|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
94.154.860
|
80.514.711
|
82.716.439
|
86.674.276
|
103.682.043
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.471.376
|
8.324.589
|
12.252.001
|
6.887.646
|
8.300.890
|
|
1. Tiền
|
6.316.300
|
3.458.050
|
3.771.595
|
2.919.532
|
4.602.048
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.155.076
|
4.866.539
|
8.480.406
|
3.968.114
|
3.698.843
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18.236.153
|
26.268.247
|
22.177.304
|
18.974.717
|
19.484.413
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18.236.153
|
26.268.247
|
22.177.304
|
18.974.717
|
19.484.413
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.662.681
|
9.892.870
|
10.702.136
|
7.647.800
|
15.064.704
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.973.096
|
2.958.587
|
5.999.540
|
4.352.135
|
10.994.155
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.722.372
|
5.366.254
|
2.583.940
|
2.118.824
|
1.878.084
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
23.522
|
124.200
|
203.600
|
87.462
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
982.967
|
1.484.903
|
1.961.685
|
1.249.373
|
2.325.014
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.275
|
-41.074
|
-46.628
|
-159.994
|
-132.549
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.134.494
|
34.491.111
|
34.504.487
|
46.091.222
|
52.828.227
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42.370.012
|
35.727.278
|
34.628.368
|
46.192.292
|
52.892.273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-235.518
|
-1.236.167
|
-123.880
|
-101.070
|
-64.046
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.650.157
|
1.537.895
|
3.080.511
|
7.072.891
|
8.003.809
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
296.697
|
320.077
|
330.835
|
426.149
|
567.554
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.335.690
|
1.117.647
|
2.737.971
|
6.636.666
|
7.429.884
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17.769
|
100.170
|
11.704
|
10.075
|
6.371
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84.081.563
|
89.820.811
|
105.066.147
|
137.815.431
|
154.239.538
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
809.235
|
894.484
|
1.880.922
|
923.400
|
290.328
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
118.401
|
101.694
|
95.351
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
690.834
|
792.791
|
1.785.571
|
923.400
|
290.328
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
69.280.842
|
70.832.916
|
71.998.371
|
67.428.367
|
133.608.058
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68.744.126
|
70.199.154
|
71.787.252
|
67.244.151
|
133.420.847
|
|
- Nguyên giá
|
91.026.106
|
98.976.369
|
106.923.133
|
108.146.566
|
182.308.655
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.281.980
|
-28.777.215
|
-35.135.881
|
-40.902.415
|
-48.887.809
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
536.716
|
633.762
|
211.119
|
184.216
|
187.211
|
|
- Nguyên giá
|
618.322
|
744.538
|
357.031
|
367.058
|
394.756
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.606
|
-110.776
|
-145.912
|
-182.842
|
-207.544
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
548.211
|
629.112
|
593.920
|
559.598
|
528.191
|
|
- Nguyên giá
|
698.820
|
859.667
|
859.667
|
860.549
|
863.636
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150.609
|
-230.555
|
-265.747
|
-300.951
|
-335.444
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.698.699
|
13.363.275
|
26.098.929
|
63.750.717
|
10.869.891
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.409.414
|
28.954
|
46.357
|
94.860
|
148.815
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.289.285
|
13.334.321
|
26.052.573
|
63.655.857
|
10.721.077
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.716
|
700
|
40.000
|
136.500
|
2.248.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.016
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
700
|
700
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
40.000
|
136.500
|
2.248.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.700.738
|
4.012.315
|
4.378.096
|
5.016.848
|
6.695.070
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.171.382
|
3.929.244
|
4.215.008
|
4.269.142
|
6.003.369
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
529.356
|
83.071
|
163.088
|
254.671
|
304.980
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
429.422
|
335.208
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
37.122
|
88.009
|
75.909
|
63.613
|
51.513
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
178.236.422
|
170.335.522
|
187.782.587
|
224.489.708
|
257.921.581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87.455.797
|
74.222.582
|
84.946.167
|
109.842.250
|
126.701.571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
73.459.316
|
62.385.393
|
71.513.493
|
75.225.243
|
94.208.649
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.747.643
|
46.748.670
|
54.981.883
|
55.882.686
|
64.694.957
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.729.143
|
11.107.124
|
12.387.496
|
14.046.841
|
21.183.376
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
788.003
|
860.793
|
741.734
|
739.178
|
862.026
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
796.022
|
648.408
|
945.404
|
1.743.411
|
2.377.396
|
|
6. Phải trả người lao động
|
797.457
|
306.209
|
403.391
|
890.894
|
995.918
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
772.615
|
460.509
|
477.102
|
682.112
|
939.347
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16.952
|
16.975
|
9.980
|
11.060
|
152.519
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.047.159
|
418.551
|
182.971
|
188.077
|
2.011.792
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23.756
|
5.199
|
8.054
|
13.673
|
15.437
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.740.567
|
1.812.955
|
1.375.477
|
1.027.310
|
975.879
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.996.481
|
11.837.189
|
13.432.674
|
34.617.006
|
32.492.922
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
2.324.285
|
6.283.630
|
4.237.944
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
410.408
|
531.620
|
610.553
|
1.143.692
|
649.536
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63.027
|
61.033
|
13.362
|
12.477
|
18.032
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.464.932
|
11.151.651
|
10.399.119
|
27.080.443
|
27.479.194
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
31.207
|
30.013
|
29.268
|
31.014
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
49.311
|
57.568
|
55.169
|
67.496
|
77.202
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.803
|
4.109
|
175
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
90.780.626
|
96.112.940
|
102.836.419
|
114.647.458
|
131.220.011
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
90.780.626
|
96.112.940
|
102.836.419
|
114.647.458
|
131.220.011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
44.729.227
|
58.147.857
|
58.147.857
|
63.962.502
|
76.754.659
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.211.560
|
3.211.560
|
3.211.560
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1.926
|
-20.652
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
923.549
|
834.782
|
818.200
|
794.841
|
1.388.438
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41.763.426
|
33.833.830
|
40.593.032
|
49.599.124
|
51.034.813
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.285.283
|
25.350.319
|
33.796.167
|
37.624.251
|
47.173.818
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.478.143
|
8.483.511
|
6.796.865
|
11.974.874
|
3.860.994
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
154.789
|
105.562
|
65.770
|
290.991
|
2.042.102
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
178.236.422
|
170.335.522
|
187.782.587
|
224.489.708
|
257.921.581
|