Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4.446 2.727 11.951 7.705 -270
2. Điều chỉnh cho các khoản 3.241 2.566 4.343 4.154 3.233
- Khấu hao TSCĐ 1.869 1.371 2.420 1.812 2.077
- Các khoản dự phòng 16 -7 -85 -5 -71
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -18 -6 -100 0 -404
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 571 -67 -504 -259 1
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 803 1.275 2.612 2.606 1.629
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.688 5.292 16.294 11.859 2.963
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19.087 -45.246 -152.742 203.318 -106.793
- Tăng, giảm hàng tồn kho 28.822 -31.442 -97.459 24.406 -6.514
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19.105 -7.901 125.139 66.374 -41.651
- Tăng giảm chi phí trả trước -6.395 263 1.355 325 1.459
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.570 -1.326 -2.560 -2.606 -1.529
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.802 -707 0 -4.600
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -7 7 0 17
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -96 -1.937 1.270 -2.277 -183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -14.553 -83.004 -108.696 301.398 -156.832
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.867 -1.168 -1.684 -122 -2.250
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 174 65 13 13 -13
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 2 59 5 358
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.688 -1.100 -1.612 -104 -1.905
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 65.434 107.005 213.668 -717.210 891.968
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55.740 -22.081 -105.389 450.441 -762.718
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9.682 84.924 108.279 -266.769 129.250
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8.559 819 -2.029 34.525 -29.487
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12.350 3.791 4.610 2.581 37.106
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.791 4.610 2.581 37.106 7.618