単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 601,566 541,207 613,300 676,587 696,974
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,781 3,033 24,034 17,306 9,137
1. Tiền 14,781 3,033 24,034 17,306 9,137
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 333,719 353,486 257,616 150,032 79,789
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 324,247 346,934 253,850 120,300 70,941
2. Trả trước cho người bán 9,455 5,231 3,519 28,857 8,809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16 1,321 248 874 39
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 253,066 184,688 324,290 504,777 581,548
1. Hàng tồn kho 253,066 184,688 324,290 504,777 581,548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 7,360 4,472 26,500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 9,277
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 7,360 4,472 17,223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,002,823 992,797 933,376 835,424 917,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,483 42,298 42,298 17,410 17,952
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35,483 42,298 42,298 17,410 17,952
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 780,268 783,565 757,790 682,290 688,146
1. Tài sản cố định hữu hình 778,840 782,071 756,396 680,996 686,952
- Nguyên giá 5,897,652 5,959,965 6,011,846 5,969,912 5,977,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,118,812 -5,177,894 -5,255,450 -5,288,916 -5,290,460
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,428 1,494 1,394 1,294 1,194
- Nguyên giá 9,497 9,889 9,889 9,889 9,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,069 -8,395 -8,495 -8,595 -8,695
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 60,670 48,685 2,580 3,932 82,964
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 60,670 48,685 2,580 3,932 82,964
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 126,402 118,249 130,708 131,791 128,310
1. Chi phí trả trước dài hạn 115,685 107,531 119,991 121,074 128,310
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 10,717 10,717 10,717 10,717 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,604,389 1,534,004 1,546,676 1,512,011 1,614,345
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,185,226 1,092,465 1,156,031 1,048,759 1,180,458
I. Nợ ngắn hạn 997,780 895,092 975,903 847,581 981,360
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 453,910 367,371 204,697 207,871 498,510
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 273,995 239,641 203,359 155,577 213,857
4. Người mua trả tiền trước 6,156 21 0 3,998 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52,960 59,098 59,503 77,465 35,066
6. Phải trả người lao động 155,147 78,795 94,794 82,638 164,389
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,072 3,140 5,333 6,898 1,170
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,212 7,533 28,212 9,693 7,669
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 109,152 302,281 233,979 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 47,328 30,341 77,724 69,461 60,699
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 187,446 197,373 180,128 201,178 199,099
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 187,446 197,373 180,128 201,178 199,099
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 419,163 441,539 390,644 463,253 433,887
I. Vốn chủ sở hữu 419,163 441,539 390,644 463,253 433,887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,152 254,152 254,152 254,152 254,152
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 73,895 73,895 87,055 87,055 87,055
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,117 113,492 49,438 122,046 92,680
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,717 98,451 10,717 10,717 10,717
- LNST chưa phân phối kỳ này 80,400 15,042 38,721 111,329 81,963
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,604,389 1,534,004 1,546,676 1,512,011 1,614,345