Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,430,781 2,657,440 2,971,790 2,040,506 2,061,086
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,430,781 2,657,440 2,971,790 2,040,506 2,061,086
4. Giá vốn hàng bán 2,391,882 2,450,345 2,675,742 2,041,512 2,015,524
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,899 207,095 296,048 -1,005 45,561
6. Doanh thu hoạt động tài chính 132 131 85 2,881 8,256
7. Chi phí tài chính 10 1,879 979 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10 1,879 979 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,350 20,506 26,657 16,801 25,650
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -329 184,841 268,497 -14,925 28,167
12. Thu nhập khác 1,058 595 1,006 1,252 3,168
13. Chi phí khác 978 794 911 1,376 755
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 80 -199 94 -124 2,413
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -249 184,642 268,592 -15,049 30,580
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -3 18,549 26,892 0 1,885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -3 18,549 26,892 0 1,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -246 166,093 241,700 -15,049 28,695
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -246 166,093 241,700 -15,049 28,695