952
|
7,107
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
2,445
|
2,234
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,368,453
|
5,476,785
|
5,487,901
|
20,854,922
|
22,321,985
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
590,509
|
630,472
|
574,006
|
4,162,988
|
5,817,064
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
589,398
|
628,914
|
572,498
|
1,383,308
|
3,038,132
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
266,500
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
463,752
|
496,719
|
451,681
|
493,060
|
575,371
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,867
|
8,048
|
5,593
|
144,003
|
1,971,579
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,940
|
7,422
|
4,176
|
22,531
|
45,977
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14
|
14
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,264
|
8,891
|
2,790
|
182,057
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
169,894
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
100,185
|
100,024
|
100,025
|
249,628
|
257,047
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
621
|
209
|
149
|
98
|
44
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,111
|
1,559
|
1,508
|
2,779,680
|
2,778,932
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,044
|
1,470
|
1,470
|
15,791
|
16,795
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
582,823
|
590,823
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
2,181,066
|
2,171,314
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
44
|
37
|
37
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,777,944
|
4,846,312
|
4,913,895
|
16,691,934
|
16,504,921
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,777,944
|
4,846,312
|
4,913,895
|
16,691,934
|
16,504,921
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,679,860
|
3,679,860
|
3,679,860
|
4,319,860
|
4,319,860
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,976
|
1,976
|
1,976
|
161,922
|
161,922
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
19,573
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,017,285
|
1,085,542
|
1,153,038
|
4,516,608
|
4,533,855
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
6,458
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
59,251
|
59,361
|
59,448
|
7,673,972
|
7,469,711
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,368,453
|
5,476,785
|
5,487,901
|
20,854,922
|
22,321,985
|