|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,714
|
488,663
|
126,558
|
428,804
|
120,448
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98,714
|
488,663
|
126,558
|
428,804
|
120,448
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52,686
|
340,069
|
52,541
|
351,087
|
92,231
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,028
|
148,594
|
74,016
|
77,717
|
28,217
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,857
|
21,045
|
13,082
|
50,130
|
5,863
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,676
|
75,546
|
40,526
|
34,420
|
6,742
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,368
|
75,235
|
40,413
|
33,920
|
6,306
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
-99
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
448
|
454
|
383
|
1,063
|
2,554
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,172
|
35,810
|
12,521
|
2,790
|
10,415
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,589
|
57,829
|
33,668
|
89,476
|
14,370
|
|
12. Thu nhập khác
|
367
|
387
|
52
|
7,343
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
457
|
841
|
23,810
|
747
|
1,878
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-90
|
-454
|
-23,758
|
6,596
|
-1,878
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,499
|
57,375
|
9,910
|
96,072
|
12,492
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,506
|
21,877
|
4,315
|
26,620
|
3,596
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-83
|
-232
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,506
|
21,877
|
4,232
|
26,388
|
3,596
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,993
|
35,498
|
5,678
|
69,683
|
8,896
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
530
|
2,178
|
-125
|
1,020
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,463
|
33,320
|
5,803
|
68,663
|
8,896
|