Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 272,264 341,169 585,922 391,126 473,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,791 4,610 2,581 37,106 7,618
1. Tiền 3,791 4,610 2,581 37,106 7,618
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71,486 116,959 267,250 62,355 167,053
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83,753 129,764 280,409 74,512 176,386
2. Trả trước cho người bán 1,743 717 687 1,407 4,603
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,824 2,305 1,896 2,174 1,729
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,834 -15,827 -15,742 -15,737 -15,666
IV. Tổng hàng tồn kho 184,846 212,608 310,066 285,661 292,174
1. Hàng tồn kho 184,846 212,608 310,066 285,661 292,174
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,141 6,992 6,025 6,004 6,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,859 3,526 2,461 2,425 1,255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,282 3,462 3,560 3,579 5,176
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 4 0 181
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,736 51,968 52,254 51,316 50,973
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,530 47,775 48,350 47,734 47,644
1. Tài sản cố định hữu hình 47,652 46,934 47,547 46,969 46,917
- Nguyên giá 294,165 294,780 297,209 298,518 300,393
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,513 -247,847 -249,662 -251,550 -253,476
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 879 841 803 765 728
- Nguyên giá 4,407 4,407 4,407 4,407 4,407
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,528 -3,566 -3,603 -3,641 -3,679
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 568 2,117 2,117 2,084 2,120
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 568 2,117 2,117 2,084 2,120
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 638 2,076 1,787 1,498 1,209
1. Chi phí trả trước dài hạn 638 2,076 1,787 1,498 1,209
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 322,000 393,136 638,176 442,442 524,432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 139,258 209,608 451,802 249,929 332,578
I. Nợ ngắn hạn 139,258 209,608 451,802 249,929 332,578
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 65,434 150,358 258,637 138,999 121,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,089 41,800 141,723 35,925 165,868
4. Người mua trả tiền trước 6,000 6,000 6,388 7,397 7,682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 671 909 3,393 6,082 58
6. Phải trả người lao động 17,156 3,335 24,701 28,897 26,610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 634 3,150 6,263 13,254 1,318
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 1,407
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 8,812 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,289 1,458 1,570 2,024 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,986 2,598 9,128 8,538 8,518
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 176,054 183,528 186,374 192,513 191,854
I. Vốn chủ sở hữu 176,054 183,528 186,374 192,513 191,854
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,531 128,531 128,531 128,531 128,531
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22,049 22,049 22,049 22,049 22,049
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 743 7,431 7,431 7,431 7,431
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,731 25,517 28,364 34,502 33,843
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,676 23,387 16,720 16,720 16,720
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,055 2,130 11,644 17,782 17,123
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 315,312 393,136 638,176 442,442 524,432