|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
532.024
|
98.714
|
488.663
|
126.558
|
428.804
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
532.024
|
98.714
|
488.663
|
126.558
|
428.804
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
327.401
|
52.686
|
340.069
|
52.541
|
351.087
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
204.623
|
46.028
|
148.594
|
74.016
|
77.717
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34.890
|
9.857
|
21.045
|
13.082
|
50.130
|
|
7. Chi phí tài chính
|
107.069
|
24.676
|
75.546
|
40.526
|
34.420
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.203
|
24.368
|
75.235
|
40.413
|
33.920
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
-99
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43.100
|
448
|
454
|
383
|
1.063
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63.378
|
10.172
|
35.810
|
12.521
|
2.790
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.966
|
20.589
|
57.829
|
33.668
|
89.476
|
|
12. Thu nhập khác
|
-232
|
367
|
387
|
52
|
7.343
|
|
13. Chi phí khác
|
1.755
|
457
|
841
|
23.810
|
747
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.987
|
-90
|
-454
|
-23.758
|
6.596
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23.979
|
20.499
|
57.375
|
9.910
|
96.072
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.905
|
5.506
|
21.877
|
4.315
|
26.620
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.394
|
|
|
-83
|
-232
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.299
|
5.506
|
21.877
|
4.232
|
26.388
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.680
|
14.993
|
35.498
|
5.678
|
69.683
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.299
|
530
|
2.178
|
-125
|
1.020
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.381
|
14.463
|
33.320
|
5.803
|
68.663
|