Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 331,051 324,828 346,234 370,302 347,279
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 331,051 324,828 346,234 370,302 347,279
4. Giá vốn hàng bán 221,284 225,140 212,913 218,771 203,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 109,766 99,687 133,320 151,531 143,596
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,835 6,052 7,521 7,315 9,191
7. Chi phí tài chính 16,586 11,894 35,061 11,972 15,521
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,981 11,894 11,905 11,972 11,397
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 32,087 44,678 37,649 45,492 40,648
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,510 25,146 29,555 32,135 37,989
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37,418 24,021 38,576 69,247 58,630
12. Thu nhập khác 6,926 3,263 11,158 3,758 3,990
13. Chi phí khác 5,309 3,205 3,686 3,417 4,109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,617 58 7,472 341 -120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 39,036 24,079 46,048 69,588 58,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,808 4,816 9,210 13,918 11,737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,808 4,816 9,210 13,918 11,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,228 19,264 36,838 55,671 46,774
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,907 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,228 17,356 36,838 55,671 46,774