|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
585,922
|
391,126
|
473,458
|
323,823
|
447,420
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,581
|
37,106
|
7,618
|
8,559
|
38,876
|
|
1. Tiền
|
2,581
|
37,106
|
7,618
|
8,559
|
38,876
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
267,250
|
62,355
|
167,053
|
155,091
|
132,215
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
280,409
|
74,512
|
176,386
|
166,993
|
143,321
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
687
|
1,407
|
4,603
|
1,426
|
2,053
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,896
|
2,174
|
1,729
|
2,339
|
2,503
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,742
|
-15,737
|
-15,666
|
-15,666
|
-15,662
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
310,066
|
285,661
|
292,174
|
152,406
|
269,495
|
|
1. Hàng tồn kho
|
310,066
|
285,661
|
292,174
|
152,406
|
269,495
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,025
|
6,004
|
6,613
|
7,766
|
6,834
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,461
|
2,425
|
1,255
|
4,803
|
3,551
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,560
|
3,579
|
5,176
|
2,963
|
3,283
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
0
|
181
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
52,254
|
51,316
|
50,973
|
49,483
|
49,337
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,350
|
47,734
|
47,644
|
46,367
|
46,429
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47,547
|
46,969
|
46,917
|
45,676
|
45,774
|
|
- Nguyên giá
|
297,209
|
298,518
|
300,393
|
301,130
|
303,237
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-249,662
|
-251,550
|
-253,476
|
-255,453
|
-257,463
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
803
|
765
|
728
|
690
|
654
|
|
- Nguyên giá
|
4,407
|
4,407
|
4,407
|
4,407
|
4,407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,603
|
-3,641
|
-3,679
|
-3,716
|
-3,752
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,117
|
2,084
|
2,120
|
2,173
|
2,248
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,117
|
2,084
|
2,120
|
2,173
|
2,248
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,787
|
1,498
|
1,209
|
944
|
661
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,787
|
1,498
|
1,209
|
944
|
661
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
638,176
|
442,442
|
524,432
|
373,306
|
496,758
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
451,802
|
249,929
|
332,578
|
178,077
|
298,334
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
451,802
|
249,929
|
332,578
|
178,077
|
298,334
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
258,637
|
138,999
|
121,118
|
107,752
|
134,304
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
141,723
|
35,925
|
165,868
|
34,324
|
125,255
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,388
|
7,397
|
7,682
|
7,000
|
7,000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,393
|
6,082
|
58
|
1,208
|
732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,701
|
28,897
|
26,610
|
8,074
|
16,372
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,263
|
13,254
|
1,318
|
1,142
|
5,311
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,407
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
8,812
|
0
|
8,812
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,570
|
2,024
|
0
|
1,253
|
1,415
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,128
|
8,538
|
8,518
|
|
7,944
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
186,374
|
192,513
|
191,854
|
195,229
|
198,424
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
186,374
|
192,513
|
191,854
|
195,229
|
198,424
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128,531
|
128,531
|
128,531
|
128,531
|
128,531
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,049
|
22,049
|
22,049
|
22,049
|
14,602
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7,431
|
7,431
|
7,431
|
7,431
|
14,878
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28,364
|
34,502
|
33,843
|
37,218
|
40,413
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,720
|
16,720
|
16,720
|
33,848
|
33,848
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,644
|
17,782
|
17,123
|
3,371
|
6,565
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
638,176
|
442,442
|
524,432
|
373,306
|
496,758
|