|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28.944
|
30.729
|
26.857
|
38.184
|
114.327
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28.944
|
30.729
|
26.857
|
38.184
|
114.327
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.938
|
17.232
|
16.861
|
20.747
|
53.112
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.006
|
13.497
|
9.996
|
17.438
|
61.215
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
6
|
5
|
21
|
257
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.245
|
4.176
|
3.794
|
4.475
|
14.334
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.215
|
4.016
|
3.732
|
4.445
|
14.273
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
319
|
213
|
9
|
6
|
397
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.757
|
2.107
|
2.120
|
2.664
|
6.494
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.332
|
7.434
|
4.096
|
10.324
|
41.041
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
346
|
1
|
71.849
|
71.849
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
72
|
0
|
86
|
109
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16
|
274
|
1
|
71.763
|
71.741
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.316
|
7.708
|
4.096
|
82.088
|
112.782
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
461
|
581
|
498
|
1.014
|
4.340
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
94
|
593
|
197
|
-78
|
-143
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
556
|
1.174
|
696
|
936
|
4.197
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.761
|
6.534
|
3.400
|
81.151
|
108.585
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
2.259
|
10.157
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.761
|
6.534
|
3.400
|
78.892
|
98.427
|