Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,898 91,957 39,580 293,403 244,380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,587 27,111 13,952 22,321 32,432
1. Tiền 26,587 27,111 13,952 22,321 32,432
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20,866 20,866
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 20,866 20,866
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,051 51,174 13,732 218,214 164,644
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25,791 27,129 13,054 143,519 163,275
2. Trả trước cho người bán 10,027 9,789 637 1,371 1,236
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,233 14,256 153 73,436 420
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -112 -112 -287
IV. Tổng hàng tồn kho 31 38 33 504 474
1. Hàng tồn kho 31 38 33 504 474
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,229 13,634 11,863 31,498 25,964
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,370 2,996 2,648 3,284 3,195
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,859 10,639 9,215 28,214 22,769
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 390,087 378,164 407,999 973,325 1,013,434
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,053 11,053 10,983 10,983 10,983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11,053 11,053 10,983 10,983 10,983
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 318,553 308,619 293,415 835,363 814,177
1. Tài sản cố định hữu hình 318,553 308,619 293,415 835,363 814,177
- Nguyên giá 493,147 493,147 484,452 1,370,140 1,370,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -174,594 -184,528 -191,037 -534,777 -556,118
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 24,951 24,353 23,754 23,155 22,556
- Nguyên giá 35,094 35,094 35,094 35,094 35,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,142 -10,741 -11,340 -11,938 -12,537
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 172 172
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 172 172
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,427 20,436 66,385 66,391 129,782
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,427 20,436 20,385 20,391 83,782
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 46,000 46,000 46,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,102 13,704 13,462 37,261 35,765
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,427 10,256 10,281 34,069 32,823
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,504 1,360 1,173 1,265 1,109
3. Tài sản dài hạn khác 120 110 104 97 78
VII. Lợi thế thương mại 2,052 1,978 1,904 1,830 1,755
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 480,985 470,121 447,578 1,266,727 1,257,814
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 218,485 204,221 181,735 516,933 481,670
I. Nợ ngắn hạn 76,492 78,946 166,247 168,171
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67,446 68,281 66,476 148,051 147,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,582 3,916 2,434 2,557 1,652
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,433 1,992 2,098 1,947 4,707
6. Phải trả người lao động 203 279 1,027 93 185
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,737 2,437 2,395 3,570 3,016
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 169 119 70 33 169
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 0 2,242 2,242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,921 1,921 1,270 7,754 8,839
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 141,994 125,276 350,686 313,499
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 141,824 125,053 105,757 350,466 313,499
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 170 223 207 221 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 262,500 265,900 265,843 749,795 776,144
I. Vốn chủ sở hữu 262,500 265,900 749,795 776,144
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 210,000 420,000 420,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -509 -509
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 8,415
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 8,415 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,332 8,332 8,415 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,168 47,568 47,428 126,320 144,771
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 33,873 33,873 33,873 47,428 46,344
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,294 13,695 13,555 78,892 98,427
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 195,567 203,466
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 480,985 470,121 447,578 1,266,727 1,257,814