|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.971.790
|
2.040.506
|
2.061.086
|
2.545.194
|
3.535.491
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.971.790
|
2.040.506
|
2.061.086
|
2.545.194
|
3.535.491
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.675.742
|
2.041.512
|
2.015.524
|
2.286.743
|
3.148.007
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
296.048
|
-1.005
|
45.561
|
258.451
|
387.484
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
85
|
2.881
|
8.256
|
|
3.921
|
|
7. Chi phí tài chính
|
979
|
0
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
979
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.657
|
16.801
|
25.650
|
21.388
|
25.652
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
268.497
|
-14.925
|
28.167
|
245.269
|
365.753
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.006
|
1.252
|
3.168
|
41.385
|
1.011
|
|
13. Chi phí khác
|
911
|
1.376
|
755
|
6.390
|
1.050
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
94
|
-124
|
2.413
|
34.996
|
-40
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
268.592
|
-15.049
|
30.580
|
272.058
|
365.713
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26.892
|
0
|
1.885
|
56.012
|
73.518
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26.892
|
0
|
1.885
|
56.012
|
73.518
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
241.700
|
-15.049
|
28.695
|
216.047
|
292.195
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
241.700
|
-15.049
|
28.695
|
216.047
|
292.195
|