|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.446
|
2.727
|
11.951
|
7.705
|
-270
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.241
|
2.566
|
4.343
|
4.154
|
3.233
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.869
|
1.371
|
2.420
|
1.812
|
2.077
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16
|
-7
|
-85
|
-5
|
-71
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-18
|
-6
|
-100
|
0
|
-404
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
571
|
-67
|
-504
|
-259
|
1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
803
|
1.275
|
2.612
|
2.606
|
1.629
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.688
|
5.292
|
16.294
|
11.859
|
2.963
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.087
|
-45.246
|
-152.742
|
203.318
|
-106.793
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
28.822
|
-31.442
|
-97.459
|
24.406
|
-6.514
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-19.105
|
-7.901
|
125.139
|
66.374
|
-41.651
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6.395
|
263
|
1.355
|
325
|
1.459
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.570
|
-1.326
|
-2.560
|
-2.606
|
-1.529
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.802
|
-707
|
|
0
|
-4.600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
|
7
|
0
|
17
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-96
|
-1.937
|
1.270
|
-2.277
|
-183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14.553
|
-83.004
|
-108.696
|
301.398
|
-156.832
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.867
|
-1.168
|
-1.684
|
-122
|
-2.250
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
174
|
65
|
13
|
13
|
-13
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
2
|
59
|
5
|
358
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.688
|
-1.100
|
-1.612
|
-104
|
-1.905
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
65.434
|
107.005
|
213.668
|
-717.210
|
891.968
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-55.740
|
-22.081
|
-105.389
|
450.441
|
-762.718
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12
|
|
|
-1
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.682
|
84.924
|
108.279
|
-266.769
|
129.250
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.559
|
819
|
-2.029
|
34.525
|
-29.487
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.350
|
3.791
|
4.610
|
2.581
|
37.106
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.791
|
4.610
|
2.581
|
37.106
|
7.618
|