単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,705 -270 4,222 4,039 6,726
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,154 3,233 3,954 4,012 4,750
- Khấu hao TSCĐ 1,812 2,077 2,015 2,045 2,003
- Các khoản dự phòng -5 -71 0 -4 -45
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -404 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -259 1 -10 10 497
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,606 1,629 1,949 1,961 2,296
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,859 2,963 8,177 8,050 11,476
- Tăng, giảm các khoản phải thu 203,318 -106,793 31,937 -28,018 32,045
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24,406 -6,514 120,990 -39,804 -26,165
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 66,374 -41,651 -141,167 69,789 -10,896
- Tăng giảm chi phí trả trước 325 1,459 -2,481 611 1,778
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,606 -1,529 -1,949 -1,961 -2,296
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -4,600 -330 -546 -3
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 17 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,277 -183 -145 -3,199 -653
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 301,398 -156,832 15,032 4,923 5,287
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -122 -2,250 -734 -2,026 -497
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13 -13 0 485 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 358 10 383 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -104 -1,905 -725 -1,159 -497
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -717,210 891,968 113,041 95,995 154,129
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 450,441 -762,718 -126,407 -69,443 -190,806
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -266,769 129,250 -13,366 26,553 -36,677
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,525 -29,487 941 30,317 -31,887
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,581 37,106 7,618 8,559 38,876
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,106 7,618 8,559 38,876 6,989