|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,084,031
|
1,917,161
|
1,813,405
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
52,920
|
60,290
|
49,648
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,031,110
|
1,856,871
|
1,763,757
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,547,449
|
1,415,540
|
1,310,326
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
483,662
|
441,331
|
453,431
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,321
|
11,628
|
21,365
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,178
|
18,574
|
9,480
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,008
|
14,538
|
9,457
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
48,983
|
46,753
|
49,272
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,995
|
50,079
|
44,272
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
385,827
|
337,553
|
371,771
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,520
|
3,417
|
4,905
|
|
13. Chi phí khác
|
49
|
1,194
|
802
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,471
|
2,223
|
4,103
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
387,298
|
339,775
|
375,874
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,350
|
31,102
|
32,149
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,947
|
5,670
|
-1,341
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
29,297
|
36,773
|
30,809
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
358,001
|
303,003
|
345,066
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-374
|
1,116
|
7,993
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
358,375
|
301,887
|
337,073
|