|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,289
|
9,384
|
3,950
|
23,912
|
239,777
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,289
|
9,384
|
3,950
|
23,912
|
239,777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,979
|
6,570
|
1,594
|
16,907
|
159,228
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,310
|
2,814
|
2,356
|
7,005
|
80,549
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
302
|
76
|
219
|
214
|
367
|
|
7. Chi phí tài chính
|
424
|
190
|
560
|
58
|
15,300
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
424
|
190
|
560
|
58
|
15,300
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
513
|
399
|
|
2,837
|
955
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-623
|
213
|
638
|
364
|
35,853
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,297
|
2,088
|
1,376
|
3,960
|
28,809
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
39
|
42
|
3
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
1
|
1
|
0
|
9,979
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7
|
38
|
41
|
3
|
-9,974
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,304
|
2,126
|
1,417
|
3,964
|
18,834
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
125
|
343
|
277
|
488
|
6,263
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
125
|
343
|
277
|
488
|
6,263
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,178
|
1,784
|
1,140
|
3,475
|
12,572
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,178
|
1,784
|
1,140
|
3,475
|
12,572
|