|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
391.126
|
473.458
|
323.823
|
447.208
|
410.094
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37.106
|
7.618
|
8.559
|
38.876
|
6.989
|
|
1. Tiền
|
37.106
|
7.618
|
8.559
|
38.876
|
6.989
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.355
|
167.053
|
155.091
|
131.938
|
101.605
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
74.512
|
176.386
|
166.993
|
143.321
|
108.364
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.407
|
4.603
|
1.426
|
1.753
|
3.785
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.174
|
1.729
|
2.339
|
2.506
|
5.053
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.737
|
-15.666
|
-15.666
|
-15.642
|
-15.597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
285.661
|
292.174
|
152.406
|
269.492
|
295.657
|
|
1. Hàng tồn kho
|
285.661
|
292.174
|
152.406
|
269.492
|
295.657
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.004
|
6.613
|
7.766
|
6.902
|
5.842
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.425
|
1.255
|
4.803
|
3.551
|
2.055
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.579
|
5.176
|
2.963
|
3.351
|
3.787
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
181
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
51.316
|
50.973
|
49.483
|
50.182
|
47.892
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
47.734
|
47.644
|
46.367
|
46.429
|
44.425
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46.969
|
46.917
|
45.676
|
45.774
|
43.807
|
|
- Nguyên giá
|
298.518
|
300.393
|
301.130
|
303.237
|
302.740
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-251.550
|
-253.476
|
-255.453
|
-257.463
|
-258.933
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
765
|
728
|
690
|
654
|
619
|
|
- Nguyên giá
|
4.407
|
4.407
|
4.407
|
4.407
|
4.407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.641
|
-3.679
|
-3.716
|
-3.752
|
-3.788
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.084
|
2.120
|
2.173
|
3.092
|
3.087
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.084
|
2.120
|
2.173
|
3.092
|
3.087
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.498
|
1.209
|
944
|
661
|
379
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.498
|
1.209
|
944
|
661
|
379
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
442.442
|
524.432
|
373.306
|
497.389
|
457.985
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
249.929
|
332.578
|
178.077
|
299.017
|
254.189
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
249.929
|
332.578
|
178.077
|
299.017
|
254.189
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
138.999
|
121.118
|
107.752
|
134.304
|
97.628
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35.925
|
165.868
|
34.324
|
125.867
|
82.698
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.397
|
7.682
|
7.000
|
7.000
|
7.522
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.082
|
58
|
1.208
|
719
|
4.212
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.897
|
26.610
|
8.074
|
15.688
|
38.914
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.254
|
1.318
|
1.142
|
6.079
|
7.253
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
1.407
|
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.812
|
0
|
8.812
|
0
|
6.826
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.024
|
0
|
1.253
|
1.415
|
1.350
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.538
|
8.518
|
|
7.944
|
7.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
192.513
|
191.854
|
195.229
|
198.372
|
203.796
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
192.513
|
191.854
|
195.229
|
198.372
|
203.796
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
128.531
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.049
|
22.049
|
22.049
|
22.049
|
22.049
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
7.431
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.502
|
33.843
|
37.218
|
40.361
|
45.785
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16.720
|
16.720
|
33.848
|
33.848
|
33.848
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.782
|
17.123
|
3.371
|
6.514
|
11.938
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
442.442
|
524.432
|
373.306
|
497.389
|
457.985
|