Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 391.126 473.458 323.823 447.208 410.094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.106 7.618 8.559 38.876 6.989
1. Tiền 37.106 7.618 8.559 38.876 6.989
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62.355 167.053 155.091 131.938 101.605
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 74.512 176.386 166.993 143.321 108.364
2. Trả trước cho người bán 1.407 4.603 1.426 1.753 3.785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.174 1.729 2.339 2.506 5.053
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.737 -15.666 -15.666 -15.642 -15.597
IV. Tổng hàng tồn kho 285.661 292.174 152.406 269.492 295.657
1. Hàng tồn kho 285.661 292.174 152.406 269.492 295.657
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.004 6.613 7.766 6.902 5.842
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.425 1.255 4.803 3.551 2.055
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.579 5.176 2.963 3.351 3.787
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 181 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51.316 50.973 49.483 50.182 47.892
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47.734 47.644 46.367 46.429 44.425
1. Tài sản cố định hữu hình 46.969 46.917 45.676 45.774 43.807
- Nguyên giá 298.518 300.393 301.130 303.237 302.740
- Giá trị hao mòn lũy kế -251.550 -253.476 -255.453 -257.463 -258.933
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 765 728 690 654 619
- Nguyên giá 4.407 4.407 4.407 4.407 4.407
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.641 -3.679 -3.716 -3.752 -3.788
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.084 2.120 2.173 3.092 3.087
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.084 2.120 2.173 3.092 3.087
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.498 1.209 944 661 379
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.498 1.209 944 661 379
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 442.442 524.432 373.306 497.389 457.985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 249.929 332.578 178.077 299.017 254.189
I. Nợ ngắn hạn 249.929 332.578 178.077 299.017 254.189
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 138.999 121.118 107.752 134.304 97.628
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.925 165.868 34.324 125.867 82.698
4. Người mua trả tiền trước 7.397 7.682 7.000 7.000 7.522
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.082 58 1.208 719 4.212
6. Phải trả người lao động 28.897 26.610 8.074 15.688 38.914
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.254 1.318 1.142 6.079 7.253
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 1.407 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.812 0 8.812 0 6.826
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.024 0 1.253 1.415 1.350
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.538 8.518 7.944 7.787
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192.513 191.854 195.229 198.372 203.796
I. Vốn chủ sở hữu 192.513 191.854 195.229 198.372 203.796
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128.531 128.531 128.531 128.531 128.531
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.049 22.049 22.049 22.049 22.049
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.431 7.431 7.431 7.431 7.431
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.502 33.843 37.218 40.361 45.785
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.720 16.720 33.848 33.848 33.848
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.782 17.123 3.371 6.514 11.938
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 442.442 524.432 373.306 497.389 457.985