|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
383,309
|
410,776
|
462,249
|
513,552
|
555,919
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,533
|
11,556
|
52,297
|
49,757
|
69,858
|
|
1. Tiền
|
11,533
|
11,556
|
52,297
|
49,757
|
69,858
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8
|
11
|
11
|
11
|
35,010
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
133
|
133
|
133
|
133
|
133
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-125
|
-122
|
-122
|
-122
|
-122
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
76,707
|
113,162
|
145,582
|
165,846
|
148,502
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63,401
|
75,876
|
89,988
|
77,078
|
91,833
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,406
|
43,673
|
63,659
|
96,046
|
63,298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,996
|
3,709
|
2,017
|
2,803
|
3,452
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,096
|
-10,096
|
-10,081
|
-10,081
|
-10,081
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
291,321
|
285,405
|
264,083
|
295,324
|
291,060
|
|
1. Hàng tồn kho
|
291,321
|
285,405
|
264,083
|
295,324
|
291,060
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,740
|
642
|
277
|
2,615
|
11,489
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
477
|
246
|
277
|
376
|
293
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
132
|
0
|
0
|
0
|
7,789
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,130
|
396
|
0
|
2,239
|
3,408
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
222,240
|
217,612
|
220,424
|
223,180
|
344,543
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
25
|
3,515
|
3,515
|
3,515
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
25
|
3,515
|
3,515
|
3,515
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
176,778
|
172,453
|
173,820
|
170,604
|
198,825
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
176,120
|
171,836
|
173,243
|
170,067
|
198,329
|
|
- Nguyên giá
|
363,791
|
363,791
|
369,532
|
370,424
|
403,224
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-187,671
|
-191,954
|
-196,288
|
-200,357
|
-204,895
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
658
|
617
|
577
|
536
|
496
|
|
- Nguyên giá
|
2,326
|
2,326
|
2,326
|
2,326
|
2,326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,669
|
-1,709
|
-1,749
|
-1,790
|
-1,830
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,401
|
15,401
|
13,868
|
19,847
|
113,445
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,401
|
15,401
|
13,868
|
19,847
|
113,445
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,062
|
2,733
|
2,221
|
2,214
|
1,757
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,062
|
2,733
|
2,221
|
2,214
|
1,757
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
605,549
|
628,388
|
682,673
|
736,732
|
900,462
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
129,878
|
144,636
|
193,923
|
267,365
|
428,261
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,878
|
144,636
|
93,923
|
170,115
|
313,092
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20,210
|
20,210
|
0
|
50,000
|
120,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43,192
|
55,740
|
62,998
|
87,061
|
163,533
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,195
|
15,272
|
7,088
|
10,173
|
6,792
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,049
|
2,602
|
6,092
|
3,025
|
3,016
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,130
|
4,154
|
3,817
|
4,427
|
6,715
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
39,754
|
36,169
|
5,102
|
6,117
|
4,699
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,349
|
10,488
|
8,826
|
9,313
|
8,336
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
100,000
|
97,250
|
115,168
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
100,000
|
97,250
|
115,168
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
475,671
|
483,752
|
488,750
|
469,366
|
472,202
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
475,671
|
483,752
|
488,750
|
469,366
|
472,202
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
444,000
|
444,000
|
444,000
|
444,000
|
444,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,268
|
4,268
|
4,268
|
4,268
|
4,268
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,978
|
4,978
|
4,978
|
4,978
|
4,978
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,426
|
30,507
|
35,505
|
16,121
|
18,957
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,153
|
22,434
|
22,434
|
1,448
|
1,448
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29,579
|
8,073
|
13,071
|
14,673
|
17,509
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
605,549
|
628,388
|
682,673
|
736,732
|
900,462
|