|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126.558
|
428.804
|
120.448
|
536.832
|
11.800
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
126.558
|
428.804
|
120.448
|
536.832
|
11.800
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52.541
|
351.087
|
92.231
|
377.713
|
10.470
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74.016
|
77.717
|
28.217
|
159.119
|
1.330
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.082
|
50.130
|
5.863
|
32.278
|
70.770
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40.526
|
34.420
|
6.742
|
68.335
|
43.022
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40.413
|
33.920
|
6.306
|
68.184
|
28.594
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-99
|
0
|
-21.779
|
-150
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
383
|
1.063
|
2.554
|
10.710
|
1
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.521
|
2.790
|
10.415
|
31.047
|
17.917
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.668
|
89.476
|
14.370
|
59.526
|
11.010
|
|
12. Thu nhập khác
|
52
|
7.343
|
0
|
2.002
|
1.147
|
|
13. Chi phí khác
|
23.810
|
747
|
1.878
|
934
|
120
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23.758
|
6.596
|
-1.878
|
1.069
|
1.027
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.910
|
96.072
|
12.492
|
60.595
|
12.037
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.315
|
26.620
|
3.596
|
19.540
|
4.181
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-83
|
-232
|
0
|
|
124
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.232
|
26.388
|
3.596
|
19.540
|
4.305
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.678
|
69.683
|
8.896
|
41.055
|
7.732
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-125
|
1.020
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.803
|
68.663
|
8.896
|
41.055
|
7.732
|