|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
331,051
|
324,828
|
346,234
|
370,302
|
347,279
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
331,051
|
324,828
|
346,234
|
370,302
|
347,279
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
221,284
|
225,140
|
212,913
|
218,771
|
203,683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
109,766
|
99,687
|
133,320
|
151,531
|
143,596
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,835
|
6,052
|
7,521
|
7,315
|
9,191
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,586
|
11,894
|
35,061
|
11,972
|
15,521
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,981
|
11,894
|
11,905
|
11,972
|
11,397
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,087
|
44,678
|
37,649
|
45,492
|
40,648
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,510
|
25,146
|
29,555
|
32,135
|
37,989
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,418
|
24,021
|
38,576
|
69,247
|
58,630
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,926
|
3,263
|
11,158
|
3,758
|
3,990
|
|
13. Chi phí khác
|
5,309
|
3,205
|
3,686
|
3,417
|
4,109
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,617
|
58
|
7,472
|
341
|
-120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,036
|
24,079
|
46,048
|
69,588
|
58,510
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,808
|
4,816
|
9,210
|
13,918
|
11,737
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,808
|
4,816
|
9,210
|
13,918
|
11,737
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,228
|
19,264
|
36,838
|
55,671
|
46,774
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
1,907
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,228
|
17,356
|
36,838
|
55,671
|
46,774
|