|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,430,781
|
2,657,440
|
2,971,790
|
2,040,506
|
2,061,086
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,430,781
|
2,657,440
|
2,971,790
|
2,040,506
|
2,061,086
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,391,882
|
2,450,345
|
2,675,742
|
2,041,512
|
2,015,524
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,899
|
207,095
|
296,048
|
-1,005
|
45,561
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
132
|
131
|
85
|
2,881
|
8,256
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10
|
1,879
|
979
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10
|
1,879
|
979
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,350
|
20,506
|
26,657
|
16,801
|
25,650
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-329
|
184,841
|
268,497
|
-14,925
|
28,167
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,058
|
595
|
1,006
|
1,252
|
3,168
|
|
13. Chi phí khác
|
978
|
794
|
911
|
1,376
|
755
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
80
|
-199
|
94
|
-124
|
2,413
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-249
|
184,642
|
268,592
|
-15,049
|
30,580
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-3
|
18,549
|
26,892
|
0
|
1,885
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-3
|
18,549
|
26,892
|
0
|
1,885
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-246
|
166,093
|
241,700
|
-15,049
|
28,695
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-246
|
166,093
|
241,700
|
-15,049
|
28,695
|