Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 334.055 671.629 465.700 624.050 881.404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 170.609 245.644 92.665 416.932 322.093
1. Tiền 70.609 65.596 6.865 136.932 57.093
2. Các khoản tương đương tiền 100.000 180.048 85.800 280.000 265.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 200.000 0 0 360.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 200.000 0 0 360.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137.299 203.425 350.716 131.901 177.701
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 134.437 199.030 345.899 126.869 170.410
2. Trả trước cho người bán 2.115 2.487 4.458 4.012 2.336
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 747 1.908 359 1.021 4.955
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24.913 21.322 20.423 20.864 19.395
1. Hàng tồn kho 24.913 21.322 20.423 20.864 19.395
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.234 1.238 1.896 54.353 2.215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 240 389 489 7.497 1.304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 994 849 1.407 46.855 911
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.551.350 3.268.956 3.015.763 3.386.146 3.088.130
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.508.002 3.230.385 2.972.328 3.324.886 3.020.263
1. Tài sản cố định hữu hình 3.508.002 3.230.385 2.972.328 3.324.886 3.020.263
- Nguyên giá 5.863.950 5.870.845 5.897.152 6.540.790 6.564.009
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.355.947 -2.640.461 -2.924.824 -3.215.904 -3.543.745
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35.405 32.344 37.917 56.557 63.100
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35.405 32.344 37.917 56.557 63.100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.943 6.227 5.518 4.703 4.766
1. Chi phí trả trước dài hạn 976 0 0 0 903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 6.967 6.227 5.518 4.703 3.864
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.885.404 3.940.585 3.481.463 4.010.197 3.969.534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.103.441 582.892 254.548 767.195 502.674
I. Nợ ngắn hạn 609.628 365.338 163.622 365.350 175.194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 522.092 296.625 88.591 97.852 74.344
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.142 8.713 23.646 197.866 17.033
4. Người mua trả tiền trước 2 2 0 0 68
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.887 9.366 11.217 13.768 14.929
6. Phải trả người lao động 15.551 14.370 14.641 17.344 25.534
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.827 11.600 5.264 6.088 2.602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.088 18.419 7.553 9.085 23.216
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 123 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.039 6.243 12.587 23.348 17.469
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 493.813 217.554 90.926 401.845 327.480
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 377 419 491 461 440
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 493.435 217.135 90.435 401.384 327.040
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.781.964 3.357.693 3.226.914 3.243.002 3.466.860
I. Vốn chủ sở hữu 2.781.964 3.357.693 3.226.914 3.243.002 3.466.860
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.352.322 2.352.322 2.352.322 2.352.322 2.352.322
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 64.986 64.986 64.986 64.986 64.986
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.319 12.205 70.552 94.204 121.179
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 352.337 928.181 739.055 731.490 928.372
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 220.964 344.707 502.532 461.737 452.532
- LNST chưa phân phối kỳ này 131.373 583.474 236.522 269.753 475.840
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.885.404 3.940.585 3.481.463 4.010.197 3.969.534