Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.040.506 2.061.086 2.545.194 3.535.491 2.781.675
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.040.506 2.061.086 2.545.194 3.535.491 2.781.675
4. Giá vốn hàng bán 2.041.512 2.015.524 2.286.743 3.148.007 2.587.608
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.005 45.561 258.451 387.484 194.067
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.881 8.256 3.921 7.559
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.801 25.650 21.388 25.652 21.242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14.925 28.167 245.269 365.753 180.384
12. Thu nhập khác 1.252 3.168 41.385 1.011 8.003
13. Chi phí khác 1.376 755 6.390 1.050 115.932
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -124 2.413 34.996 -40 -107.929
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15.049 30.580 272.058 365.713 72.456
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1.885 56.012 73.518 36.968
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 1.885 56.012 73.518 36.968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15.049 28.695 216.047 292.195 35.488
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15.049 28.695 216.047 292.195 35.488