|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.458
|
6.178
|
4.316
|
7.708
|
4.096
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.770
|
10.960
|
14.493
|
14.403
|
14.325
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.162
|
11.358
|
10.607
|
10.607
|
10.607
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-193
|
-5.045
|
-328
|
-220
|
-14
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.800
|
4.647
|
4.215
|
4.016
|
3.732
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.228
|
17.138
|
18.809
|
22.111
|
18.421
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.329
|
-9.822
|
2.836
|
4.363
|
97
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
357
|
|
-2
|
2
|
3
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.517
|
-2.845
|
447
|
-194
|
1.119
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-596
|
1.100
|
-11.036
|
1.088
|
545
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.789
|
-4.688
|
-4.202
|
-4.040
|
-3.730
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.730
|
|
-1.084
|
-3.321
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-571
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.657
|
312
|
5.769
|
20.010
|
16.455
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
6.545
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-61.000
|
86.000
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
86.000
|
-86.000
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-4.273
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
116
|
81
|
9
|
6
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25.116
|
2.353
|
9
|
6
|
5
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.785
|
280
|
32.960
|
30.924
|
460
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.713
|
-17.689
|
-48.725
|
-46.651
|
-16.396
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.928
|
-17.409
|
-15.765
|
-15.726
|
-15.936
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18.845
|
-14.743
|
-9.987
|
4.290
|
524
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.183
|
47.028
|
32.285
|
22.298
|
26.587
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47.028
|
32.285
|
22.298
|
26.587
|
27.111
|