Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 383,309 410,776 462,249 513,552 555,919
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,533 11,556 52,297 49,757 69,858
1. Tiền 11,533 11,556 52,297 49,757 69,858
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8 11 11 11 35,010
1. Chứng khoán kinh doanh 133 133 133 133 133
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -125 -122 -122 -122 -122
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 35,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,707 113,162 145,582 165,846 148,502
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,401 75,876 89,988 77,078 91,833
2. Trả trước cho người bán 21,406 43,673 63,659 96,046 63,298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,996 3,709 2,017 2,803 3,452
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,096 -10,096 -10,081 -10,081 -10,081
IV. Tổng hàng tồn kho 291,321 285,405 264,083 295,324 291,060
1. Hàng tồn kho 291,321 285,405 264,083 295,324 291,060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,740 642 277 2,615 11,489
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 477 246 277 376 293
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 132 0 0 0 7,789
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,130 396 0 2,239 3,408
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,240 217,612 220,424 223,180 344,543
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 25 3,515 3,515 3,515
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 25 3,515 3,515 3,515
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 176,778 172,453 173,820 170,604 198,825
1. Tài sản cố định hữu hình 176,120 171,836 173,243 170,067 198,329
- Nguyên giá 363,791 363,791 369,532 370,424 403,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -187,671 -191,954 -196,288 -200,357 -204,895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 658 617 577 536 496
- Nguyên giá 2,326 2,326 2,326 2,326 2,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,669 -1,709 -1,749 -1,790 -1,830
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,401 15,401 13,868 19,847 113,445
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,401 15,401 13,868 19,847 113,445
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,062 2,733 2,221 2,214 1,757
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,062 2,733 2,221 2,214 1,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 605,549 628,388 682,673 736,732 900,462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 129,878 144,636 193,923 267,365 428,261
I. Nợ ngắn hạn 129,878 144,636 93,923 170,115 313,092
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,210 20,210 0 50,000 120,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43,192 55,740 62,998 87,061 163,533
4. Người mua trả tiền trước 5,195 15,272 7,088 10,173 6,792
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,049 2,602 6,092 3,025 3,016
6. Phải trả người lao động 6,130 4,154 3,817 4,427 6,715
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 39,754 36,169 5,102 6,117 4,699
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,349 10,488 8,826 9,313 8,336
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 100,000 97,250 115,168
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 100,000 97,250 115,168
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 475,671 483,752 488,750 469,366 472,202
I. Vốn chủ sở hữu 475,671 483,752 488,750 469,366 472,202
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 444,000 444,000 444,000 444,000 444,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,268 4,268 4,268 4,268 4,268
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,978 4,978 4,978 4,978 4,978
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,426 30,507 35,505 16,121 18,957
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -7,153 22,434 22,434 1,448 1,448
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,579 8,073 13,071 14,673 17,509
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 605,549 628,388 682,673 736,732 900,462