Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 541,207 613,300 676,587 696,974 752,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,033 24,034 17,306 9,137 4,619
1. Tiền 3,033 24,034 17,306 9,137 4,619
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 353,486 257,616 150,032 79,789 188,525
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 346,934 253,850 120,300 70,941 180,008
2. Trả trước cho người bán 5,231 3,519 28,857 8,809 8,269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,321 248 874 39 248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 184,688 324,290 504,777 581,548 542,328
1. Hàng tồn kho 184,688 324,290 504,777 581,548 542,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 7,360 4,472 26,500 17,010
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 9,277 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 7,360 4,472 17,223 17,010
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 992,797 933,376 835,424 917,372 881,228
I. Các khoản phải thu dài hạn 42,298 42,298 17,410 17,952 19,539
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 42,298 42,298 17,410 17,952 19,539
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 783,565 757,790 682,290 688,146 701,294
1. Tài sản cố định hữu hình 782,071 756,396 680,996 686,952 700,200
- Nguyên giá 5,959,965 6,011,846 5,969,912 5,977,412 5,958,544
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,177,894 -5,255,450 -5,288,916 -5,290,460 -5,258,344
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,494 1,394 1,294 1,194 1,094
- Nguyên giá 9,889 9,889 9,889 9,889 9,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,395 -8,495 -8,595 -8,695 -8,795
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48,685 2,580 3,932 82,964 35,580
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48,685 2,580 3,932 82,964 35,580
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 118,249 130,708 131,791 128,310 124,816
1. Chi phí trả trước dài hạn 107,531 119,991 121,074 128,310 124,816
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 10,717 10,717 10,717 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,534,004 1,546,676 1,512,011 1,614,345 1,633,711
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,092,465 1,156,031 1,048,759 1,180,458 1,187,834
I. Nợ ngắn hạn 895,092 975,903 847,581 981,360 935,521
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 367,371 204,697 207,871 498,510 459,429
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 239,641 203,359 155,577 213,857 160,361
4. Người mua trả tiền trước 21 0 3,998 0 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,098 59,503 77,465 35,066 59,613
6. Phải trả người lao động 78,795 94,794 82,638 164,389 94,680
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,140 5,333 6,898 1,170 2,298
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,533 28,212 9,693 7,669 7,726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 109,152 302,281 233,979 0 104,047
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,341 77,724 69,461 60,699 47,366
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 197,373 180,128 201,178 199,099 252,313
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 197,373 180,128 201,178 199,099 252,313
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 441,539 390,644 463,253 433,887 445,877
I. Vốn chủ sở hữu 441,539 390,644 463,253 433,887 445,877
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,152 254,152 254,152 254,152 254,152
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 73,895 87,055 87,055 87,055 87,055
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 113,492 49,438 122,046 92,680 104,670
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 98,451 10,717 10,717 10,717 92,771
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,042 38,721 111,329 81,963 11,899
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,534,004 1,546,676 1,512,011 1,614,345 1,633,711