|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
462.249
|
513.552
|
555.919
|
515.731
|
534.670
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.297
|
49.757
|
69.858
|
37.693
|
28.499
|
|
1. Tiền
|
52.297
|
49.757
|
69.858
|
37.693
|
28.499
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11
|
11
|
35.010
|
47.010
|
56.710
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
133
|
133
|
133
|
133
|
133
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-122
|
-122
|
-122
|
-122
|
-123
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
35.000
|
47.000
|
56.700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
145.582
|
165.846
|
148.502
|
155.107
|
167.500
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
89.988
|
77.078
|
91.833
|
95.646
|
96.407
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
63.659
|
96.046
|
63.298
|
68.813
|
77.785
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.017
|
2.803
|
3.452
|
2.076
|
5.114
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.081
|
-10.081
|
-10.081
|
-11.428
|
-11.806
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
264.083
|
295.324
|
291.060
|
267.752
|
273.280
|
|
1. Hàng tồn kho
|
264.083
|
295.324
|
291.060
|
267.752
|
273.280
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
277
|
2.615
|
11.489
|
8.170
|
8.681
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
277
|
376
|
293
|
132
|
662
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
7.789
|
4.266
|
1.289
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2.239
|
3.408
|
3.772
|
6.731
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
220.424
|
223.180
|
344.543
|
366.429
|
373.158
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
3.515
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
173.820
|
170.604
|
198.825
|
193.808
|
262.251
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
173.243
|
170.067
|
198.329
|
193.353
|
261.835
|
|
- Nguyên giá
|
369.532
|
370.424
|
403.224
|
403.275
|
477.645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196.288
|
-200.357
|
-204.895
|
-209.922
|
-215.810
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
577
|
536
|
496
|
456
|
415
|
|
- Nguyên giá
|
2.326
|
2.326
|
2.326
|
2.326
|
2.326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.749
|
-1.790
|
-1.830
|
-1.871
|
-1.911
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.868
|
19.847
|
113.445
|
140.551
|
78.768
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.868
|
19.847
|
113.445
|
140.551
|
78.768
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.221
|
2.214
|
1.757
|
1.554
|
1.624
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.221
|
2.214
|
1.757
|
1.554
|
1.624
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
682.673
|
736.732
|
900.462
|
882.160
|
907.827
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
193.923
|
267.365
|
428.261
|
406.281
|
424.165
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93.923
|
170.115
|
313.092
|
279.913
|
308.547
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
50.000
|
120.000
|
120.252
|
127.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62.998
|
87.061
|
163.533
|
121.653
|
143.356
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.088
|
10.173
|
6.792
|
11.390
|
10.170
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.092
|
3.025
|
3.016
|
4.633
|
7.077
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.817
|
4.427
|
6.715
|
10.329
|
9.659
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.102
|
6.117
|
4.699
|
1.812
|
2.142
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.826
|
9.313
|
8.336
|
9.844
|
9.143
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
100.000
|
97.250
|
115.168
|
126.368
|
115.618
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
100.000
|
97.250
|
115.168
|
126.368
|
115.618
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
488.750
|
469.366
|
472.202
|
475.879
|
483.662
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
488.750
|
469.366
|
472.202
|
475.879
|
483.662
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
444.000
|
444.000
|
444.000
|
444.000
|
444.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.268
|
4.268
|
4.268
|
4.268
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.268
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.978
|
4.978
|
4.978
|
4.978
|
4.978
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.505
|
16.121
|
18.957
|
22.634
|
30.417
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.434
|
1.448
|
1.448
|
18.899
|
18.847
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.071
|
14.673
|
17.509
|
3.735
|
11.570
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
682.673
|
736.732
|
900.462
|
882.160
|
907.827
|