Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28.944 30.729 26.857 38.184 114.327
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28.944 30.729 26.857 38.184 114.327
4. Giá vốn hàng bán 17.938 17.232 16.861 20.747 53.112
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.006 13.497 9.996 17.438 61.215
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9 6 5 21 257
7. Chi phí tài chính 4.245 4.176 3.794 4.475 14.334
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.215 4.016 3.732 4.445 14.273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 319 213 9 6 397
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.757 2.107 2.120 2.664 6.494
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.332 7.434 4.096 10.324 41.041
12. Thu nhập khác 1 346 1 71.849 71.849
13. Chi phí khác 16 72 0 86 109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16 274 1 71.763 71.741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.316 7.708 4.096 82.088 112.782
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 461 581 498 1.014 4.340
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 94 593 197 -78 -143
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 556 1.174 696 936 4.197
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.761 6.534 3.400 81.151 108.585
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 2.259 10.157
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.761 6.534 3.400 78.892 98.427