|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,950
|
23,912
|
239,777
|
169,318
|
109,687
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,950
|
23,912
|
239,777
|
169,318
|
109,687
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,594
|
16,907
|
159,228
|
116,555
|
73,095
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,356
|
7,005
|
80,549
|
52,763
|
36,592
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
219
|
214
|
367
|
2,386
|
1,590
|
|
7. Chi phí tài chính
|
560
|
58
|
15,300
|
16,394
|
12,841
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
560
|
58
|
15,300
|
16,394
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
2,837
|
955
|
|
2,211
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
638
|
364
|
35,853
|
9,846
|
15,773
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,376
|
3,960
|
28,809
|
28,908
|
7,357
|
|
12. Thu nhập khác
|
42
|
3
|
4
|
13
|
123
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
9,979
|
11,087
|
-1,120
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
41
|
3
|
-9,974
|
-11,074
|
1,243
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,417
|
3,964
|
18,834
|
17,834
|
8,601
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
277
|
488
|
6,263
|
5,787
|
1,719
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
277
|
488
|
6,263
|
5,787
|
1,719
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,140
|
3,475
|
12,572
|
12,047
|
6,882
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,140
|
3,475
|
12,572
|
12,047
|
6,882
|