|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,172
|
24,620
|
28,944
|
30,729
|
26,857
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29,172
|
24,620
|
28,944
|
30,729
|
26,857
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,040
|
16,509
|
17,938
|
17,232
|
16,861
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,133
|
8,111
|
11,006
|
13,497
|
9,996
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
116
|
81
|
9
|
6
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,833
|
4,966
|
4,245
|
4,176
|
3,794
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,800
|
4,647
|
4,215
|
4,016
|
3,732
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
77
|
39
|
319
|
213
|
9
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,000
|
2,435
|
2,757
|
2,107
|
2,120
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,492
|
831
|
4,332
|
7,434
|
4,096
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
5,354
|
1
|
346
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
1,034
|
7
|
16
|
72
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,034
|
5,347
|
-16
|
274
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,458
|
6,178
|
4,316
|
7,708
|
4,096
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,841
|
4,273
|
461
|
581
|
498
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,854
|
-582
|
94
|
593
|
197
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,987
|
3,691
|
556
|
1,174
|
696
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,471
|
2,487
|
3,761
|
6,534
|
3,400
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,471
|
2,487
|
3,761
|
6,534
|
3,400
|