単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,950 23,912 239,777 169,318 109,687
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,950 23,912 239,777 169,318 109,687
4. Giá vốn hàng bán 1,594 16,907 159,228 116,555 73,095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,356 7,005 80,549 52,763 36,592
6. Doanh thu hoạt động tài chính 219 214 367 2,386 1,590
7. Chi phí tài chính 560 58 15,300 16,394 12,841
-Trong đó: Chi phí lãi vay 560 58 15,300 16,394
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,837 955 2,211
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 638 364 35,853 9,846 15,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,376 3,960 28,809 28,908 7,357
12. Thu nhập khác 42 3 4 13 123
13. Chi phí khác 1 0 9,979 11,087 -1,120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 41 3 -9,974 -11,074 1,243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,417 3,964 18,834 17,834 8,601
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 277 488 6,263 5,787 1,719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 277 488 6,263 5,787 1,719
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,140 3,475 12,572 12,047 6,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,140 3,475 12,572 12,047 6,882