|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,898
|
91,957
|
39,580
|
293,403
|
244,380
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,587
|
27,111
|
13,952
|
22,321
|
32,432
|
|
1. Tiền
|
26,587
|
27,111
|
13,952
|
22,321
|
32,432
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20,866
|
20,866
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
20,866
|
20,866
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,051
|
51,174
|
13,732
|
218,214
|
164,644
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,791
|
27,129
|
13,054
|
143,519
|
163,275
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,027
|
9,789
|
637
|
1,371
|
1,236
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,233
|
14,256
|
153
|
73,436
|
420
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-112
|
-112
|
-287
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31
|
38
|
33
|
504
|
474
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31
|
38
|
33
|
504
|
474
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,229
|
13,634
|
11,863
|
31,498
|
25,964
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,370
|
2,996
|
2,648
|
3,284
|
3,195
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,859
|
10,639
|
9,215
|
28,214
|
22,769
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
390,087
|
378,164
|
407,999
|
973,325
|
1,013,434
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,053
|
11,053
|
10,983
|
10,983
|
10,983
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11,053
|
11,053
|
10,983
|
10,983
|
10,983
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
318,553
|
308,619
|
293,415
|
835,363
|
814,177
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
318,553
|
308,619
|
293,415
|
835,363
|
814,177
|
|
- Nguyên giá
|
493,147
|
493,147
|
484,452
|
1,370,140
|
1,370,295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174,594
|
-184,528
|
-191,037
|
-534,777
|
-556,118
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
24,951
|
24,353
|
23,754
|
23,155
|
22,556
|
|
- Nguyên giá
|
35,094
|
35,094
|
35,094
|
35,094
|
35,094
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,142
|
-10,741
|
-11,340
|
-11,938
|
-12,537
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
172
|
172
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
|
172
|
172
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,427
|
20,436
|
66,385
|
66,391
|
129,782
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,427
|
20,436
|
20,385
|
20,391
|
83,782
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
46,000
|
46,000
|
46,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,102
|
13,704
|
13,462
|
37,261
|
35,765
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,427
|
10,256
|
10,281
|
34,069
|
32,823
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,504
|
1,360
|
1,173
|
1,265
|
1,109
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
120
|
110
|
104
|
97
|
78
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2,052
|
1,978
|
1,904
|
1,830
|
1,755
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
480,985
|
470,121
|
447,578
|
1,266,727
|
1,257,814
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
218,485
|
204,221
|
181,735
|
516,933
|
481,670
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76,492
|
78,946
|
|
166,247
|
168,171
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67,446
|
68,281
|
66,476
|
148,051
|
147,361
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,582
|
3,916
|
2,434
|
2,557
|
1,652
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,433
|
1,992
|
2,098
|
1,947
|
4,707
|
|
6. Phải trả người lao động
|
203
|
279
|
1,027
|
93
|
185
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,737
|
2,437
|
2,395
|
3,570
|
3,016
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
169
|
119
|
70
|
33
|
169
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
2,242
|
2,242
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,921
|
1,921
|
1,270
|
7,754
|
8,839
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
141,994
|
125,276
|
|
350,686
|
313,499
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
141,824
|
125,053
|
105,757
|
350,466
|
313,499
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
170
|
223
|
207
|
221
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
262,500
|
265,900
|
265,843
|
749,795
|
776,144
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
262,500
|
265,900
|
|
749,795
|
776,144
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
420,000
|
420,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
-509
|
-509
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
8,415
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
|
8,415
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,332
|
8,332
|
8,415
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44,168
|
47,568
|
47,428
|
126,320
|
144,771
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,873
|
33,873
|
33,873
|
47,428
|
46,344
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,294
|
13,695
|
13,555
|
78,892
|
98,427
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
195,567
|
203,466
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
480,985
|
470,121
|
447,578
|
1,266,727
|
1,257,814
|